Trắc nghiệm Hoá Sinh Biến Dưỡng

Trắc nghiệm Hoá Sinh Biến Dưỡng giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng. Các câu hỏi được xây dựng theo lộ trình giúp bạn tiếp cận kiến thức từng bước. Đặc biệt phù hợp với những bạn đang ôn thi. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể nhận ra lỗ hổng kiến thức. Điều này giúp việc học trở nên có mục tiêu rõ ràng hơn.

Trắc nghiệm Hoá Sinh Biến Dưỡng

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Chất nào sau đây là chất điều hoà dị lập thể dương (kích hoạt) mạnh nhất đối với enzyme Phosphofructokinase-1?

  • - ATP
  • - Citrate
  • - Fructose-2,6-bisphosphate
  • - Glucose-6-phosphate

Câu 2: Chu trình Krebs (TCA) diễn ra tại vị trí nào trong tế bào nhân thực?

  • - Bào tương
  • - Màng trong ti thể
  • - Chất nền ti thể
  • - Nhân tế bào

Câu 3: Chu trình Cori mô tả sự phối hợp chuyển hoá nào giữa cơ và gan?

  • - Vận chuyển alanine từ cơ về gan để tổng hợp glucose
  • - Vận chuyển lactate từ cơ về gan để tái tạo glucose
  • - Vận chuyển acid béo từ gan đến cơ
  • - Vận chuyển urea từ cơ về gan

Câu 4: Sản phẩm quan trọng nhất của con đường Pentose Phosphate dùng cho quá trình tổng hợp acid béo và chống oxy hoá là gì?

  • - NADH
  • - FADH2
  • - NADPH
  • - ATP

Câu 5: Hợp chất nào sau đây là tiền chất trực tiếp để tổng hợp thể ketone tại gan?

  • - Malonyl-CoA
  • - Acetyl-CoA
  • - Succinyl-CoA
  • - Propionyl-CoA

Câu 6: Chất nào sau đây đóng vai trò là chất nhận nhóm amino trong phần lớn các phản ứng trao đổi amin?

  • - Pyruvate
  • - Oxaloacetate
  • - Alpha-ketoglutarate
  • - Fumarate

Câu 7: Sản phẩm cuối cùng của quá trình thoái hoá purine ở người là gì?

  • - Urea
  • - Ammonia
  • - Acid uric
  • - Allantoin

Câu 8: Quá trình Beta-oxy hoá acid béo xảy ra chủ yếu ở đâu?

  • - Lưới nội chất
  • - Chất nền ti thể
  • - Bào tương
  • - Bộ máy Golgi

Câu 9: Phản ứng đầu tiên của chu trình urea xảy ra ở đâu và tạo ra hợp chất gì?

  • - Bào tương, tạo ra Citrulline
  • - Ti thể, tạo ra Carbamoyl phosphate
  • - Ti thể, tạo ra Argininosuccinate
  • - Bào tương, tạo ra Arginine

Câu 10: Hormone nào kích thích quá trình phân giải glycogen và tân tạo đường tại gan khi nồng độ glucose máu thấp?

  • - Insulin
  • - Glucagon
  • - Somatostatin
  • - Aldosterone

Câu 11: Nguyên liệu đầu tiên tham gia vào quá trình tổng hợp nhân heme là gì?

  • - Succinyl-CoA và Glycine
  • - Acetyl-CoA và Alanine
  • - Oxaloacetate và Glutamate
  • - Malonyl-CoA và Serine

Câu 12: Quá trình phosphoryl hoá oxy hoá tạo ATP diễn ra tại đâu?

  • - Màng ngoài ti thể
  • - Màng trong ti thể
  • - Chất nền ti thể
  • - Khoảng gian màng ti thể

Câu 13: Enzyme nào là bước kiểm soát quan trọng nhất trong quá trình sinh tổng hợp cholesterol?

  • - HMG-CoA synthase
  • - Thiolase
  • - HMG-CoA reductase
  • - Squalene synthase

Câu 14: Hợp chất nào sau đây mang năng lượng liên kết phosphate cao nhất thường dùng để tái tạo ATP nhanh chóng ở cơ?

  • - Glucose-6-phosphate
  • - Phosphocreatine
  • - Glycerol-3-phosphate
  • - AMP

Câu 15: Phản ứng nào sau đây cung cấp năng lượng trực tiếp dưới dạng GTP trong chu trình Krebs?

  • - Isocitrate thành Alpha-ketoglutarate
  • - Succinyl-CoA thành Succinate
  • - Succinate thành Fumarate
  • - Malate thành Oxaloacetate

Câu 16: Vai trò của Malonyl-CoA trong quá trình chuyển hoá lipid là gì?

  • - Kích hoạt Beta-oxy hoá
  • - Là cơ chất cho tổng hợp acid béo và ức chế carnitine acyltransferase I
  • - Vận chuyển acid béo vào ti thể
  • - Phân giải triglyceride thành glycerol

Câu 17: Enzyme nào đóng vai trò là bước giới hạn tốc độ và là điểm điều hoà chính của con đường đường phân?

  • - Hexokinase
  • - Phosphofructokinase-1
  • - Pyruvate kinase
  • - Phosphoglycerate kinase

Câu 18: Vitamin nào là coenzyme thiết yếu cho phức hợp Pyruvate Dehydrogenase?

  • - Vitamin B2 (Riboflavin)
  • - Vitamin B3 (Niacin)
  • - Vitamin B1 (Thiamine pyrophosphate)
  • - Cả ba loại vitamin B1, B2 và B3

Câu 19: Sự thiếu hụt enzyme Phenylalanine hydroxylase dẫn đến bệnh lý nào?

  • - Bạch tạng
  • - Alcapton niệu
  • - Phenylketon niệu (PKU)
  • - Bệnh siro niệu

Câu 20: Amino acid nào sau đây là amino acid thuần tuý sinh ketone (chỉ tạo ra thể ketone)?

  • - Alanine
  • - Leucine
  • - Glutamate
  • - Valine

Câu 21: Trong điều kiện thiếu oxy, sản phẩm cuối cùng của quá trình đường phân ở tế bào cơ động vật là gì?

  • - Acetyl-CoA
  • - Pyruvate
  • - Lactate
  • - Ethanol

Câu 22: Hệ thống con thoi (shuttle) nào giúp vận chuyển tương đương khử từ NADH bào tương vào ti thể ở tế bào tim và gan?

  • - Con thoi Glycerol-3-phosphate
  • - Con thoi Malate-aspartate
  • - Con thoi Carnitine
  • - Con thoi Citrate

Câu 23: Lipoprotein nào có nhiệm vụ vận chuyển cholesterol từ các mô ngoại vi về gan?

  • - Chylomicron
  • - VLDL
  • - LDL
  • - HDL

Câu 24: Trong trạng thái đói kéo dài, não sử dụng nguồn năng lượng thay thế nào từ máu?

  • - Acid béo tự do
  • - Thể ketone
  • - Amino acid
  • - Glycerol

Câu 25: Hệ quả của việc thiếu hụt enzyme Glucose-6-phosphatase ở gan là gì?

  • - Tăng đường huyết sau ăn
  • - Không thể giải phóng glucose vào máu gây hạ đường huyết khi đói
  • - Tăng phân giải glycogen ở cơ
  • - Giảm tổng hợp lactate