Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh

Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng. Các câu hỏi được phân bổ hợp lý theo mức độ nhận thức giúp bạn tiếp cận kiến thức từng bước. Đặc biệt phù hợp với người học muốn tự đánh giá năng lực. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể nhận ra lỗ hổng kiến thức. Điều này giúp việc học trở nên hiệu quả hơn.

Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Phản ứng trao đổi amin (transamination) cần sự có mặt của coenzyme nào sau đây?

  • - Thiamine pyrophosphate (TPP)
  • - Pyridoxal phosphate (PLP)
  • - Biotin
  • - Cobalamin

Câu 2: Trong hóa sinh protein, điểm đẳng điện (pI) của một amino acid được định nghĩa là gì?

  • - Giá trị pH mà tại đó amino acid có điện tích thuần bằng không
  • - Giá trị pH mà tại đó amino acid có điện tích dương lớn nhất
  • - Giá trị pH mà tại đó amino acid có điện tích âm lớn nhất
  • - Giá trị pH mà tại đó amino acid tan tốt nhất trong nước

Câu 3: Quá trình Beta-oxy hóa acid béo xảy ra chủ yếu ở bào quan nào của tế bào?

  • - Lưới nội chất hạt
  • - Bộ máy Golgi
  • - Ti thể
  • - Lysosome

Câu 4: Chỉ số Km trong phương trình Michaelis-Menten đại diện cho điều gì?

  • - Tốc độ tối đa của phản ứng
  • - Nồng độ cơ chất tại đó tốc độ phản ứng bằng một nửa tốc độ tối đa
  • - Nồng độ enzyme cần thiết để đạt Vmax
  • - Hằng số phân ly của phức hợp enzyme-sản phẩm

Câu 5: Trong chu trình urea, nguyên tử nitơ thứ hai của urea có nguồn gốc từ chất nào?

  • - Ammonia tự do
  • - Glutamine
  • - Aspartate
  • - Alanine

Câu 6: Trong chu trình Krebs (TCA), phản ứng nào sau đây trực tiếp tạo ra một phân tử GTP (hoặc ATP)?

  • - Chuyển Succinyl-CoA thành Succinate
  • - Chuyển Isocitrate thành Alpha-ketoglutarate
  • - Chuyển Malate thành Oxaloacetate
  • - Chuyển Citrate thành Isocitrate

Câu 7: Enzyme nào tham gia vào bước đầu tiên của quá trình tổng hợp Heme?

  • - Ferrochelatase
  • - ALA synthase
  • - Heme oxygenase
  • - Bilirubin reductase

Câu 8: Phức hợp nào trong chuỗi vận chuyển điện tử không tham gia vào việc bơm proton (H+) qua màng trong ti thể?

  • - Phức hợp I
  • - Phức hợp II
  • - Phức hợp III
  • - Phức hợp IV

Câu 9: Sự biến tính của protein dẫn đến mất chức năng sinh học chủ yếu là do phá hủy các bậc cấu trúc nào?

  • - Cấu trúc bậc một
  • - Cấu trúc bậc hai, bậc ba và bậc bốn
  • - Chỉ cấu trúc bậc hai
  • - Liên kết peptide

Câu 10: Loại liên kết hóa học nào đóng vai trò chính trong việc ổn định cấu trúc bậc hai (alpha-helix) của protein?

  • - Liên kết disulfide
  • - Liên kết ion
  • - Liên kết peptide
  • - Liên kết hydrogen

Câu 11: Sự thiếu hụt enzyme G6PD (Glucose-6-phosphate dehydrogenase) dẫn đến tình trạng tan máu chủ yếu do thiếu hụt chất nào?

  • - NADH
  • - NADPH
  • - ATP
  • - FADH2

Câu 12: Mã di truyền (genetic code) có đặc điểm nào sau đây mô tả việc nhiều codon cùng mã hóa cho một amino acid?

  • - Tính đặc hiệu
  • - Tính thoái hóa
  • - Tính phổ biến
  • - Tính liên tục

Câu 13: Sản phẩm cuối cùng của quá trình thoái hóa purine ở người là chất nào sau đây?

  • - Urea
  • - Axit uric
  • - Ammonia
  • - Allantoin

Câu 14: Chất nào đóng vai trò là chất nhận điện tử cuối cùng trong chuỗi hô hấp tế bào ở điều kiện hiếu khí?

  • - NAD+
  • - FAD
  • - Oxy (O2)
  • - Pyruvate

Câu 15: Chất nào sau đây là chất trung gian chung của quá trình chuyển hóa carbohydrate, lipid và protein?

  • - Lactate
  • - Glycerol
  • - Acetyl-CoA
  • - Acetoacetate

Câu 16: Vitamin nào là tiền chất của coenzyme FAD (Flavin Adenine Dinucleotide)?

  • - Vitamin B1 (Thiamine)
  • - Vitamin B2 (Riboflavin)
  • - Vitamin B3 (Niacin)
  • - Vitamin B6 (Pyridoxine)

Câu 17: Liên kết hóa học nào nối các đơn vị monosaccharide trong phân tử glycogen tại các điểm không nhánh?

  • - Liên kết alpha-1,4-glycosidic
  • - Liên kết alpha-1,6-glycosidic
  • - Liên kết beta-1,4-glycosidic
  • - Liên kết phosphodiester

Câu 18: Hormone nào sau đây kích thích quá trình phân giải glycogen tại gan để tăng đường huyết?

  • - Insulin
  • - Glucagon
  • - Somatostatin
  • - Melatonin

Câu 19: Nguyên liệu chính cho quá trình tổng hợp thể ketone (ketogenesis) tại gan là gì?

  • - Glucose
  • - Acetyl-CoA
  • - Pyruvate
  • - Oxaloacetate

Câu 20: Base nitơ nào chỉ có trong cấu trúc của RNA mà thường không có trong DNA?

  • - Adenine
  • - Guanine
  • - Cytosine
  • - Uracil

Câu 21: Kiểu ức chế enzyme nào làm tăng giá trị Km nhưng không làm thay đổi giá trị Vmax?

  • - Ức chế không cạnh tranh
  • - Ức chế cạnh tranh
  • - Ức chế phi cạnh tranh
  • - Ức chế hỗn hợp

Câu 22: Lipoprotein nào có nhiệm vụ vận chuyển cholesterol từ các mô ngoại vi về gan (vận chuyển ngược)?

  • - Chylomicron
  • - VLDL
  • - LDL
  • - HDL

Câu 23: Trong quá trình sinh tổng hợp protein, amino acid đầu tiên được gắn vào chuỗi polypeptide ở sinh vật nhân sơ là gì?

  • - Methionine
  • - N-formylmethionine
  • - Glycine
  • - Alanine

Câu 24: Trong quá trình đường phân (glycolysis), enzyme nào xúc tác cho phản ứng không thuận nghịch và là điểm điều hòa chính?

  • - Hexokinase
  • - Enolase
  • - Phosphofructokinase-1
  • - Phosphoglucose isomerase

Câu 25: Quá trình tân tạo đường (gluconeogenesis) không thể xảy ra từ nguyên liệu nào sau đây ở động vật có vú?

  • - Lactate
  • - Glycerol
  • - Các acid béo chuỗi chẵn
  • - Amino acid sinh đường