Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Pháp – Đề 7

Đề 7 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Pháp

1. Chọn cụm từ đúng để hoàn thành câu: 'Je voudrais ... café, s'il vous plaît.' (Tôi muốn ... cà phê, làm ơn)
2. Trong câu hỏi 'Où vas-tu ?' (Bạn đi đâu?), 'Où' là loại từ để hỏi về điều gì?
3. Cách hỏi 'Bạn khỏe không?' trong tiếng Pháp (thân mật) là gì?
4. Trong tiếng Pháp, tính từ thường đứng ở vị trí nào so với danh từ?
5. Cấu trúc 'Ne...pas' trong tiếng Pháp dùng để làm gì?
6. Phân biệt 'ce', 'se', 'ses', 'ces'. Trong câu '... sont mes livres.' thì từ nào phù hợp?
7. Trong tiếng Pháp, 'liaison' là hiện tượng gì trong phát âm?
8. Chọn câu có sử dụng đúng 'conditionnel présent' (thì điều kiện hiện tại):
9. Giới từ nào sau đây thường được dùng để chỉ vị trí 'ở trong' một thành phố hoặc quốc gia (ví dụ: ở Paris, ở Pháp)?
10. Sự khác biệt chính giữa 'savoir' và 'connaître' (đều có nghĩa 'biết') là gì?
11. Chọn câu có sử dụng đúng đại từ quan hệ 'qui' (người mà, cái mà):
12. Trong tiếng Pháp, 'pronom tonique' (đại từ mạnh) được dùng để làm gì?
13. Từ 'eau' (nước) trong tiếng Pháp là danh từ giống gì?
14. Ý nghĩa của thành ngữ 'poser un lapin à quelqu'un' là gì?
15. Trong tiếng Pháp, 'participe passé' (quá khứ phân từ) của động từ 'prendre' (lấy, cầm) là gì?
16. Trong tiếng Pháp, 'passé récent' (quá khứ gần) được dùng để diễn tả hành động gì?
17. Trong tiếng Pháp, 'faux amis' (từ giả bạn) là gì?
18. Động từ 'être' (thì, là, ở) được chia ở ngôi thứ nhất số ít (Je) thì có dạng nào?
19. Chọn cụm từ đúng để hoàn thành câu sau: '... est la capitale de la France.'
20. Chọn câu hỏi đúng về thì quá khứ ghép (Passé Composé):
21. Thì 'Imparfait' (Quá khứ chưa hoàn thành) thường được dùng để diễn tả hành động như thế nào trong quá khứ?
22. Trong câu 'J'aime les chats.', 'les' là loại từ gì?
23. Chọn cách viết đúng của số '80' trong tiếng Pháp.
24. Chọn cách diễn đạt đúng của câu 'Tôi đói' trong tiếng Pháp.
25. Trong tiếng Pháp, từ nào sau đây có nghĩa là 'xin chào' (chào hỏi chung)?
26. Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: 'Il ... lire le journal.' (Anh ấy ... đọc báo)
27. Thì 'Futur Simple' (Tương lai đơn) trong tiếng Pháp được dùng để diễn tả điều gì?
28. Trong tiếng Pháp, cụm từ 'enchanté(e)' có nghĩa là gì khi gặp ai đó lần đầu?
29. Phân biệt cách dùng 'tout', 'tous', 'toute', 'toutes'. Trong câu '... les filles sont belles.' thì từ nào phù hợp?
30. Trong tiếng Pháp, 'subjonctif' (thức giả định) thường được dùng trong mệnh đề phụ sau các động từ hoặc cụm từ nào?