Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Lý hóa dược – Đề 14

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý hóa dược

1. Trong quá trình nghiền bột dược chất, điều gì xảy ra với diện tích bề mặt và độ hòa tan?
2. Tá dược siêu rã (superdisintegrant) được sử dụng trong viên nén nhằm mục đích gì?
3. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định diện tích bề mặt riêng của bột dược chất?
4. Năng lượng hoạt hóa (activation energy) trong động học phản ứng biểu thị điều gì?
5. Ảnh hưởng của lực ion đến độ tan của dược chất điện ly trong dung dịch là gì? (Hiệu ứng muối)
6. Loại liên kết nào sau đây **không** phải là liên kết yếu và đóng vai trò quan trọng trong tương tác thuốc-protein?
7. Công thức nào sau đây biểu diễn đúng định luật Raoult cho áp suất hơi của dung dịch lý tưởng?
8. Định luật Fick thứ nhất về khuếch tán mô tả mối quan hệ giữa:
9. Ứng dụng của kiến thức về 'hằng số phân ly acid' (pKa) trong bào chế dược phẩm là gì?
10. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự hấp phụ của chất lỏng lên bề mặt chất rắn?
11. Hiện tượng đa hình trong dược chất đề cập đến:
12. Phân biệt giữa 'dung dịch' và 'huyền phù'. Điểm khác biệt chính là gì?
13. Thuyết pH-partition giải thích quá trình hấp thu thuốc qua màng sinh học dựa trên yếu tố nào?
14. Yếu tố nào sau đây **không** ảnh hưởng đến độ ổn định hóa học của dược chất?
15. Độ nhớt của chất lỏng thường thay đổi như thế nào khi nhiệt độ tăng?
16. Trong động học hóa học, bậc phản ứng được xác định bởi:
17. Thuật ngữ 'isoton' (đẳng trương) trong dược phẩm liên quan đến tính chất nào của dung dịch?
18. Điều gì xảy ra với điểm đóng băng của dung dịch khi thêm chất tan không bay hơi?
19. Trong hệ phân tán keo, kích thước hạt phân tán nằm trong khoảng nào?
20. Phương pháp 'ly tâm' được sử dụng để phân tách các thành phần dựa trên sự khác biệt về tính chất nào?
21. Phân biệt giữa 'dung môi phân cực' và 'dung môi không phân cực'. Tính chất nào quyết định sự phân cực?
22. pH của dung dịch đệm được xác định chủ yếu bởi:
23. Trong hệ nhũ tương, chất nhũ hóa (emulsifying agent) có vai trò chính là:
24. Trong quá trình bào chế viên nén, tá dược độn (diluent) có vai trò chính là:
25. So sánh độ tan trong nước của dạng base tự do và dạng muối hydrochloride của một amin yếu. Dạng nào thường tan tốt hơn?
26. Yếu tố nào sau đây **không** ảnh hưởng đến tốc độ hòa tan của một dược chất rắn?
27. Hiện tượng 'tương kỵ hóa lý' giữa các thành phần trong công thức thuốc là gì?
28. Đường cong nhiệt động (thermogram) trong phương pháp phân tích nhiệt vi sai quét (DSC) cung cấp thông tin gì về dược chất?
29. Khái niệm 'sinh khả dụng' (bioavailability) thể hiện điều gì?
30. Độ hòa tan của một dược chất ảnh hưởng trực tiếp đến giai đoạn nào trong quá trình hấp thu thuốc đường uống?