Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kiểm toán cơ bản – Đề 4

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiểm toán cơ bản

1. Mục đích của thư quản lý (management letter) sau kiểm toán là:
2. Nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp KHÔNG bao gồm:
3. Phương pháp kiểm toán nào sau đây KHÔNG phải là phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán?
4. Thử nghiệm cơ bản (substantive tests) được thực hiện để phát hiện:
5. Ý kiến kiểm toán bất lợi (adverse opinion) được đưa ra khi:
6. Thái độ hoài nghi nghề nghiệp (professional skepticism) trong kiểm toán yêu cầu kiểm toán viên:
7. Giai đoạn nào sau đây KHÔNG thuộc quy trình kiểm toán báo cáo tài chính thông thường?
8. Thủ tục kiểm soát nội bộ KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
9. Khi nào kiểm toán viên sẽ từ chối đưa ra ý kiến (disclaimer of opinion)?
10. Cơ sở dẫn liệu về 'hiện hữu' (existence) trong kiểm toán tài sản có nghĩa là:
11. Rủi ro kiểm toán là rủi ro mà kiểm toán viên:
12. Kiểm toán nội bộ khác biệt với kiểm toán độc lập chủ yếu ở:
13. Ý kiến kiểm toán chấp nhận toàn phần (unqualified opinion) được đưa ra khi:
14. Sai sót do nhầm lẫn (error) khác với gian lận (fraud) ở chỗ:
15. Kiểm toán tuân thủ được thực hiện để xác định xem tổ chức có tuân thủ:
16. Khi kiểm toán viên phát hiện nghi ngờ gian lận, bước đầu tiên nên làm là:
17. Kiểm toán cơ bản được định nghĩa chính xác nhất là:
18. Trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán, kiểm toán viên KHÔNG thực hiện công việc nào sau đây:
19. Mục tiêu chính của kiểm toán báo cáo tài chính là gì?
20. Kiểm toán viên cần có kiến thức về gian lận để:
21. Loại hình kiểm toán nào tập trung vào việc đánh giá hiệu quả và hiệu suất hoạt động của một tổ chức?
22. Trong kiểm toán, 'cơ sở dẫn liệu' (assertions) là:
23. Ý kiến kiểm toán ngoại trừ (qualified opinion) được đưa ra khi:
24. Gian lận trong báo cáo tài chính (fraudulent financial reporting) thường được thực hiện bởi:
25. Hoạt động kiểm soát trong kiểm soát nội bộ bao gồm:
26. Bằng chứng kiểm toán là gì?
27. Kiểm toán viên độc lập là kiểm toán viên:
28. Mức trọng yếu (materiality) trong kiểm toán là:
29. Hạn chế cố hữu của kiểm toán (inherent limitations of audit) KHÔNG bao gồm:
30. Thử nghiệm kiểm soát (tests of controls) được thực hiện để đánh giá: