Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tâm lý Quản trị kinh doanh – Đề 1

Đề 1 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý Quản trị kinh doanh

1. Phong cách lãnh đạo 'Biến đổi' (Transformational leadership) tập trung vào:
2. Trong đánh giá hiệu suất, 'Lỗi xu hướng trung bình' (Central tendency bias) là gì?
3. Mục tiêu chính của 'Đánh giá 360 độ' (360-degree feedback) là:
4. Trong quản trị xung đột, phong cách 'Cộng tác' (Collaborating) thường được khuyến khích vì:
5. Trong lãnh đạo nhóm, 'Sự gắn kết nhóm' (Group cohesion) mang lại lợi ích nào?
6. Trong quản lý nhóm đa văn hóa, hiểu biết về 'Sự khác biệt văn hóa' (Cultural differences) giúp nhà quản lý:
7. Ứng dụng của 'Thuyết nhu cầu Maslow' trong quản trị nhân sự là gì?
8. Hiện tượng 'Thiên kiến xác nhận' (Confirmation bias) trong quản trị kinh doanh có thể dẫn đến sai lầm nào?
9. Yếu tố 'Văn hóa tổ chức' (Organizational culture) ảnh hưởng đến tâm lý nhân viên như thế nào?
10. Hội chứng 'Tự mãn tập thể' (Groupthink) thường xảy ra khi:
11. Yếu tố tâm lý nào sau đây ảnh hưởng đến 'Sự hài lòng trong công việc' (Job satisfaction) của nhân viên?
12. Hiện tượng 'Mỏi mệt quyết định' (Decision fatigue) có thể ảnh hưởng đến nhà quản lý như thế nào?
13. Yếu tố tâm lý nào sau đây ảnh hưởng đến 'Động lực nội sinh' (Intrinsic motivation) của nhân viên?
14. Trong quản lý sự thay đổi, chiến lược 'Giao tiếp và giáo dục' (Communication and education) nhằm mục đích:
15. Khái niệm 'Tự nhận thức' (Self-awareness) quan trọng như thế nào đối với nhà quản lý?
16. Trong quản lý dự án, 'Hiệu ứng người quan sát' (Bystander effect) có thể gây ra vấn đề gì trong nhóm?
17. Trong đàm phán, chiến lược 'Neo' (Anchoring) đề cập đến:
18. Khái niệm 'Vốn xã hội' (Social capital) trong tổ chức đề cập đến:
19. Trong quản lý nhân sự, 'Thiên kiến tương đồng' (Similarity bias) có thể dẫn đến vấn đề gì trong tuyển dụng?
20. Lý thuyết 'Hệ thống Hai' (System Two) trong tư duy, theo Daniel Kahneman, liên quan đến quá trình:
21. Trong quản lý căng thẳng (stress) cho nhân viên, biện pháp 'Can thiệp ở cấp độ tổ chức' (Organizational-level interventions) tập trung vào:
22. Trong marketing, 'Tâm lý bầy đàn' (Herd mentality) có thể được ứng dụng như thế nào?
23. Trong quản lý hiệu suất, 'Hiệu ứng Hawthorne' (Hawthorne effect) cho thấy:
24. Yếu tố tâm lý nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc thúc đẩy nhân viên làm việc hiệu quả và gắn bó với tổ chức?
25. Trong giao tiếp kinh doanh, 'Nghe chủ động' (Active listening) đòi hỏi người nghe phải:
26. Khái niệm 'Trí tuệ cảm xúc' (Emotional intelligence - EQ) trong quản trị kinh doanh bao gồm những thành phần chính nào?
27. Trong quản lý sự thay đổi, 'Sức ỳ' (Resistance to change) từ nhân viên thường xuất phát từ yếu tố tâm lý nào?
28. Trong quản lý rủi ro, 'Thiên kiến lạc quan' (Optimism bias) có thể dẫn đến hậu quả gì?
29. Trong quản lý xung đột, phong cách 'Tránh né' (Avoiding) thường được sử dụng khi:
30. Khi xây dựng đội nhóm, sự đa dạng về 'Tính cách' (Personality) của các thành viên có thể mang lại lợi ích nào?