Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Pháp – Đề 3

Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Pháp

1. Chọn từ đồng nghĩa với 'joli' (xinh đẹp):
2. Từ 'merci' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
3. Chọn câu hỏi đúng để hỏi về quốc tịch của một người:
4. Trong câu 'Elle parle français couramment.', trạng từ 'couramment' bổ nghĩa cho:
5. Chọn cụm từ đúng để hoàn thành câu sau: 'Je vais _____ boulangerie pour acheter du pain.'
6. Trong câu 'C'est une bonne idée.', 'bonne' là dạng giống cái của tính từ nào?
7. Hình thức phủ định của câu 'Il est intelligent.' là:
8. Động từ 'prendre' (cầm, lấy) có participe passé là:
9. Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi 'Comment allez-vous ?' (Ông/Bà khỏe không?) trong ngữ cảnh lịch sự:
10. Chọn cách chia động từ 'finir' (kết thúc) ở thì passé composé ngôi 'j':
11. Trong tiếng Pháp, 'mardi' là thứ mấy trong tuần?
12. Đại từ nhân xưng 'ils' (số nhiều, giống đực/chung) tương ứng với ngôi thứ mấy?
13. Chọn giới từ thích hợp: 'Le livre est _____ la table.' (Quyển sách ở trên bàn.)
14. Trong câu 'Si j'avais su, je serais venu.', mệnh đề 'Si j'avais su' thuộc loại câu điều kiện nào?
15. Tính từ 'nouveau' có dạng giống cái số nhiều là:
16. Thủ đô của nước Pháp là thành phố nào?
17. Cụm từ 'pomme de terre' có nghĩa là gì?
18. Trong câu 'Il est grand et intelligent.', từ 'et' đóng vai trò gì?
19. Từ trái nghĩa với 'facile' (dễ dàng) là:
20. Thì futur proche (tương lai gần) được cấu tạo bằng công thức nào?
21. Chọn đại từ quan hệ đúng để hoàn thành câu: 'C'est le livre _____ je t'ai parlé.' (Đây là quyển sách mà tôi đã nói với bạn về.)
22. Số '70' trong tiếng Pháp được viết là:
23. Từ nào sau đây có nghĩa là 'xin chào' trong tiếng Pháp, dùng trong ngữ cảnh thân mật?
24. Trong văn hóa Pháp, 'la bise' là gì?
25. Động từ nào sau đây được chia ở thì présent de l'indicatif ngôi 'nous' là 'nous allons'?
26. Chọn câu hỏi đúng để hỏi về tên của một người:
27. Cụm từ 'tout à coup' có nghĩa là:
28. Trong cụm từ 'les yeux bleus', 'bleus' là loại từ gì?
29. Câu nào sau đây là câu hỏi đúng về thời gian?
30. Chọn giới từ phù hợp: 'Il habite _____ France.' (Anh ấy sống ở Pháp.)