Trắc nghiệm Hóa học 12 Chân trời bài 20: Sơ lược về phức chất và sự hình thành phức chất của ion kim loại chuyển tiếp trong dung dịch

Trắc nghiệm Hóa học 12 Chân trời bài 20: Sơ lược về phức chất và sự hình thành phức chất của ion kim loại chuyển tiếp trong dung dịch giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua nội dung bám sát chương trình học. Các câu hỏi được thiết kế khoa học giúp bạn học mà không cảm thấy áp lực. Đặc biệt phù hợp với người học muốn tự đánh giá năng lực. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể biết được nội dung nào cần ôn lại. Điều này giúp việc học trở nên chủ động hơn.

Trắc nghiệm Hóa học 12 Chân trời bài 20: Sơ lược về phức chất và sự hình thành phức chất của ion kim loại chuyển tiếp trong dung dịch

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Khi cho dung dịch $KSCN$ vào dung dịch $FeCl_3$, dung dịch xuất hiện màu đỏ máu do sự hình thành phức chất nào sau đây?

  • - $[Fe(SCN)(H_2O)_5]^{2+}$
  • - $[Fe(OH)_3]$
  • - $[Fe(CN)_6]^{3-}$
  • - $[Fe(NH_3)_6]^{3+}$

Câu 2: Tại sao các ion kim loại chuyển tiếp như $Fe^{3+}, Cu^{2+}, Zn^{2+}$ lại có khả năng tạo phức chất mạnh hơn các ion kim loại kiềm?

  • - Do chúng có các orbital $d$ còn trống
  • - Do chúng có bán kính ion rất lớn
  • - Do chúng không có electron hóa trị
  • - Do chúng luôn mang điện tích âm

Câu 3: Bản chất của liên kết giữa phối tử và ion trung tâm trong phức chất thường là loại liên kết nào?

  • - Liên kết cộng hóa trị cho - nhận
  • - Liên kết ion thuần túy
  • - Liên kết kim loại
  • - Liên kết hydrogen

Câu 4: Dạng hình học phổ biến của các phức chất có số phối trí là 6 (ví dụ như $[Fe(H_2O)_6]^{3+}$) là gì?

  • - Bát diện
  • - Tứ diện
  • - Vuông phẳng
  • - Đường thẳng

Câu 5: Số phối trí của ion trung tâm trong phức chất $[Cu(H_2O)_6]^{2+}$ là bao nhiêu?

  • - 6
  • - 4
  • - 2
  • - 1

Câu 6: Số phối trí của ion trung tâm trong phức chất $[Fe(CN)_6]^{3-}$ là bao nhiêu?

  • - 6
  • - 4
  • - 3
  • - 2

Câu 7: Trong phức chất $K_3[Fe(CN)_6]$, số oxi hóa của sắt ($Fe$) là bao nhiêu?

  • - $+3$
  • - $+2$
  • - $+6$
  • - $-3$

Câu 8: Khi cho dung dịch $NH_3$ dư vào ống nghiệm chứa dung dịch $CuSO_4$, hiện tượng quan sát được là gì?

  • - Xuất hiện kết tủa xanh nhạt, sau đó kết tủa tan tạo thành dung dịch màu xanh thẫm
  • - Chỉ xuất hiện kết tủa xanh nhạt và không tan
  • - Dung dịch chuyển ngay sang màu vàng
  • - Có khí thoát ra và dung dịch không đổi màu

Câu 9: Phức chất có số phối trí bằng 4 thường có dạng hình học là tứ diện hoặc vuông phẳng. Phức chất $[Cu(NH_3)_4]^{2+}$ thường được mô tả có dạng hình học nào?

  • - Vuông phẳng
  • - Bát diện
  • - Tứ diện
  • - Tam giác phẳng

Câu 10: Phối tử là các nguyên tử, phân tử hoặc ion liên kết trực tiếp với ion trung tâm. Điều kiện cần để một phân tử hoặc ion có thể làm phối tử là gì?

  • - Phải có ít nhất một cặp electron chưa liên kết
  • - Phải mang điện tích dương
  • - Phải là nguyên tử kim loại
  • - Phải có orbital $d$ trống

Câu 11: Trong phức chất $[Ag(CN)_2]^-$, phối tử là thành phần nào?

  • - $CN^-$
  • - $Ag^+$
  • - $Ag$
  • - $CN$

Câu 12: Trong hóa học phức chất, ion trung tâm và các phối tử liên kết với nhau tạo thành một thực thể được gọi là gì?

  • - Ion phức
  • - Mạng tinh thể
  • - Liên kết ion
  • - Hỗn hợp cơ học

Câu 13: Ion phức $[Cu(NH_3)_4]^{2+}$ có màu đặc trưng là gì?

  • - Xanh thẫm
  • - Đỏ máu
  • - Vàng tươi
  • - Không màu

Câu 14: Điện tích của ion trung tâm trong phức chất $[Cu(NH_3)_4]SO_4$ là bao nhiêu?

  • - $+2$
  • - $+1$
  • - $0$
  • - $-2$

Câu 15: Xác định ion trung tâm trong phức chất có công thức $[Ag(NH_3)_2]Cl$.

  • - $Ag^+$
  • - $NH_3$
  • - $Cl^-$
  • - $Ag$