Trắc nghiệm Tâm lý học Kinh Doanh HUIT

Trắc nghiệm Tâm lý học Kinh Doanh HUIT giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua nội dung bám sát chương trình học. Các câu hỏi được xây dựng theo lộ trình giúp bạn tiếp cận kiến thức từng bước. Đặc biệt phù hợp với người chuẩn bị cho các kỳ kiểm tra quan trọng. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể nhận ra lỗ hổng kiến thức. Điều này giúp việc học trở nên chủ động hơn.

Trắc nghiệm Tâm lý học Kinh Doanh HUIT

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của phong cách lãnh đạo 'Laissez-faire'?

  • - Trao quyền tự chủ cao cho nhân viên.
  • - Ít can thiệp vào công việc của nhân viên.
  • - Đưa ra quyết định một cách độc đoán.
  • - Cung cấp nguồn lực và hỗ trợ khi cần thiết.

Câu 2: Theo lý thuyết 'cognitive dissonance' (bất hòa nhận thức), điều gì xảy ra khi một người có hai niềm tin hoặc hành vi mâu thuẫn?

  • - Họ trở nên tự tin hơn vào quyết định của mình.
  • - Họ trải qua cảm giác căng thẳng và khó chịu.
  • - Họ có xu hướng tìm kiếm thông tin mới để củng cố niềm tin của mình.
  • - Họ trở nên cởi mở hơn với những ý kiến khác nhau.

Câu 3: Trong tài chính doanh nghiệp, 'NPV' là viết tắt của thuật ngữ nào?

  • - Net Present Value (Giá trị hiện tại ròng).
  • - Nominal Profit Variation (Biến động lợi nhuận danh nghĩa).
  • - New Product Venture (Liên doanh sản phẩm mới).
  • - National Productivity Volume (Sản lượng năng suất quốc gia).

Câu 4: Trong phân tích SWOT, yếu tố nào sau đây thuộc về nhóm 'Opportunities'?

  • - Sự suy thoái kinh tế.
  • - Sự ra đời của công nghệ mới.
  • - Sự thiếu hụt nguồn nhân lực.
  • - Sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ.

Câu 5: Theo thuyết 'self-determination theory' (thuyết tự quyết), điều gì thúc đẩy con người?

  • - Sự kiểm soát và phần thưởng từ bên ngoài.
  • - Nhu cầu về năng lực, quyền tự chủ và sự liên kết.
  • - Mong muốn đạt được thành công và tránh thất bại.
  • - Áp lực từ xã hội và kỳ vọng của người khác.

Câu 6: Trong bối cảnh làm việc nhóm, 'social loafing' là gì?

  • - Xu hướng mọi người làm việc chăm chỉ hơn khi có người khác quan sát.
  • - Xu hướng mọi người đóng góp ít hơn vào một nhiệm vụ khi làm việc theo nhóm so với khi làm việc một mình.
  • - Xu hướng mọi người tuân thủ theo ý kiến của nhóm, ngay cả khi họ không đồng ý.
  • - Xu hướng mọi người đánh giá cao khả năng của nhóm mình hơn so với các nhóm khác.

Câu 7: Trong tâm lý học kinh doanh, 'confirmation bias' (thiên kiến xác nhận) là gì?

  • - Xu hướng tìm kiếm thông tin để xác nhận niềm tin sẵn có.
  • - Xu hướng đánh giá cao thông tin đến từ nguồn uy tín.
  • - Xu hướng nhớ lại những thông tin phù hợp với tâm trạng hiện tại.
  • - Xu hướng thay đổi quyết định dựa trên ý kiến của người khác.

Câu 8: Hiệu ứng 'neo' (anchoring effect) ảnh hưởng đến quyết định của con người như thế nào?

  • - Khiến con người trở nên quá tự tin vào khả năng của mình.
  • - Khiến con người đưa ra quyết định dựa trên thông tin đầu tiên nhận được.
  • - Khiến con người tránh đưa ra quyết định trong tình huống rủi ro.
  • - Khiến con người tìm kiếm thông tin để xác nhận niềm tin của mình.

Câu 9: Điều gì KHÔNG phải là một nguyên tắc của 'Lean Manufacturing'?

  • - Loại bỏ lãng phí.
  • - Cải tiến liên tục.
  • - Tập trung vào sản xuất hàng loạt để giảm chi phí.
  • - Tôn trọng con người.

Câu 10: Điều gì KHÔNG phải là một loại quyền lực (power) theo French và Raven's Five Forms of Power?

  • - Quyền lực cưỡng chế (Coercive power).
  • - Quyền lực khen thưởng (Reward power).
  • - Quyền lực hợp pháp (Legitimate power).
  • - Quyền lực tài chính (Financial power).

Câu 11: Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố chính ảnh hưởng đến sự gắn bó của nhân viên theo mô hình 'Three-Component Model of Organizational Commitment' của Meyer và Allen?

  • - Affective commitment (Sự gắn bó về cảm xúc).
  • - Continuance commitment (Sự gắn bó vì không có lựa chọn khác).
  • - Normative commitment (Sự gắn bó vì trách nhiệm).
  • - Transactional commitment (Sự gắn bó vì giao dịch).

Câu 12: Trong tâm lý học kinh doanh, hiệu ứng 'chim mồi' (decoy effect) mô tả hiện tượng gì?

  • - Việc giảm giá một sản phẩm để thu hút sự chú ý của khách hàng.
  • - Việc giới thiệu một lựa chọn kém hấp dẫn hơn để làm nổi bật một lựa chọn khác.
  • - Sự thay đổi hành vi của người tiêu dùng khi họ cảm thấy bị theo dõi.
  • - Xu hướng người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm đắt tiền hơn khi có nhiều lựa chọn.

Câu 13: Trong marketing, 'USP' là viết tắt của cụm từ nào?

  • - Unique Selling Proposition (Điểm bán hàng độc nhất).
  • - Universal Service Provision (Cung cấp dịch vụ phổ quát).
  • - User Satisfaction Percentage (Tỷ lệ hài lòng của người dùng).
  • - Uninterrupted Supply Process (Quy trình cung cấp không gián đoạn).

Câu 14: Trong quản trị nhân sự, 'KPI' là viết tắt của thuật ngữ nào?

  • - Key Performance Indicator (Chỉ số đánh giá hiệu quả công việc).
  • - Knowledge Process Integration (Tích hợp quy trình kiến thức).
  • - Keep Promoting Innovation (Tiếp tục thúc đẩy sự đổi mới).
  • - Known Personnel Information (Thông tin nhân sự đã biết).

Câu 15: Theo thuyết 'Two-Factor Theory' của Herzberg, yếu tố nào sau đây được coi là yếu tố 'vệ sinh' (hygiene factor) chứ KHÔNG phải là yếu tố 'động viên' (motivator)?

  • - Sự công nhận.
  • - Cơ hội phát triển.
  • - Trách nhiệm.
  • - Điều kiện làm việc.

Câu 16: Theo thuyết 'Expectancy Theory' của Vroom, điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quyết định động lực làm việc của nhân viên?

  • - Expectancy (Sự kỳ vọng).
  • - Instrumentality (Tính công cụ).
  • - Valence (Giá trị).
  • - Equity (Sự công bằng).

Câu 17: Trong quản lý dự án, 'critical path' (đường găng) là gì?

  • - Chuỗi các hoạt động phụ thuộc lẫn nhau có tổng thời gian dài nhất, quyết định thời gian hoàn thành dự án.
  • - Danh sách các rủi ro tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến tiến độ dự án.
  • - Kế hoạch dự phòng để đối phó với các sự cố bất ngờ.
  • - Phương pháp phân bổ nguồn lực hiệu quả nhất cho các hoạt động dự án.

