Trắc nghiệm Quốc phòng và an ninh 12 Kết nối bài 2: Tổ chức Quân đội nhân dân Việt Nam và Công an nhân dân Việt Nam

Trắc nghiệm Quốc phòng và an ninh 12 Kết nối bài 2: Tổ chức Quân đội nhân dân Việt Nam và Công an nhân dân Việt Nam giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng. Các câu hỏi được phân bổ hợp lý theo mức độ nhận thức giúp bạn tự tin hoàn thành bài quiz. Đặc biệt phù hợp với học sinh muốn cải thiện điểm số. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể nhận ra lỗ hổng kiến thức. Điều này giúp việc học trở nên chủ động hơn.

Trắc nghiệm Quốc phòng và an ninh 12 Kết nối bài 2: Tổ chức Quân đội nhân dân Việt Nam và Công an nhân dân Việt Nam

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Lực lượng nào sau đây là bộ phận của Quân đội nhân dân Việt Nam, có chức năng quản lý, bảo vệ chủ quyền, trật tự, an toàn tại biên giới quốc gia?

  • - Bộ đội Biên phòng
  • - Cảnh sát cơ động
  • - Dân quân tự vệ biên giới
  • - Lực lượng Phản gián

Câu 2: Quân đoàn trong Quân đội nhân dân Việt Nam được định nghĩa là gì?

  • - Đơn vị tác chiến chiến lược, thực hiện phòng thủ vùng biển
  • - Đơn vị tác chiến chiến dịch hoặc chiến dịch - chiến lược, là lực lượng cơ động của Bộ
  • - Đơn vị hành chính quản lý các trường sĩ quan quân đội
  • - Đơn vị chịu trách nhiệm đảm bảo hậu cần cho toàn quân

Câu 3: Lực lượng nào sau đây có nhiệm vụ nòng cốt trong việc ứng phó với các tình huống khẩn cấp về an ninh trật tự, bạo loạn và chống khủng bố?

  • - Cảnh sát Giao thông
  • - Cảnh sát Cơ động
  • - Cảnh sát Môi trường
  • - Lực lượng Cứu hộ cứu nạn

Câu 4: Quân chủng nào trong Quân đội nhân dân Việt Nam có nhiệm vụ nòng cốt trong quản lý, bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, biên giới quốc gia trên biển?

  • - Quân chủng Phòng không - Không quân
  • - Quân chủng Hải quân
  • - Binh chủng Đặc công
  • - Cảnh sát biển Việt Nam

Câu 5: Binh chủng nào dưới đây thuộc Quân đội nhân dân Việt Nam có nhiệm vụ sử dụng các phương pháp đặc biệt để tiêu diệt các mục tiêu quan trọng của đối phương?

  • - Binh chủng Pháo binh
  • - Binh chủng Tăng - Thiết giáp
  • - Binh chủng Đặc công
  • - Binh chủng Công binh

Câu 6: Lực lượng nào đóng vai trò nòng cốt trong việc thực hiện nhiệm vụ phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ trong Công an nhân dân?

  • - Cảnh sát PCCC và Cứu nạn, cứu hộ
  • - Cảnh sát Quản lý hành chính về trật tự xã hội
  • - Cảnh sát Điều tra tội phạm
  • - Lực lượng Thanh tra công an

Câu 7: Chức năng chính của Tổng cục Chính trị trong Quân đội nhân dân Việt Nam là gì?

  • - Đảm bảo vũ khí, trang bị kỹ thuật cho toàn quân
  • - Đảm bảo công tác hậu cần, tài chính và quân y
  • - Đảm nhận công tác Đảng, công tác chính trị trong toàn quân
  • - Xây dựng kế hoạch tác chiến và huấn luyện quân sự

Câu 8: Theo Luật Công an nhân dân, cấp bậc hàm cao nhất của sĩ quan Công an nhân dân là gì?

  • - Thượng tướng
  • - Đại tướng
  • - Thiếu tướng
  • - Trung tướng

Câu 9: Theo quy định hiện hành, tổ chức nào giữ vai trò lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt đối với Quân đội nhân dân và Công an nhân dân Việt Nam?

  • - Bộ Quốc phòng và Bộ Công an
  • - Đảng Cộng sản Việt Nam
  • - Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
  • - Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam

Câu 10: Lực lượng nòng cốt của Công an nhân dân Việt Nam bao gồm hai thành phần chính là?

  • - Cảnh sát và Cảnh sát cơ động
  • - An ninh nhân dân và Cảnh sát nhân dân
  • - Tình báo và Phản gián
  • - Công an xã và Công an huyện

Câu 11: Đơn vị nào sau đây được xác định là tổ chức quân sự cao nhất ở một vùng lãnh thổ, phụ trách tác chiến và phòng thủ bảo vệ vùng đó?

