Trắc nghiệm Hóa sinh VNUHN

Trắc nghiệm Hóa sinh VNUHN giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua nội dung bám sát chương trình học. Các câu hỏi được xây dựng theo lộ trình giúp bạn tiếp cận kiến thức từng bước. Đặc biệt phù hợp với người chuẩn bị cho các kỳ kiểm tra quan trọng. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể nhận ra lỗ hổng kiến thức. Điều này giúp việc học trở nên chủ động hơn.

Trắc nghiệm Hóa sinh VNUHN

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Acid amin Glycine có pK1 (nhóm carboxyl) là 2,34 và pK2 (nhóm amino) là 9,60; giá trị pH đẳng điện (pI) của Glycine là bao nhiêu?

  • - 5,97
  • - 7,00
  • - 11,94
  • - 6,00

Câu 2: Quá trình Beta-oxy hóa acid béo để tạo năng lượng xảy ra tại vị trí nào trong tế bào?

  • - Bào tương
  • - Lưới nội chất
  • - Nhân tế bào
  • - Chất nền ty thể

Câu 3: Trong cấu trúc của các phân tử RNA, base nitơ nào sau đây thay thế cho Thymine thường thấy trong DNA?

  • - Adenine
  • - Guanine
  • - Cytosine
  • - Uracil

Câu 4: Hằng số Michaelis (Km) của một enzyme có ý nghĩa thực tiễn là gì trong động học enzyme?

  • - Nồng độ cơ chất khi tốc độ phản ứng đạt Vmax
  • - Nồng độ cơ chất khi tốc độ phản ứng bằng 1/2 Vmax
  • - Nồng độ enzyme tối thiểu để phản ứng xảy ra
  • - Tốc độ phản ứng tối đa khi enzyme bão hòa cơ chất

Câu 5: Hormone Insulin tác động làm giảm nồng độ đường huyết thông qua các cơ chế sau, NGOẠI TRỪ cơ chế nào?

  • - Thúc đẩy sự nhập glucose vào tế bào cơ và mỡ
  • - Kích thích tổng hợp glycogen tại gan
  • - Thúc đẩy quá trình tân tạo đường từ acid amin
  • - Tăng cường quá trình đường phân

Câu 6: Đồ thị biểu diễn sự bão hòa oxy của Hemoglobin có dạng hình chữ S (sigmoidal) là do hiện tượng nào?

  • - Hiệu ứng hợp tác
  • - Sự biến tính nhiệt
  • - Sự ức chế cạnh tranh của CO2
  • - Liên kết cộng hóa trị với O2

Câu 7: Sản phẩm quan trọng nhất của con đường Pentose Phosphate (PPP) dùng cho các phản ứng sinh tổng hợp khử trong tế bào là?

  • - NADH
  • - FADH2
  • - NADPH
  • - ATP

Câu 8: Acid béo nào sau đây được coi là acid béo thiết yếu (essential fatty acid) mà cơ thể người không tự tổng hợp được?

  • - Acid Palmitic
  • - Acid Stearic
  • - Acid Linoleic
  • - Acid Oleic

Câu 9: Trong quá trình sao chép DNA, các enzyme DNA polymerase luôn tổng hợp sợi mới theo chiều nào?

  • - 3' đến 5'
  • - 5' đến 3'
  • - Ngẫu nhiên tùy loại sinh vật
  • - Từ hai đầu vào giữa

Câu 10: Enzyme nào sau đây đóng vai trò là điểm điều hòa quan trọng nhất và là bước giới hạn tốc độ của con đường đường phân (Glycolysis)?

  • - Hexokinase
  • - Phosphofructokinase-1
  • - Pyruvate kinase
  • - Aldolase

Câu 11: Bộ ba mã hóa (codon) nào sau đây được coi là mã mở đầu cho quá trình dịch mã tổng hợp protein ở hầu hết các sinh vật?

  • - UAA
  • - AUG
  • - UAG
  • - UGA

Câu 12: Loại liên kết hóa học nào đóng vai trò chủ đạo trong việc duy trì cấu trúc bậc một của protein?