Câu 18: Điều gì KHÔNG phải là một thành phần của mô hình '5 Forces' của Porter?

  • - Quyền lực của nhà cung cấp (Bargaining power of suppliers).
  • - Quyền lực của khách hàng (Bargaining power of buyers).
  • - Đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn (Threat of new entrants).
  • - Sự hài lòng của nhân viên (Employee satisfaction).

Câu 19: Trong quản lý rủi ro, 'ma trận rủi ro' (risk matrix) được sử dụng để làm gì?

  • - Xác định các rủi ro tiềm ẩn trong dự án.
  • - Ưu tiên các rủi ro dựa trên mức độ nghiêm trọng và khả năng xảy ra.
  • - Phân bổ nguồn lực để giảm thiểu rủi ro.
  • - Theo dõi và báo cáo về các rủi ro đã xảy ra.

Câu 20: Theo thuyết 'Hierarchy of Needs' của Maslow, nhu cầu nào sau đây cần được đáp ứng trước khi một cá nhân tìm kiếm sự công nhận và tôn trọng?

  • - Nhu cầu tự thể hiện (Self-actualization).
  • - Nhu cầu được tôn trọng (Esteem needs).
  • - Nhu cầu an toàn (Safety needs).
  • - Nhu cầu xã hội (Social needs).

Câu 21: Hiệu ứng 'sở hữu' (endowment effect) trong kinh tế học hành vi mô tả điều gì?

  • - Xu hướng người tiêu dùng đánh giá cao sản phẩm của các thương hiệu nổi tiếng.
  • - Xu hướng người tiêu dùng đánh giá cao những gì họ sở hữu hơn những gì họ không sở hữu.
  • - Xu hướng người tiêu dùng thích mua sản phẩm theo nhóm hơn là mua riêng lẻ.
  • - Xu hướng người tiêu dùng tin rằng giá cả phản ánh chất lượng của sản phẩm.

Câu 22: Trong marketing, 'A/B testing' được sử dụng để làm gì?

  • - Đánh giá hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo khác nhau.
  • - So sánh hai phiên bản của một trang web hoặc ứng dụng để xem phiên bản nào hoạt động tốt hơn.
  • - Phân tích dữ liệu khách hàng để xác định các phân khúc thị trường khác nhau.
  • - Dự đoán xu hướng thị trường trong tương lai.

Câu 23: Trong quản lý dự án, điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của 'Tam giác dự án' (Project Management Triangle)?

  • - Thời gian (Time).
  • - Chi phí (Cost).
  • - Phạm vi (Scope).
  • - Rủi ro (Risk).

Câu 24: Trong bối cảnh đàm phán kinh doanh, 'BATNA' là viết tắt của thuật ngữ nào?

  • - Best Alternative To a Negotiated Agreement (Giải pháp thay thế tốt nhất cho một thỏa thuận đàm phán).
  • - Bargaining Approach To Negotiated Advantage (Phương pháp mặc cả để đạt lợi thế đàm phán).
  • - Basic Agreement Terms and Numbers Analysis (Phân tích các điều khoản và số liệu thỏa thuận cơ bản).
  • - Budget Allocation To Negotiating Activities (Phân bổ ngân sách cho các hoạt động đàm phán).

Câu 25: Trong quản lý chuỗi cung ứng, 'Just-in-Time' (JIT) là gì?

  • - Một phương pháp quản lý hàng tồn kho trong đó hàng hóa được nhận chỉ khi cần thiết cho quá trình sản xuất.
  • - Một chiến lược giảm chi phí vận chuyển bằng cách sử dụng các phương tiện giao thông chậm hơn.
  • - Một hệ thống đánh giá hiệu suất của nhà cung cấp dựa trên thời gian giao hàng.
  • - Một quy trình kiểm tra chất lượng sản phẩm nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng.