Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị tài chính 1 – Đề 5

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tài chính 1

1. Loại hình tài trợ nào sau đây thường có chi phí vốn thấp nhất?
2. Thời gian hoàn vốn (Payback Period) đo lường điều gì?
3. Chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) là gì?
4. Mục đích của dự báo tài chính (financial forecasting) là gì?
5. Tỷ số thanh toán hiện hành (current ratio) được tính bằng:
6. Đâu là công thức tính Giá trị hiện tại thuần (NPV)?
7. Đòn bẩy tài chính (financial leverage) có thể:
8. Trong quản trị hàng tồn kho, chi phí nào sau đây là quan trọng nhất cần xem xét?
9. Lạm phát (inflation) ảnh hưởng như thế nào đến quyết định tài chính?
10. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là công cụ của chính sách tiền tệ?
11. Ngân sách vốn (capital budget) là kế hoạch cho:
12. Đâu KHÔNG phải là một quyết định tài chính chính mà nhà quản trị tài chính phải đưa ra?
13. Khái niệm 'giá trị thời gian của tiền' (time value of money) đề cập đến điều gì?
14. Rủi ro tín dụng (credit risk) là rủi ro liên quan đến:
15. Điều gì xảy ra với NPV của một dự án nếu lãi suất chiết khấu tăng lên?
16. Phân tích tỷ số tài chính (financial ratio analysis) giúp đánh giá điều gì?
17. Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) là gì?
18. Mục tiêu của quản lý vốn lưu động (working capital management) là:
19. Phương pháp khấu hao nào sau đây thường được sử dụng để tính khấu hao nhanh hơn trong những năm đầu của tài sản?
20. Quyết định đầu tư (investment decision) trong quản trị tài chính liên quan đến:
21. Quyết định tài trợ (financing decision) trong quản trị tài chính liên quan đến:
22. Chính sách cổ tức (dividend policy) liên quan đến quyết định:
23. Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu (debt-to-equity ratio) đo lường:
24. Trong phân tích hòa vốn (break-even analysis), điểm hòa vốn là điểm mà tại đó:
25. Vốn lưu động ròng (Net Working Capital - NWC) được tính bằng:
26. Phương pháp 'tỷ lệ phần trăm doanh thu' (percentage of sales method) thường được sử dụng trong:
27. Phương pháp chiết khấu dòng tiền (discounted cash flow - DCF) được sử dụng để:
28. Rủi ro thanh khoản (liquidity risk) là rủi ro:
29. Mục tiêu chính của quản trị tài chính là gì?
30. Rủi ro hệ thống (systematic risk) còn được gọi là: