Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính – Đề 7

Đề 7 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính

1. Đâu là điểm khác biệt **chính** giữa cho thuê tài chính và cho thuê vận hành?
2. Trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ của bên thuê, khoản thanh toán tiền thuê tài chính được phân loại vào dòng tiền nào?
3. Công cụ tài chính phái sinh nào có thể được sử dụng để giảm thiểu rủi ro lãi suất cho bên cho thuê tài chính?
4. Trong trường hợp nào thì nghiệp vụ 'bán và thuê lại tài sản' được coi là cho thuê tài chính?
5. Rủi ro tín dụng trong nghiệp vụ cho thuê tài chính chủ yếu phát sinh từ bên nào?
6. Trong kế toán cho thuê tài chính của bên thuê, 'tài sản thuê tài chính' được ghi nhận ban đầu theo giá trị nào?
7. Khi so sánh với việc mua tài sản bằng vốn vay, nghiệp vụ cho thuê tài chính có thể có lợi thế hơn trong trường hợp nào?
8. Trong trường hợp lạm phát cao, điều gì có thể xảy ra với giá trị thực của các khoản thanh toán tiền thuê cố định trong hợp đồng cho thuê tài chính?
9. Hoạt động nào sau đây **KHÔNG** được coi là nghiệp vụ cho thuê tài chính theo bản chất kinh tế?
10. Đâu là lợi ích **chính** của nghiệp vụ cho thuê tài chính đối với **bên thuê**?
11. Điều gì sẽ xảy ra nếu bên thuê phá vỡ hợp đồng thuê tài chính trước thời hạn?
12. Loại hình tài sản nào sau đây **ít phù hợp nhất** để cho thuê tài chính?
13. Đâu là đặc điểm **KHÔNG PHẢI** của nghiệp vụ cho thuê tài chính?
14. Phương pháp khấu hao nào **KHÔNG** được sử dụng phổ biến cho tài sản thuê tài chính trong sổ sách kế toán của bên thuê?
15. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, ai là người hưởng lợi ích kinh tế **chính** từ việc sử dụng tài sản thuê trong suốt thời hạn thuê?
16. Điều gì có thể hạn chế sự phát triển của thị trường cho thuê tài chính ở một quốc gia?
17. Phương pháp ghi nhận doanh thu cho thuê tài chính của bên cho thuê thường dựa trên cơ sở nào?
18. Khái niệm 'lãi suất ngầm định trong hợp đồng thuê' (implicit interest rate) đề cập đến điều gì?
19. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, bên nào sau đây **KHÔNG** chịu trách nhiệm bảo dưỡng và sửa chữa tài sản thuê trong suốt thời hạn thuê, trừ khi có thỏa thuận khác?
20. Khi nào một hợp đồng thuê được phân loại là thuê tài chính theo chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS 16)?
21. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, chi phí nào sau đây thường do **bên thuê** chịu trách nhiệm?
22. Trong trường hợp bên thuê không thực hiện quyền chọn mua lại tài sản vào cuối thời hạn thuê tài chính, điều gì thường xảy ra?
23. Yếu tố nào sau đây làm tăng rủi ro thanh khoản cho bên cho thuê tài chính?
24. Mục đích chính của việc bên thuê thực hiện quyền chọn mua lại tài sản thuê vào cuối thời hạn thuê tài chính là gì?
25. Giá trị còn lại không đảm bảo (unguaranteed residual value) trong thuê tài chính là gì?
26. Yếu tố nào sau đây **KHÔNG** ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định giá trị khoản thanh toán tiền thuê định kỳ trong hợp đồng cho thuê tài chính?
27. Loại hình cho thuê tài chính nào mà bên cho thuê mua tài sản theo yêu cầu cụ thể của bên thuê và cho thuê lại?
28. Yếu tố nào sau đây **KHÔNG** phải là một trong các 'ưu đãi về thuế' thường liên quan đến nghiệp vụ cho thuê tài chính?
29. Khi xác định giá trị hiện tại của khoản thanh toán tiền thuê tối thiểu trong thuê tài chính, lãi suất chiết khấu nào được ưu tiên sử dụng?
30. Ưu điểm nào sau đây **KHÔNG PHẢI** là lợi ích của nghiệp vụ cho thuê tài chính đối với **bên cho thuê**?