Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Phát triển ứng dụng di động – Đề 15

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phát triển ứng dụng di động

1. Trong phát triển ứng dụng di động, 'API rate limiting' (giới hạn tốc độ API) được sử dụng để làm gì?
2. Thuật ngữ 'A/B testing' trong phát triển ứng dụng di động được sử dụng để làm gì?
3. Trong phát triển ứng dụng di động, thuật ngữ 'deep linking' dùng để chỉ điều gì?
4. Trong phát triển ứng dụng di động, 'lazy loading' (tải lười) là kỹ thuật tối ưu hóa hiệu suất bằng cách nào?
5. Loại hình quảng cáo trong ứng dụng di động nào hiển thị toàn màn hình và thường xuất hiện giữa các màn hình hoặc hoạt động của ứng dụng?
6. Loại thông báo đẩy (push notification) nào thường được sử dụng để gửi thông điệp quảng cáo hoặc thông tin khuyến mãi đến người dùng ứng dụng di động?
7. Framework nào sau đây KHÔNG phải là framework phát triển ứng dụng di động đa nền tảng?
8. Loại kiểm thử nào sau đây tập trung vào việc đảm bảo ứng dụng di động hoạt động đúng trên nhiều thiết bị và phiên bản hệ điều hành khác nhau?
9. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện trải nghiệm người dùng (UX) trong ứng dụng di động, đặc biệt khi kết nối mạng không ổn định?
10. Phương pháp kiểm thử hiệu năng (performance testing) ứng dụng di động thường tập trung vào đo lường yếu tố nào?
11. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là công cụ hỗ trợ gỡ lỗi (debugging) ứng dụng di động?
12. Trong phát triển ứng dụng di động, 'localization' (L10n) và 'internationalization' (i18n) liên quan đến quá trình nào?
13. Khi lựa chọn kiến trúc ứng dụng di động, mô hình 'MVC' (Model-View-Controller) tập trung vào việc phân tách ứng dụng thành mấy thành phần chính?
14. Trong ngữ cảnh phát triển ứng dụng di động, 'shader' thường được sử dụng để làm gì?
15. Trong bảo mật ứng dụng di động, 'OWASP Mobile Top Ten' là gì?
16. Quy trình 'Continuous Integration/Continuous Deployment' (CI/CD) mang lại lợi ích chính nào trong phát triển ứng dụng di động?
17. Phương pháp kiểm thử ứng dụng di động nào tập trung vào việc đánh giá hành vi của ứng dụng từ góc độ người dùng cuối, thường không cần truy cập vào mã nguồn?
18. Ngôn ngữ lập trình chính thức được Google hỗ trợ cho phát triển ứng dụng Android là gì?
19. Phương pháp phát triển ứng dụng 'Agile' nhấn mạnh điều gì?
20. Yếu tố nào sau đây quan trọng NHẤT khi thiết kế giao diện người dùng (UI) cho ứng dụng di động?
21. Mục tiêu chính của việc 'minify' (tối giản hóa) mã nguồn (ví dụ: JavaScript, CSS) trong phát triển ứng dụng di động là gì?
22. Công nghệ 'Progressive Web App' (PWA) mang lại lợi ích chính nào cho người dùng so với ứng dụng web truyền thống?
23. Trong quá trình phát triển ứng dụng di động, 'code refactoring' (tái cấu trúc mã) nhằm mục đích chính là gì?
24. Loại tấn công bảo mật nào nhắm vào ứng dụng di động bằng cách giả mạo yêu cầu từ một người dùng hợp lệ sau khi họ đã đăng nhập?
25. Trong kiến trúc ứng dụng di động, 'Microservices' thường được sử dụng cho mục đích gì?
26. Phương pháp xác thực người dùng nào sau đây sử dụng các đặc điểm sinh trắc học như vân tay hoặc khuôn mặt?
27. Khái niệm 'responsive design' trong phát triển ứng dụng di động chủ yếu liên quan đến điều gì?
28. Loại cơ sở dữ liệu nào thường được ưu tiên sử dụng cho ứng dụng di động khi cần lưu trữ lượng lớn dữ liệu phi cấu trúc hoặc bán cấu trúc (ví dụ: JSON, XML)?
29. Trong ngữ cảnh phát triển ứng dụng di động, 'technical debt' (nợ kỹ thuật) đề cập đến điều gì?
30. Công nghệ nào sau đây thường được sử dụng để xây dựng backend cho ứng dụng di động, cung cấp API và quản lý dữ liệu?