Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tâm lý Quản trị kinh doanh – Đề 6

Đề 6 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý Quản trị kinh doanh

1. Kỹ năng 'lắng nghe tích cực' (active listening) trong giao tiếp nhấn mạnh điều gì?
2. Hiện tượng 'tư duy nhóm' (groupthink) trong làm việc nhóm có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực nào?
3. Trong quản lý xung đột, phong cách 'nhượng bộ' (accommodating) phù hợp trong trường hợp nào?
4. Thuyết nhu cầu Maslow sắp xếp nhu cầu của con người theo thứ tự nào, từ thấp đến cao?
5. Điều gì là mục tiêu chính của 'đánh giá 360 độ' trong quản lý hiệu suất nhân viên?
6. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố chính của động lực làm việc nội tại?
7. Trong lý thuyết kỳ vọng (expectancy theory) của Vroom, động lực làm việc của nhân viên bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào sau đây?
8. Trong giao tiếp kinh doanh, 'ngụy biện tấn công cá nhân' (ad hominem fallacy) là lỗi sai ở chỗ nào?
9. Theo mô hình '5 giai đoạn phát triển nhóm' của Tuckman, giai đoạn 'định hình' (forming) có đặc điểm gì?
10. Khái niệm 'vốn xã hội' (social capital) trong tổ chức đề cập đến điều gì?
11. Điều gì KHÔNG phải là một chiến lược hiệu quả để giảm căng thẳng (stress) trong môi trường làm việc?
12. Trong giao tiếp phi ngôn ngữ, 'ngôn ngữ cơ thể' (body language) đóng vai trò quan trọng như thế nào?
13. Trong quản lý sự thay đổi, 'kháng cự thay đổi' (resistance to change) thường xuất phát từ nguyên nhân tâm lý nào?
14. Trong quản lý xung đột, phong cách 'né tránh' (avoiding) thường được sử dụng khi nào?
15. Khái niệm 'neo tâm lý' (anchoring bias) trong ra quyết định đề cập đến hiện tượng gì?
16. Trong quản lý thay đổi tổ chức, giai đoạn 'đông cứng lại' (refreezing) theo mô hình 3 giai đoạn của Kurt Lewin có ý nghĩa gì?
17. Trong lý thuyết 'Hai yếu tố' (Two-factor theory) của Herzberg, yếu tố 'duy trì' (hygiene factors) KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
18. Điều gì là hạn chế chính của việc sử dụng 'phỏng vấn không cấu trúc' (unstructured interview) trong tuyển dụng?
19. Điều gì là vai trò chính của 'động lực ngoại tại' (extrinsic motivation) trong quản trị nhân sự?
20. Phong cách lãnh đạo 'ủy quyền' (laissez-faire leadership) có đặc điểm nổi bật nào?
21. Khái niệm 'trí tuệ cảm xúc' (emotional intelligence) bao gồm những thành phần chính nào?
22. Khái niệm 'phân biệt đối xử' (discrimination) trong môi trường làm việc đề cập đến hành vi nào?
23. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về nhóm yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng?
24. Trong tâm lý học quản trị, 'sự hài lòng trong công việc' (job satisfaction) có mối liên hệ như thế nào với hiệu suất làm việc?
25. Trong quản lý xung đột, phong cách 'hợp tác' (collaborating) thường được khuyến khích vì sao?
26. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp hữu hiệu để xây dựng văn hóa tổ chức tích cực?
27. Trong quá trình ra quyết định nhóm, kỹ thuật 'động não' (brainstorming) nhằm mục đích gì?
28. Trong quản trị nhân sự, 'hiệu ứng Hawthorne' đề cập đến hiện tượng gì?
29. Điều gì là điểm khác biệt chính giữa 'lãnh đạo chuyển đổi' (transformational leadership) và 'lãnh đạo giao dịch' (transactional leadership)?
30. Phong cách lãnh đạo nào tập trung chủ yếu vào việc xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với nhân viên và tạo ra môi trường làm việc hòa đồng?