Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Vi sinh vật học thực phẩm – Đề 10

Đề 10 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật học thực phẩm

1. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng MAP (Modified Atmosphere Packaging) dựa trên nguyên tắc chính nào?
2. Điều kiện môi trường nào sau đây KHÔNG thuận lợi cho sự phát triển của hầu hết vi khuẩn gây bệnh trong thực phẩm?
3. Vi sinh vật chỉ thị phân (fecal indicator bacteria) được sử dụng để đánh giá nguy cơ ô nhiễm loại mầm bệnh nào trong thực phẩm và nước?
4. Trong sản xuất sữa chua, vi khuẩn lactic chủ yếu đóng vai trò gì?
5. Trong các loại nấm men, Candida albicans có ý nghĩa gì trong vi sinh vật học thực phẩm?
6. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng cách sử dụng áp suất cao (High Pressure Processing - HPP) có ưu điểm chính nào so với xử lý nhiệt truyền thống?
7. Trong sản xuất nem chua, vi khuẩn lactic đóng vai trò chính trong việc tạo ra vị chua đặc trưng và bảo quản sản phẩm bằng cách nào?
8. Trong kiểm nghiệm vi sinh vật thực phẩm, môi trường thạch đĩa (agar plate) thường được sử dụng để làm gì?
9. Vi sinh vật nào sau đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây hư hỏng rau quả tươi?
10. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng chiếu xạ ion hóa (irradiation) hoạt động bằng cách nào?
11. Chất bảo quản thực phẩm Natri Benzoat có cơ chế hoạt động chính là gì?
12. Độc tố của vi nấm Aflatoxin, thường được tìm thấy trong các loại thực phẩm nào?
13. Kỹ thuật 'Hurdle Technology' trong bảo quản thực phẩm dựa trên nguyên tắc nào?
14. Trong quá trình lên men rượu vang, nấm men Saccharomyces cerevisiae chủ yếu chuyển hóa đường nào thành ethanol?
15. Quá trình thanh trùng Pasteur (Pasteurization) nhằm mục đích chính là gì trong công nghiệp thực phẩm?
16. Vi sinh vật nào sau đây là nguyên nhân chính gây ngộ độc thịt hộp (botulism)?
17. Trong sản xuất phô mai, enzyme Rennet (chymosin) có nguồn gốc từ vi sinh vật hoặc động vật, được sử dụng để làm gì?
18. Vi khuẩn Campylobacter jejuni là nguyên nhân hàng đầu gây ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn trên toàn cầu, thường liên quan đến thực phẩm nào?
19. Phương pháp HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points) được áp dụng trong sản xuất thực phẩm nhằm mục đích gì?
20. Trong kiểm soát chất lượng vi sinh vật thực phẩm, thử nghiệm 'Tổng số vi sinh vật hiếu khí' (Total Plate Count - TPC) dùng để đánh giá điều gì?
21. Vi sinh vật nào sau đây được xem là chỉ thị vệ sinh trong thực phẩm, cho thấy quá trình chế biến hoặc bảo quản không đảm bảo?
22. Vi sinh vật nào sau đây gây bệnh tiêu chảy thường liên quan đến việc tiêu thụ trứng và thịt gia cầm sống hoặc nấu chưa chín?
23. Loại vi sinh vật nào sau đây thường được sử dụng trong sản xuất tương (nước tương) truyền thống?
24. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng cách sử dụng nhiệt độ thấp chủ yếu ức chế hoạt động nào của vi sinh vật?
25. Trong phân loại vi sinh vật, 'vi khuẩn Gram âm' khác biệt với 'vi khuẩn Gram dương' chủ yếu ở đặc điểm nào?
26. Trong công nghệ thực phẩm, khái niệm 'Hoạt độ nước' (Water activity - Aw) có ý nghĩa gì?
27. Vi khuẩn Listeria monocytogenes đặc biệt nguy hiểm trong thực phẩm vì đặc tính nào sau đây?
28. Loại bao bì thực phẩm 'hoạt tính' (active packaging) có thể chứa chất gì để kiểm soát vi sinh vật?
29. Enzyme Lysozyme, có tự nhiên trong lòng trắng trứng gà, có tác dụng kháng khuẩn như thế nào?
30. Vi khuẩn Bacillus cereus gây ngộ độc thực phẩm chủ yếu thông qua cơ chế nào?