  • - Liên kết hydro
  • - Liên kết peptide
  • - Liên kết disulfide
  • - Tương tác Van der Waals

Câu 13: Phân tử Hemoglobin A (HbA) ở người trưởng thành có cấu tạo từ các chuỗi polypeptide nào sau đây?

  • - Hai chuỗi alpha và hai chuỗi beta
  • - Hai chuỗi alpha và hai chuỗi gamma
  • - Hai chuỗi beta và hai chuỗi delta
  • - Bốn chuỗi alpha

Câu 14: Sự biến tính của protein (denaturation) làm mất các cấu trúc không gian nhưng thường KHÔNG phá vỡ loại cấu trúc nào sau đây?

  • - Cấu trúc bậc một
  • - Cấu trúc bậc hai
  • - Cấu trúc bậc ba
  • - Cấu trúc bậc bốn

Câu 15: Loại lipoprotein nào có vai trò vận chuyển cholesterol từ các mô ngoại vi trở lại gan để đào thải, giúp giảm nguy cơ xơ vữa động mạch?

  • - Chylomicron
  • - VLDL
  • - LDL
  • - HDL

Câu 16: Trong cấu trúc của một phân tử ATP (Adenosine Triphosphate), có bao nhiêu liên kết phosphate cao năng?

  • - 1 liên kết
  • - 2 liên kết
  • - 3 liên kết
  • - 0 liên kết

Câu 17: Theo quy tắc Chargaff đối với phân tử DNA sợi đôi, biểu thức nào sau đây luôn đúng về tỷ lệ các base nitơ?

  • - A+G = T+C
  • - A+T = G+C
  • - A = G
  • - T = C

Câu 18: Trong một vòng chu trình Acid Citric (chu trình Krebs), từ một phân tử Acetyl-CoA sẽ tạo ra trực tiếp bao nhiêu phân tử NADH?

  • - 1 phân tử
  • - 2 phân tử
  • - 3 phân tử
  • - 4 phân tử

Câu 19: Trong cơ chế ức chế cạnh tranh của enzyme, các thông số Vmax và Km thay đổi như thế nào so với khi không có chất ức chế?

  • - Vmax giảm, Km không đổi
  • - Vmax không đổi, Km giảm
  • - Vmax giảm, Km tăng
  • - Vmax không đổi, Km tăng

Câu 20: Các enzyme xúc tác cho phản ứng chuyển nhóm chức (không phải hydro) từ chất cho sang chất nhận được phân loại vào nhóm nào?

  • - Oxidoreductases
  • - Transferases
  • - Hydrolases
  • - Isomerases

Câu 21: Chu trình Urea, quá trình chính để loại bỏ amoniac độc hại ra khỏi cơ thể, xảy ra chủ yếu ở cơ quan nào?

  • - Thận
  • - Cơ vân
  • - Gan
  • - Não

Câu 22: Vitamin B1 (Thiamine) sau khi vào cơ thể được chuyển hóa thành dạng coenzyme hoạt động nào tham gia vào quá trình khử carboxyl oxy hóa?

  • - FAD
  • - NAD+
  • - Thiamine pyrophosphate
  • - Pyridoxal phosphate

Câu 23: Hiện tượng tự động thay đổi góc quay cực giữa dạng alpha và beta của glucose trong dung dịch cho đến khi đạt trạng thái cân bằng được gọi là gì?

  • - Sự biến quay
  • - Sự đồng phân hóa
  • - Sự epimer hóa
  • - Sự thủy phân

Câu 24: Sự gia tăng nồng độ Bilirubin tự do (gián tiếp) trong máu vượt quá mức bình thường thường là dấu hiệu chỉ ra tình trạng lâm sàng nào?

  • - Vàng da do tắc mật
  • - Vàng da trước gan (tán huyết)
  • - Viêm gan cấp tính
  • - Xơ gan giai đoạn cuối

Câu 25: Chất nào sau đây không thể đóng vai trò là tiền chất trực tiếp cho quá trình tân tạo đường (gluconeogenesis) ở động vật có vú?

  • - Lactate
  • - Glycerol
  • - Acetyl-CoA
  • - Oxaloacetate