Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Luật Kinh Doanh Bảo Hiểm

Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Luật Kinh Doanh Bảo Hiểm giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua nội dung bám sát chương trình học. Các câu hỏi được sắp xếp từ dễ đến khó giúp bạn học mà không cảm thấy áp lực. Đặc biệt phù hợp với học sinh muốn cải thiện điểm số. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể điều chỉnh phương pháp học tập cho phù hợp. Điều này giúp việc học trở nên tiết kiệm thời gian hơn.

Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Luật Kinh Doanh Bảo Hiểm

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm hiện hành, hợp đồng bảo hiểm phải được lập thành hình thức nào sau đây để có hiệu lực pháp lý?

  • - Văn bản
  • - Lời nói hoặc văn bản
  • - Văn bản hoặc hình thức khác theo quy định pháp luật
  • - Bắt buộc phải có công chứng

Câu 2: Phí bảo hiểm được xác định dựa trên cơ sở nào?

  • - Xác suất rủi ro và phạm vi bảo hiểm
  • - Doanh thu mong muốn của doanh nghiệp
  • - Mức phí cạnh tranh của các công ty khác
  • - Thu nhập hàng tháng của người mua

Câu 3: Doanh nghiệp bảo hiểm có quyền từ chối bồi thường khi nào?

  • - Khách hàng vi phạm điều khoản loại trừ
  • - Doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính
  • - Thời điểm xảy ra rủi ro không rõ ràng
  • - Khách hàng không thông báo trước về hành trình

Câu 4: Điều kiện để một cá nhân trở thành đại lý bảo hiểm là gì?

  • - Có chứng chỉ đào tạo đại lý theo quy định
  • - Chỉ cần có bằng đại học bất kỳ
  • - Có quen biết với giám đốc công ty
  • - Có vốn góp vào doanh nghiệp

Câu 5: Sự kiện bảo hiểm là gì?

  • - Sự kiện khách quan được thỏa thuận trong hợp đồng
  • - Việc khách hàng đến đóng phí
  • - Việc doanh nghiệp thay đổi tên gọi
  • - Việc tư vấn viên ký hợp đồng

Câu 6: Thế quyền là gì trong bảo hiểm?

  • - Quyền đòi bên thứ ba bồi thường của doanh nghiệp bảo hiểm
  • - Quyền chuyển nhượng hợp đồng cho người khác
  • - Quyền thay đổi người thụ hưởng
  • - Quyền từ chối khách hàng

Câu 7: Thời điểm hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực là khi nào?

  • - Khi các bên ký tên vào hợp đồng
  • - Khi bên mua bảo hiểm đóng đủ phí đầu tiên
  • - Do các bên thỏa thuận hoặc theo quy định pháp luật
  • - Khi có xác nhận từ cơ quan quản lý

Câu 8: Ai là người có quyền thụ hưởng trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ khi bên mua bảo hiểm không chỉ định người thụ hưởng?

  • - Người thừa kế của bên mua bảo hiểm
  • - Người thừa kế của người được bảo hiểm
  • - Do tòa án chỉ định
  • - Do doanh nghiệp bảo hiểm chỉ định

Câu 9: Trong trường hợp nào bên mua bảo hiểm được quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng?

  • - Khi doanh nghiệp bảo hiểm vi phạm cam kết
  • - Khi khách hàng cảm thấy phí quá cao
  • - Khi khách hàng chuyển chỗ ở
  • - Khi khách hàng mất việc làm

Câu 10: Bảo hiểm trách nhiệm dân sự có ý nghĩa xã hội gì?

  • - Bảo vệ lợi ích của bên thứ ba bị thiệt hại
  • - Giảm doanh thu cho doanh nghiệp bảo hiểm
  • - Tăng số lượng xe cộ trên đường
  • - Bảo vệ tài sản cá nhân của người mua

Câu 11: Doanh nghiệp bảo hiểm có phải đóng thuế không?

  • - Có, theo quy định pháp luật thuế hiện hành
  • - Không, vì kinh doanh bảo hiểm là hoạt động an sinh
  • - Chỉ đóng khi có lãi trên 100 tỷ đồng
  • - Chỉ đóng thuế thu nhập cá nhân

Câu 12: Hợp đồng bảo hiểm có thể bị hủy bỏ khi nào?

