Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 5

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Trung 1

1. Cấu trúc '...的时候 (...de shíhou)' có nghĩa là gì?
2. Để hỏi 'Cái này là cái gì?', câu hỏi đúng trong tiếng Trung là gì?
3. Chọn từ đồng nghĩa với '高兴' (gāoxìng - vui vẻ, vui mừng).
4. Từ '也' (yě) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
5. Từ nào sau đây có thanh điệu (tone) là thanh 1 (âm cao, bằng)?
6. Từ '喜欢' (xǐhuan) biểu thị cảm xúc gì?
7. Trong tiếng Trung, thứ tự đúng của các thành phần trong câu trần thuật đơn giản là gì?
8. Trong câu hỏi '你呢?' (Nǐ ne? - Còn bạn thì sao?), từ '呢' (ne) có tác dụng gì?
9. Trong tiếng Trung, '早上好' (zǎoshang hǎo) có nghĩa là gì?
10. Cụm từ '不客气' (bú kèqi) thường được dùng để đáp lại lời nào?
11. Cấu trúc '是...的 (shì...de)' thường được dùng để nhấn mạnh điều gì trong câu?
12. Cách nói 'Tôi không biết' trong tiếng Trung là gì?
13. Chọn câu hỏi đúng để hỏi 'Bạn có khỏe không?'
14. Chọn câu có chứa lỗi sai ngữ pháp:
15. Từ nào sau đây là danh từ chỉ người?
16. Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '___ 是老师。' (___ shì lǎoshī. - ... là giáo viên.)
17. Từ '家' (jiā) có thể có những nghĩa nào sau đây?
18. Chọn cách phát âm pinyin đúng cho từ '中国' (Zhōngguó - Trung Quốc).
19. Trong câu '我叫... (Wǒ jiào ... - Tôi tên là ...)', từ cần điền vào chỗ trống là gì?
20. Trong tiếng Trung, '今天' (jīntiān) có nghĩa là gì?
21. Số '八' (bā) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
22. Ý nghĩa của từ '谢谢' (xièxie) là gì?
23. Cách đọc số điện thoại trong tiếng Trung có gì khác biệt so với tiếng Việt?
24. Trong tiếng Trung, '岁' (suì) là đơn vị dùng để chỉ cái gì?
25. Phân biệt cách dùng của '的 (de)' và '得 (de)' trong tiếng Trung. Trong câu '他跑得很快 (Tā pǎo de hěn kuài - Anh ấy chạy rất nhanh)', từ '得' (de) được dùng để làm gì?
26. Phân biệt '你' (nǐ) và '您' (nín). '您' (nín) thường được dùng trong trường hợp nào?
27. Cách viết chữ Hán '你好' (nǐ hǎo - xin chào) nào sau đây là đúng?
28. Chọn câu miêu tả thời tiết 'trời mưa' đúng.
29. Chọn từ trái nghĩa với '大' (dà - to, lớn).
30. Trong tiếng Trung, thanh mẫu (initial consonant) 'b' được phát âm như thế nào?