  • - Quân khu
  • - Quân đoàn
  • - Quân chủng
  • - Binh chủng

Câu 12: Mục tiêu quan trọng nhất trong công tác xây dựng Quân đội nhân dân và Công an nhân dân hiện nay là gì?

  • - Tăng cường quân số tối đa
  • - Cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại
  • - Xây dựng lực lượng rộng khắp ở tất cả các địa phương
  • - Tập trung mua sắm vũ khí hiện đại từ nước ngoài

Câu 13: Sự khác biệt cơ bản về nhiệm vụ giữa sĩ quan chỉ huy và sĩ quan chuyên môn kỹ thuật trong quân đội là gì?

  • - Sĩ quan chỉ huy không tham gia tác chiến
  • - Sĩ quan chỉ huy đảm nhiệm quản lý, chỉ huy đơn vị; sĩ quan kỹ thuật đảm nhiệm công tác chuyên môn
  • - Sĩ quan chuyên môn kỹ thuật không có cấp bậc hàm
  • - Sĩ quan chỉ huy chỉ làm việc tại các cơ quan của Bộ Quốc phòng

Câu 14: Cấp bậc hàm nào dưới đây không có trong hệ thống cấp bậc của sĩ quan Công an nhân dân?

  • - Chuẩn úy
  • - Thiếu úy
  • - Trung úy
  • - Đại úy

Câu 15: Người đứng đầu Bộ Quốc phòng Việt Nam là ai theo cơ cấu tổ chức hiện nay?

  • - Tổng Tham mưu trưởng
  • - Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị
  • - Bộ trưởng Bộ Quốc phòng
  • - Thủ tướng Chính phủ

Câu 16: Theo phân cấp tổ chức, Công an xã, phường, thị trấn chịu sự quản lý trực tiếp của đơn vị nào?

  • - Công an huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh
  • - Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
  • - Bộ Công an
  • - Ban chỉ huy quân sự cấp xã

Câu 17: Nhiệm vụ trọng tâm của lực lượng An ninh nhân dân trong hệ thống Công an nhân dân là gì?

  • - Đảm bảo trật tự an toàn giao thông đường bộ
  • - Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ
  • - Đấu tranh phòng, chống tội phạm xâm phạm an ninh quốc gia
  • - Đăng ký hộ khẩu và quản lý cư trú của công dân

Câu 18: Hệ thống tổ chức của Công an nhân dân Việt Nam được phân chia thành mấy cấp hành chính?

  • - 2 cấp
  • - 3 cấp
  • - 4 cấp
  • - 5 cấp

Câu 19: Cơ quan nào có chức năng tham mưu chiến lược về quân sự, quốc phòng cho Đảng và Nhà nước, đồng thời chỉ huy toàn quân?

  • - Tổng cục Chính trị
  • - Tổng cục Hậu cần
  • - Bộ Tổng Tham mưu
  • - Tổng cục Kỹ thuật

Câu 20: Thành phần của Quân đội nhân dân Việt Nam bao gồm những bộ phận nào sau đây?

  • - Chỉ gồm Bộ đội chủ lực và Bộ đội địa phương
  • - Lực lượng thường trực và Lực lượng dự bị động viên
  • - Lực lượng Công an và Dân quân tự vệ
  • - Cảnh sát biển và Lực lượng an ninh

Câu 21: Hệ thống cấp bậc hàm của hạ sĩ quan và chiến sĩ nghĩa vụ trong Công an nhân dân gồm những bậc nào?

  • - Thượng sĩ, Trung sĩ, Hạ sĩ, Binh nhất, Binh nhì
  • - Thượng sĩ, Trung sĩ, Hạ sĩ
  • - Chuẩn úy, Thượng sĩ, Hạ sĩ
  • - Binh nhất, Binh nhì

Câu 22: Vị trí nào trong bộ máy Nhà nước giữ chức Thống lĩnh các lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam?

  • - Tổng Bí thư
  • - Chủ tịch nước
  • - Thủ tướng Chính phủ
  • - Bộ trưởng Bộ Quốc phòng

Câu 23: Ngày truyền thống của Quân đội nhân dân Việt Nam là ngày nào?

  • - 19 tháng 8
  • - 22 tháng 12
  • - 30 tháng 4
  • - 2 tháng 9

Câu 24: Trong hệ thống cấp bậc hàm của sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam, cấp bậc nào sau đây thuộc nhóm Sĩ quan cấp Tướng?

  • - Đại tá
  • - Thượng tá
  • - Trung tướng
  • - Thiếu tá

Câu 25: Chức năng nào sau đây là của lực lượng Cảnh sát nhân dân Việt Nam?

  • - Quản lý công tác xuất nhập cảnh
  • - Phòng ngừa và đấu tranh chống các loại tội phạm về trật tự an toàn xã hội
  • - Bảo vệ các cơ quan ngoại giao tại nước ngoài
  • - Thực hiện các chiến dịch quân sự tại vùng biên giới