Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính – Đề 1

Đề 1 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính

1. So với thuê hoạt động, thuê tài chính thường có đặc điểm gì về thời hạn thuê?
2. Công ty A thuê tài chính một thiết bị sản xuất trong 5 năm, thời gian sử dụng hữu ích của thiết bị là 7 năm. Khi kết thúc hợp đồng, công ty A có quyền mua lại thiết bị với giá tượng trưng 10% giá trị hợp lý tại thời điểm đó. Hợp đồng thuê này **có khả năng cao** được phân loại là?
3. Đối với bên thuê, một **nhược điểm** tiềm ẩn của thuê tài chính so với mua tài sản trực tiếp là gì?
4. Khi bên cho thuê tài chính là một ngân hàng hoặc công ty tài chính, hoạt động cho thuê tài chính được xem là một hình thức?
5. Điều gì sau đây là **KHÔNG ĐÚNG** về nghiệp vụ cho thuê tài chính?
6. Trong trường hợp thuê tài chính, tài sản thuê được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán của bên nào?
7. Loại hình cho thuê tài chính nào mà bên cho thuê mua tài sản theo yêu cầu của bên thuê và sau đó cho bên thuê này thuê lại?
8. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng **rủi ro thanh khoản** cho bên thuê tài chính?
9. Khi đánh giá một hợp đồng cho thuê tài chính, yếu tố nào sau đây có thể chỉ ra rằng bên thuê đang thực hiện quyền kiểm soát tài sản?
10. Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và quốc tế (IFRS), khi nào một hợp đồng thuê được phân loại là thuê tài chính?
11. Điều gì sau đây là **ưu điểm** của nghiệp vụ cho thuê tài chính đối với bên **cho thuê**?
12. Trong nghiệp vụ thuê tài chính, 'tỷ lệ chiết khấu' thường được sử dụng để tính giá trị hiện tại của khoản thanh toán tiền thuê tối thiểu là gì?
13. Khi bên thuê tài chính vi phạm hợp đồng và không thanh toán được tiền thuê, biện pháp xử lý phổ biến nhất của bên cho thuê là gì?
14. Trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ của bên thuê tài chính, khoản thanh toán tiền thuê gốc được phân loại vào luồng tiền nào?
15. Chi phí lãi vay phát sinh từ hợp đồng thuê tài chính được bên thuê ghi nhận như thế nào trong báo cáo kết quả kinh doanh?
16. Đâu là một ví dụ về tài sản **KHÔNG** thường được cho thuê tài chính?
17. Mục đích chính của nghiệp vụ cho thuê tài chính đối với bên **thuê** là gì?
18. Một hợp đồng thuê được coi là thuê tài chính nếu tại thời điểm khởi đầu thuê, giá trị hiện tại của khoản thanh toán tiền thuê tối thiểu chiếm một tỷ lệ đáng kể so với giá trị hợp lý của tài sản thuê. Tỷ lệ này thường là bao nhiêu trở lên?
19. Điều gì xảy ra với tài sản thuê tài chính khi kết thúc thời hạn thuê, nếu hợp đồng không có điều khoản mua lại hoặc chuyển giao quyền sở hữu?
20. Đâu là đặc điểm **KHÔNG** phải của nghiệp vụ cho thuê tài chính?
21. Thuế giá trị gia tăng (VAT) đối với hoạt động cho thuê tài chính thường được tính trên khoản nào?
22. Yếu tố nào sau đây **KHÔNG** phải là tiêu chí để xác định một hợp đồng thuê là thuê tài chính theo IFRS 16?
23. Trong hợp đồng cho thuê tài chính, 'giá trị hiện tại của khoản thanh toán tiền thuê tối thiểu' thường được so sánh với giá trị nào để xác định bản chất thuê tài chính?
24. Khấu hao tài sản thuê tài chính được ghi nhận bởi bên nào trong suốt thời hạn thuê?
25. Rủi ro 'giá trị còn lại' trong cho thuê tài chính chủ yếu do bên nào gánh chịu?
26. Trong mô hình 'tam giác' của nghiệp vụ cho thuê tài chính, ba bên tham gia chính bao gồm:
27. Trong nghiệp vụ bán và thuê lại tài sản, bên nào đóng vai trò vừa là người bán vừa là người thuê tài sản?
28. Rủi ro tín dụng trong nghiệp vụ cho thuê tài chính chủ yếu liên quan đến bên nào?
29. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, bên nào chịu trách nhiệm chính về việc bảo dưỡng, sửa chữa tài sản thuê trong suốt thời hạn thuê?
30. Một doanh nghiệp có thể ưu tiên lựa chọn thuê tài chính thay vì mua tài sản trong trường hợp nào sau đây?