Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kiểm toán cơ bản – Đề 8

Đề 8 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiểm toán cơ bản

1. Trong quá trình kiểm toán, kiểm toán viên cần duy trì thái độ 'hoài nghi nghề nghiệp' (professional skepticism). Điều này có nghĩa là gì?
2. Mục đích của 'thư hẹn kiểm toán' (engagement letter) là gì?
3. Thủ tục kiểm toán 'xác nhận' (confirmation) thường được sử dụng để thu thập bằng chứng về khoản mục nào trên báo cáo tài chính?
4. Trong kiểm toán, 'kiểm kê' (inventory count) là một thủ tục thường được sử dụng để xác minh khoản mục nào?
5. Nguyên tắc 'Bảo mật' (Confidentiality) trong kiểm toán yêu cầu kiểm toán viên phải như thế nào?
6. Trong kiểm toán, 'phỏng vấn' (inquiry) được coi là loại bằng chứng kiểm toán như thế nào?
7. Phương pháp kiểm toán nào sau đây liên quan đến việc xem xét các quy trình và thủ tục của đơn vị để đánh giá tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ?
8. Thủ tục kiểm toán 'kiểm tra chi tiết' (substantive testing) nhằm mục đích chính là gì?
9. Trong kiểm toán, 'mức trọng yếu' (materiality) là một khái niệm quan trọng, nó được xác định bởi yếu tố nào?
10. Khi kiểm toán viên phát hiện một sai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính mà Ban Giám đốc từ chối điều chỉnh, kiểm toán viên nên đưa ra loại ý kiến kiểm toán nào?
11. Rủi ro kiểm toán (Audit Risk) bao gồm những thành phần rủi ro nào?
12. Nguyên tắc 'Tính độc lập' trong kiểm toán yêu cầu kiểm toán viên phải như thế nào?
13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một bộ phận cấu thành của hệ thống kiểm soát nội bộ theo COSO?
14. Công cụ 'thư quản lý' (management letter) được kiểm toán viên sử dụng để làm gì sau khi kết thúc kiểm toán?
15. Khi nào thì kiểm toán viên có thể đưa ra 'ý kiến từ chối đưa ra ý kiến' (disclaimer of opinion)?
16. Kiểm toán viên có trách nhiệm phát hiện gian lận (fraud) trong quá trình kiểm toán báo cáo tài chính ở mức độ nào?
17. Hệ thống kiểm soát nội bộ (Internal Control) của một đơn vị được thiết kế để đạt được mục tiêu nào sau đây?
18. Trong trường hợp nào sau đây, kiểm toán viên có thể rút khỏi hợp đồng kiểm toán (withdraw from the engagement)?
19. Kiểm toán hoạt động (Operational Audit) tập trung chủ yếu vào việc đánh giá khía cạnh nào của một tổ chức?
20. Trong kiểm toán, 'giấy làm việc' (working papers) có vai trò quan trọng như thế nào?
21. Loại bằng chứng kiểm toán nào được coi là có độ tin cậy cao nhất?
22. Khái niệm 'trọng yếu' (materiality) trong kiểm toán có tính chất tương đối hay tuyệt đối?
23. Loại hình kiểm toán nào thường được thực hiện bởi các kiểm toán viên nội bộ?
24. Trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán, kiểm toán viên cần thực hiện công việc nào quan trọng nhất?
25. Loại ý kiến kiểm toán nào được đưa ra khi báo cáo tài chính trình bày trung thực và hợp lý trên các khía cạnh trọng yếu?
26. Báo cáo kiểm toán (Audit Report) được gửi đến đối tượng sử dụng chính nào?
27. Bằng chứng kiểm toán 'đầy đủ' (sufficiency) đề cập đến khía cạnh nào?
28. Khi kiểm toán viên phát hiện các sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán năm (subsequent events) có ảnh hưởng trọng yếu đến báo cáo tài chính, họ cần làm gì?
29. Trong kiểm toán, 'thủ tục phân tích' (analytical procedures) thường được sử dụng trong giai đoạn nào?
30. Mục tiêu chính của kiểm toán báo cáo tài chính là gì?