Trắc nghiệm Hóa học 8 Kết nối bài 10 Oxide Trắc nghiệm Hóa học 8 Kết nối bài 10 Oxide 1. Cho các chất sau: $Na_2O$, $CO_2$, $H_2O$, $SO_2$, $Fe_2O_3$. Số oxide có trong dãy trên là bao nhiêu? A. 3 B. 4 C. 5 D. 2 2. Phản ứng nào sau đây biểu diễn sự tạo thành oxide của kim loại kiềm với oxygen? A. $2Na + O_2 \rightarrow Na_2O$ B. $4Na + O_2 \rightarrow 2Na_2O$ C. $Na_2O + H_2O \rightarrow 2NaOH$ D. $Na_2O_2 + 2H_2O \rightarrow 2NaOH + H_2O_2$ 3. Khối lượng mol của oxide sắt(III) ($Fe_2O_3$) là bao nhiêu? Cho nguyên tử khối: $Fe = 56$, $O = 16$. A. 100 g/mol B. 120 g/mol C. 160 g/mol D. 112 g/mol 4. Trong công nghiệp, khí carbon dioxide ($CO_2$) được dùng để làm gì? A. Sản xuất axit sulfuric B. Làm chất làm lạnh (đá khô) C. Làm chất oxi hóa D. Sản xuất kim loại kiềm 5. Công thức hóa học của lưu huỳnh(VI) oxide là gì? A. $SO$ B. $SO_2$ C. $SO_3$ D. $S_2O$ 6. Cho 8 gam bột đồng(II) oxide ($CuO$) tác dụng hoàn toàn với khí hydrogen ($H_2$). Khối lượng đồng kim loại thu được là bao nhiêu? Cho nguyên tử khối: $Cu = 64$, $O = 16$. A. 6.4 gam B. 8.0 gam C. 64 gam D. 10 gam 7. Khi cho khí carbon dioxide ($CO_2$) đi qua ống sứ đựng bột đồng(II) oxide ($CuO$) nung nóng, hiện tượng gì xảy ra? A. Bột $CuO$ màu đen chuyển sang màu đỏ B. Bột $CuO$ màu đen chuyển sang màu xanh C. Khí làm đục nước vôi trong D. Không có hiện tượng gì xảy ra 8. Phản ứng nào sau đây là phản ứng phân hủy? A. $2Al + 3O_2 \xrightarrow{t^o} Al_2O_3$ B. $CO_2 + Ca(OH)_2 \rightarrow CaCO_3 + H_2O$ C. $2KClO_3 \xrightarrow{t^o, MnO_2} 2KCl + 3O_2$ D. $N_2 + 3H_2 \xrightarrow{t^o, p, xt} 2NH_3$ 9. Trong các oxide sau: $CaO$, $CO_2$, $SO_2$, $MgO$, $P_2O_5$. Oxide nào là oxide axit? A. $CaO$ B. $MgO$ C. $CO_2$ D. $P_2O_5$ 10. Phản ứng của oxide axit với base tạo ra sản phẩm gì? A. Muối và nước B. Chỉ muối C. Chỉ nước D. Oxide axit và base 11. Khí nào sau đây có thể làm đục nước vôi trong? A. $O_2$ B. $N_2$ C. $CO_2$ D. $H_2$ 12. Phát biểu nào sau đây là đúng về oxide? A. Oxide là hợp chất của nguyên tố fluoride với oxygen. B. Oxide là hợp chất của nguyên tố kim loại hoặc phi kim với oxygen. C. Oxide là hợp chất của nguyên tố halogen với oxygen. D. Oxide là hợp chất chỉ chứa nguyên tố oxygen. 13. Công thức hóa học của nhôm(III) oxide là gì? A. $AlO$ B. $Al_2O$ C. $Al_2O_3$ D. $AlO_2$ 14. Đâu không phải là oxide bazơ? A. $Na_2O$ B. $CaO$ C. $SO_2$ D. $MgO$ 15. Oxide nào sau đây là oxide trung tính? A. $SO_3$ B. $N_2O_5$ C. $CO$ D. $P_4O_{10}$ Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: Trắc nghiệm ôn tập Hóa học 8 kết nối tri thức giữa học kì 2 Trắc nghiệm Hóa học 8 Kết nối bài 3 Mol và tỉ khối chất khí Trắc nghiệm Hóa học 8 Kết nối bài 2 Phản ứng hóa học Trắc nghiệm ôn tập Hóa học 8 kết nối tri thức cuối học kì 2 Trắc nghiệm Hóa học 8 Kết nối bài 12 Phân bón hóa học