  • - Theo thỏa thuận hoặc quy định pháp luật
  • - Bất cứ lúc nào khách hàng muốn
  • - Chỉ khi doanh nghiệp phá sản
  • - Chỉ sau khi hết hạn 10 năm

Câu 13: Hợp đồng bảo hiểm bắt buộc là gì?

  • - Hợp đồng do Nhà nước quy định điều kiện, mức phí
  • - Hợp đồng do doanh nghiệp tự đặt ra
  • - Hợp đồng bắt buộc ký kết trực tuyến
  • - Hợp đồng không thể hủy bỏ

Câu 14: Bên mua bảo hiểm có nghĩa vụ nào quan trọng nhất khi ký kết hợp đồng?

  • - Kê khai trung thực mọi thông tin theo yêu cầu
  • - Thanh toán phí bảo hiểm theo đúng kỳ hạn
  • - Thông báo khi có thay đổi địa chỉ
  • - Tham gia các buổi hội thảo của công ty

Câu 15: Điều nào sau đây KHÔNG được coi là đối tượng của bảo hiểm theo Luật Kinh doanh bảo hiểm?

  • - Tính mạng con người
  • - Tài sản
  • - Trách nhiệm dân sự
  • - Lợi nhuận kinh doanh không xác định

Câu 16: Bên mua bảo hiểm có thể là ai?

  • - Cá nhân hoặc tổ chức
  • - Chỉ có thể là cá nhân
  • - Chỉ có thể là doanh nghiệp
  • - Chỉ là người được bảo hiểm

Câu 17: Hợp đồng bảo hiểm vô hiệu trong trường hợp nào dưới đây?

  • - Bên mua bảo hiểm quên đóng phí
  • - Tại thời điểm giao kết, bên mua bảo hiểm không biết sự kiện bảo hiểm đã xảy ra
  • - Tại thời điểm giao kết, bên mua bảo hiểm biết sự kiện bảo hiểm đã xảy ra
  • - Doanh nghiệp bảo hiểm thay đổi trụ sở

Câu 18: Nguyên tắc cao nhất trong kinh doanh bảo hiểm là gì?

  • - Trung thực tuyệt đối
  • - Lợi nhuận tối đa
  • - Bảo mật thông tin khách hàng
  • - Mở rộng thị phần

Câu 19: Khi xảy ra sự kiện bảo hiểm, bên mua bảo hiểm có nghĩa vụ gì?

  • - Thông báo kịp thời cho doanh nghiệp bảo hiểm
  • - Tự sửa chữa thiệt hại trước khi báo
  • - Chờ đợi đến khi có phán quyết của tòa án
  • - Kê khai lại thông tin cá nhân

Câu 20: Bảo hiểm phi nhân thọ thường được ký kết với thời hạn như thế nào?

  • - Ngắn hạn (thường là 1 năm)
  • - Dài hạn (trên 10 năm)
  • - Vĩnh viễn
  • - Không xác định thời hạn

Câu 21: Đại lý bảo hiểm là gì?

  • - Cá nhân, tổ chức được ủy quyền bởi doanh nghiệp bảo hiểm
  • - Nhân viên chính thức của cơ quan quản lý bảo hiểm
  • - Đối tác cung cấp phần mềm quản lý bảo hiểm
  • - Người mua bảo hiểm trung thành

Câu 22: Thời hạn hợp đồng bảo hiểm nhân thọ thường kéo dài bao lâu?

  • - Dài hạn (nhiều năm)
  • - Tối đa 12 tháng
  • - Theo tuần
  • - Chỉ trong 1 lần giao dịch

Câu 23: Số tiền bảo hiểm là gì?

  • - Số tiền tối đa mà doanh nghiệp có thể chi trả
  • - Số tiền khách hàng phải đóng hàng tháng
  • - Số tiền lãi sau khi hết kỳ hạn
  • - Số tiền doanh nghiệp giữ lại làm vốn

Câu 24: Giám định thiệt hại trong bảo hiểm là hoạt động nhằm mục đích gì?

  • - Xác định mức độ và giá trị tổn thất
  • - Gây khó khăn cho khách hàng
  • - Tăng thêm chi phí cho công ty
  • - Chỉ áp dụng cho bảo hiểm tài sản

Câu 25: Thời hạn khiếu nại quyết định bồi thường của doanh nghiệp bảo hiểm theo luật định là bao lâu?

  • - 01 năm
  • - 02 năm
  • - 03 năm
  • - 06 tháng