Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Luật Kinh Doanh Bảo Hiểm

Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Luật Kinh Doanh Bảo Hiểm giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng. Các câu hỏi được xây dựng theo lộ trình giúp bạn không bị quá tải. Đặc biệt phù hợp với người chuẩn bị cho các kỳ kiểm tra quan trọng. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể điều chỉnh phương pháp học tập cho phù hợp. Điều này giúp việc học trở nên tiết kiệm thời gian hơn.

Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Luật Kinh Doanh Bảo Hiểm

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Ai là người thụ hưởng trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ?

  • - Người được bên mua bảo hiểm chỉ định nhận tiền bảo hiểm
  • - Chỉ có thể là người thân trong gia đình
  • - Luôn luôn là bên mua bảo hiểm
  • - Luôn luôn là người được bảo hiểm

Câu 2: Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ có thể bao gồm các loại hình nào?

  • - Bảo hiểm trọn đời, bảo hiểm tử kỳ, bảo hiểm hỗn hợp
  • - Bảo hiểm tài sản, bảo hiểm cháy nổ
  • - Bảo hiểm hàng hóa, bảo hiểm hàng hải
  • - Bảo hiểm trách nhiệm dân sự

Câu 3: Thời hạn yêu cầu trả tiền bảo hiểm hoặc bồi thường là bao lâu?

  • - 03 năm kể từ ngày xảy ra sự kiện bảo hiểm
  • - 01 năm kể từ ngày xảy ra sự kiện bảo hiểm
  • - 05 năm kể từ ngày xảy ra sự kiện bảo hiểm
  • - 10 năm kể từ ngày xảy ra sự kiện bảo hiểm

Câu 4: Đặc điểm của bảo hiểm phi nhân thọ là gì?

  • - Thời hạn hợp đồng thường ngắn, thường là 01 năm
  • - Thời hạn hợp đồng thường kéo dài suốt đời
  • - Luôn luôn có yếu tố tiết kiệm
  • - Chỉ dành cho các sự kiện liên quan đến tính mạng

Câu 5: Sự kiện bảo hiểm là gì?

  • - Sự kiện khách quan do các bên thỏa thuận hoặc pháp luật quy định
  • - Sự kiện do doanh nghiệp bảo hiểm tự gây ra
  • - Một hành động cố ý của bên mua bảo hiểm
  • - Là thời điểm kết thúc hợp đồng

Câu 6: Nguyên tắc trung thực tuyệt đối trong bảo hiểm yêu cầu bên mua bảo hiểm phải làm gì?

  • - Cung cấp đầy đủ, chính xác các thông tin liên quan đến đối tượng bảo hiểm
  • - Chỉ cung cấp thông tin khi doanh nghiệp bảo hiểm yêu cầu
  • - Tự quyết định thông tin nào là cần thiết để cung cấp
  • - Chỉ cần ký vào hợp đồng mà không cần kê khai

Câu 7: Tái bảo hiểm là nghiệp vụ mà doanh nghiệp bảo hiểm làm gì?

  • - Chuyển một phần rủi ro đã nhận bảo hiểm cho doanh nghiệp khác
  • - Tăng phí bảo hiểm đối với mọi khách hàng
  • - Hủy bỏ các hợp đồng đã ký kết
  • - Đầu tư vốn vào thị trường chứng khoán

Câu 8: Hợp đồng bảo hiểm vô hiệu trong trường hợp nào?

  • - Tại thời điểm giao kết, bên mua bảo hiểm biết sự kiện bảo hiểm đã xảy ra
  • - Khi khách hàng thay đổi địa chỉ liên lạc
  • - Khi công ty bảo hiểm thay đổi giám đốc
  • - Khi bên mua bảo hiểm quên thông báo thay đổi nghề nghiệp

Câu 9: Trường hợp bên mua bảo hiểm chấm dứt hợp đồng, mức phí hoàn lại được tính như thế nào?

  • - Theo thỏa thuận trong hợp đồng hoặc quy định pháp luật
  • - Doanh nghiệp giữ lại 100% phí
  • - Trả lại toàn bộ phí đã đóng từ đầu
  • - Không được hoàn lại bất kỳ khoản nào

Câu 10: Thời hạn hợp đồng bảo hiểm được xác định dựa trên cơ sở nào?

  • - Sự thỏa thuận giữa các bên trong hợp đồng
  • - Quyết định đơn phương từ Bộ Tài chính
  • - Thời gian hoạt động của doanh nghiệp bảo hiểm
  • - Theo lịch dương hàng năm

Câu 11: Ai có quyền cấp giấy phép thành lập và hoạt động cho doanh nghiệp bảo hiểm?

  • - Bộ Tài chính
  • - Ngân hàng Nhà nước
  • - Ủy ban Nhân dân tỉnh
  • - Sở Kế hoạch và Đầu tư

Câu 12: Hành vi nào bị nghiêm cấm trong hoạt động kinh doanh bảo hiểm?

  • - Thông tin sai sự thật nhằm giao kết hợp đồng bảo hiểm
  • - Cung cấp các chương trình khuyến mãi cho khách hàng
  • - Tư vấn cho khách hàng về các sản phẩm bảo hiểm
  • - Đào tạo nghiệp vụ cho các đại lý bảo hiểm

Câu 13: Khi xảy ra sự kiện bảo hiểm, bên mua bảo hiểm có trách nhiệm gì?

  • - Thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm theo thời hạn thỏa thuận
  • - Tự xử lý toàn bộ thiệt hại mà không cần báo cáo
  • - Chờ đợi doanh nghiệp tự phát hiện sự cố
  • - Không cần làm gì cả

Câu 14: Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022, hợp đồng bảo hiểm phải được lập thành văn bản nhằm mục đích gì?

  • - Ghi nhận sự thỏa thuận giữa các bên về quyền và nghĩa vụ
  • - Để cơ quan nhà nước quản lý thuế
  • - Để tăng tính thẩm mỹ của văn bản
  • - Để công ty bảo hiểm thu phí dễ dàng

Câu 15: Doanh nghiệp bảo hiểm có nghĩa vụ nào đối với bên mua bảo hiểm?

  • - Giải thích rõ ràng các điều kiện, điều khoản bảo hiểm
  • - Phải đồng ý mọi yêu cầu bồi thường của khách hàng
  • - Không được thay đổi phí bảo hiểm trong mọi tình huống
  • - Chỉ giải thích khi có tranh chấp xảy ra

Câu 16: Quyền lợi có thể được bảo hiểm là gì?

  • - Là quyền sở hữu, quyền chiếm hữu, quyền sử dụng, quyền tài sản của bên mua bảo hiểm
  • - Là số tiền lãi dự kiến thu được từ hợp đồng
  • - Là giá trị tinh thần của người được bảo hiểm
  • - Là niềm tin vào sự may mắn của khách hàng

Câu 17: Doanh nghiệp bảo hiểm có quyền từ chối bồi thường trong trường hợp nào sau đây?

  • - Sự kiện bảo hiểm thuộc điểm loại trừ trách nhiệm bảo hiểm
  • - Khi khách hàng quên đóng phí 1 ngày
  • - Khi công ty đang thiếu hụt ngân sách
  • - Khi khách hàng yêu cầu bồi thường vào ngày nghỉ

Câu 18: Đồng bảo hiểm là gì?

  • - Nhiều doanh nghiệp bảo hiểm cùng nhận bảo hiểm cho một đối tượng
  • - Một doanh nghiệp bảo hiểm nhận nhiều hợp đồng cùng lúc
  • - Khách hàng mua bảo hiểm từ nhiều công ty khác nhau
  • - Chính phủ bảo hiểm cho các doanh nghiệp

Câu 19: Phí bảo hiểm được xác định dựa trên yếu tố nào?

  • - Mức độ rủi ro của đối tượng được bảo hiểm
  • - Doanh thu dự kiến của doanh nghiệp bảo hiểm
  • - Số lượng nhân viên của công ty bảo hiểm
  • - Tình hình kinh tế toàn cầu

Câu 20: Khi bên mua bảo hiểm chết, quyền lợi bảo hiểm sẽ như thế nào?

  • - Chuyển giao cho người thừa kế hoặc người thụ hưởng
  • - Hợp đồng mặc nhiên chấm dứt và không chi trả
  • - Doanh nghiệp bảo hiểm thu hồi tiền đã đóng
  • - Nhà nước sẽ tịch thu số tiền bảo hiểm

Câu 21: Bảo hiểm bắt buộc là gì?

  • - Là loại bảo hiểm do pháp luật quy định về điều kiện, mức phí, số tiền bảo hiểm tối thiểu
  • - Là loại bảo hiểm tự nguyện cho mọi cá nhân
  • - Là bảo hiểm chỉ dành cho doanh nghiệp nhà nước
  • - Là bảo hiểm không cần ký kết hợp đồng

Câu 22: Trong bảo hiểm tài sản, nguyên tắc bồi thường dựa trên cơ sở nào?

  • - Nguyên tắc bồi thường theo thiệt hại thực tế
  • - Bồi thường dựa trên giá trị mong muốn của khách hàng
  • - Bồi thường cao hơn giá trị tài sản
  • - Bồi thường theo cảm tính của người giám định

Câu 23: Trong bảo hiểm nhân thọ, bên mua bảo hiểm không được mua bảo hiểm cho đối tượng nào dưới đây?

  • - Bản thân bên mua bảo hiểm
  • - Vợ, chồng, cha, mẹ, con của bên mua bảo hiểm
  • - Người khác mà bên mua bảo hiểm không có quyền lợi có thể được bảo hiểm
  • - Anh, chị, em ruột của bên mua bảo hiểm

Câu 24: Đại lý bảo hiểm là gì?

  • - Tổ chức, cá nhân được doanh nghiệp bảo hiểm ủy quyền
  • - Là nhân viên chính thức của cơ quan quản lý nhà nước
  • - Là đối tác cung cấp dịch vụ công nghệ
  • - Là người thẩm định rủi ro tại trụ sở chính

Câu 25: Thời gian cân nhắc trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ thường là bao lâu?

  • - 21 ngày kể từ ngày nhận được hợp đồng
  • - 07 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
  • - 30 ngày kể từ ngày nhận được hợp đồng
  • - 60 ngày kể từ ngày ký hợp đồng