Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Phát triển ứng dụng di động – Đề 12

Đề 12 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phát triển ứng dụng di động

1. Mô hình doanh thu 'In-app purchases' (mua hàng trong ứng dụng) cho phép người dùng mua những loại nội dung hoặc tính năng nào?
2. Phương pháp phát triển ứng dụng 'Agile' (linh hoạt) nhấn mạnh vào yếu tố nào?
3. Ngôn ngữ lập trình chính thường được sử dụng để phát triển ứng dụng Native cho nền tảng Android là gì?
4. Công nghệ Bluetooth thường được sử dụng cho mục đích nào trong ứng dụng di động?
5. Phương pháp 'A/B testing' thường được sử dụng để tối ưu hóa yếu tố nào trong ứng dụng di động?
6. Khái niệm 'Deep linking' trong ứng dụng di động dùng để chỉ điều gì?
7. Framework phát triển ứng dụng di động cross-platform nào sử dụng ngôn ngữ Dart và được phát triển bởi Google?
8. API (Application Programming Interface) đóng vai trò gì trong kiến trúc của ứng dụng di động?
9. Ưu điểm chính của việc phát triển ứng dụng di động Hybrid (lai) là gì?
10. Chiến lược kiếm tiền nào dựa trên việc hiển thị quảng cáo trong ứng dụng di động cho người dùng?
11. Trong ngữ cảnh phát triển ứng dụng di động, 'Technical Debt' (nợ kỹ thuật) đề cập đến điều gì?
12. Loại cơ sở dữ liệu nào thường được ưu tiên sử dụng cho ứng dụng di động khi cần lưu trữ dữ liệu cục bộ trên thiết bị?
13. Khi ứng dụng di động cần truy cập vào camera hoặc microphone của thiết bị, điều gì quan trọng cần phải thực hiện để đảm bảo quyền riêng tư của người dùng?
14. Ứng dụng web di động (Mobile Web App) hoạt động chủ yếu dựa trên công nghệ nào?
15. Khía cạnh nào sau đây KHÔNG thuộc về thiết kế UX (User Experience) trong phát triển ứng dụng di động?
16. Trong phát triển ứng dụng di động, 'Code Refactoring' (tái cấu trúc mã nguồn) là quá trình làm gì?
17. Công cụ phát triển chính thức (IDE - Integrated Development Environment) được Google cung cấp để xây dựng ứng dụng Android là gì?
18. Công nghệ NFC (Near Field Communication) thường được sử dụng cho ứng dụng di động trong lĩnh vực nào?
19. Loại kiểm thử nào tập trung vào việc đảm bảo các thành phần riêng lẻ của ứng dụng (ví dụ: các hàm, class) hoạt động đúng như mong đợi?
20. Ưu điểm chính của kiến trúc 'Microservices' khi áp dụng cho backend của ứng dụng di động là gì?
21. Loại ứng dụng di động nào được xây dựng dành riêng cho một nền tảng cụ thể (ví dụ: iOS hoặc Android) và tận dụng tối đa các tính năng của thiết bị?
22. Khái niệm 'Responsive Design' (thiết kế đáp ứng) trong phát triển giao diện ứng dụng di động nhằm mục đích gì?
23. Vấn đề bảo mật nào sau đây là mối lo ngại đặc biệt đối với ứng dụng di động?
24. Công nghệ 'Progressive Web App' (PWA) mang lại trải nghiệm gần giống ứng dụng Native cho người dùng thông qua việc tận dụng các tính năng nào của trình duyệt web hiện đại?
25. Nguyên tắc 'Less is More' (Ít hơn là nhiều hơn) có ý nghĩa gì trong thiết kế giao diện người dùng (UI) cho ứng dụng di động?
26. Trong quy trình phát triển ứng dụng di động, giai đoạn 'Deployment' (triển khai) bao gồm công việc chính nào?
27. Mục đích chính của kiểm thử UI (User Interface Testing) trong phát triển ứng dụng di động là gì?
28. 'App Store Optimization' (ASO) là quá trình tối ưu hóa ứng dụng di động để đạt được mục tiêu chính nào?
29. Phương pháp 'Push Notifications' (thông báo đẩy) thường được sử dụng để làm gì trong ứng dụng di động?
30. Yếu tố nào sau đây KHÔNG nên được ưu tiên khi thiết kế ứng dụng di động cho người dùng ở khu vực có kết nối internet không ổn định hoặc chậm?