Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị tài chính 1 – Đề 4

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tài chính 1

1. Chi phí sử dụng vốn vay (cost of debt) thường được tính sau thuế vì:
2. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố ảnh hưởng đến chi phí vốn của doanh nghiệp?
3. Thời gian hoàn vốn (Payback Period) là gì?
4. Phương pháp IRR (Internal Rate of Return) dùng để đánh giá dự án đầu tư dựa trên tiêu chí nào?
5. Nguồn vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp KHÔNG bao gồm:
6. Phương pháp chiết khấu dòng tiền (Discounted Cash Flow - DCF) được sử dụng để làm gì?
7. Phân tích DuPont (DuPont analysis) được sử dụng để phân tích và giải thích điều gì?
8. Mục tiêu chính của quản trị tài chính trong một doanh nghiệp là gì?
9. Quản lý vốn lưu động (Working Capital Management) tập trung vào việc quản lý những tài sản và nợ nào?
10. Đâu là nhược điểm chính của việc sử dụng tỷ lệ nợ cao trong cơ cấu vốn?
11. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (Return on Equity - ROE) đo lường điều gì?
12. Rủi ro lãi suất (interest rate risk) là rủi ro liên quan đến sự thay đổi của:
13. Đâu là một biện pháp quản lý hàng tồn kho hiệu quả?
14. Rủi ro lạm phát (inflation risk) ảnh hưởng chủ yếu đến loại tài sản nào?
15. Trong phân tích độ nhạy (sensitivity analysis) dự án đầu tư, chúng ta thay đổi yếu tố nào để xem xét ảnh hưởng đến kết quả?
16. Giá trị thời gian của tiền tệ (Time Value of Money) dựa trên nguyên tắc cơ bản nào?
17. Loại đòn bẩy nào sau đây phản ánh ảnh hưởng của chi phí cố định trong hoạt động kinh doanh đến lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT)?
18. Công cụ tài chính phái sinh (derivative) có giá trị phụ thuộc vào:
19. Trong quản lý rủi ro tài chính, 'hedging' là biện pháp để:
20. Mục đích của việc lập ngân sách vốn (capital budgeting) là gì?
21. Trong các quyết định tài trợ, doanh nghiệp cần cân nhắc yếu tố nào sau đây?
22. Chức năng chính của thị trường tài chính là gì?
23. Công thức nào sau đây thể hiện mối quan hệ giữa Lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT), Chi phí lãi vay (Interest Expense) và Lợi nhuận trước thuế (EBT)?
24. Rủi ro hệ thống (systematic risk) còn được gọi là rủi ro gì?
25. Trong phân tích hòa vốn (break-even analysis), điểm hòa vốn là điểm mà tại đó:
26. Quyết định tài chính nào sau đây thuộc nhóm quyết định đầu tư?
27. Phương pháp NPV (Net Present Value) ra quyết định đầu tư dựa trên tiêu chí nào?
28. Chỉ số thanh toán hiện hành (Current Ratio) đo lường điều gì?
29. Chính sách cổ tức (dividend policy) của doanh nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến:
30. Chi phí cơ hội của vốn (Cost of Opportunity of Capital) thể hiện điều gì?