Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị marketing – Đề 11

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị marketing

1. Thành phần nào sau đây thuộc môi trường vi mô của công ty?
2. Hoạt động nào sau đây là mục tiêu chính của định vị thị trường (Positioning)?
3. Trong quản trị marketing, việc phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của công ty (SWOT) là một phần của giai đoạn nào trong quy trình hoạch định chiến lược?
4. Hoạt động nào sau đây là một ví dụ về xúc tiến bán hàng (Sales Promotion)?
5. Sự khác biệt chính giữa dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp trong nghiên cứu marketing là gì?
6. Giai đoạn nào trong quy trình phát triển sản phẩm mới mà công ty xem xét các ý tưởng sản phẩm mới từ nhiều nguồn khác nhau?
7. Trong marketing mix (4Ps), yếu tố nào liên quan đến việc quản lý kênh phân phối và logistics?
8. Trong marketing mix mở rộng (7Ps) cho dịch vụ, yếu tố nào liên quan đến cách dịch vụ được cung cấp, bao gồm quy trình, thủ tục và dòng hoạt động?
9. Trong chu kỳ sống sản phẩm (Product Life Cycle - PLC), giai đoạn nào thường có doanh số tăng trưởng chậm hoặc ổn định và lợi nhuận có thể bắt đầu giảm do cạnh tranh gia tăng?
10. Phân khúc thị trường dựa trên lối sống, cá tính và giá trị thuộc tiêu chí phân khúc nào?
11. Mục tiêu chính của truyền thông marketing tích hợp (Integrated Marketing Communications - IMC) là gì?
12. Chiến lược định giá nào phù hợp nhất cho sản phẩm mới khi mục tiêu là nhanh chóng chiếm thị phần lớn và tạo ra khối lượng bán hàng cao?
13. Chiến lược định giá nào liên quan đến việc định giá ban đầu cao cho sản phẩm mới để thu lợi nhuận tối đa từ các phân khúc sẵn sàng trả giá cao, sau đó giảm dần theo thời gian?
14. Chiến lược marketing mục tiêu nào mà công ty phục vụ nhiều phân khúc thị trường khác nhau với các sản phẩm và chương trình marketing riêng biệt cho từng phân khúc?
15. Bước đầu tiên trong quy trình nghiên cứu marketing là gì?
16. Sự khác biệt chính giữa quảng cáo (Advertising) và quan hệ công chúng (Public Relations - PR) là gì?
17. Một công ty muốn đánh giá hiệu quả của chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội. Loại nghiên cứu marketing nào phù hợp nhất để đo lường mức độ nhận biết thương hiệu và ý định mua hàng sau chiến dịch?
18. Khái niệm cốt lõi nào mô tả quá trình các công ty tạo ra giá trị cho khách hàng và xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng nhằm thu lại giá trị từ họ?
19. Điều gì là thách thức chính khi sử dụng chiến lược marketing không phân biệt (Undifferentiated marketing)?
20. Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường vĩ mô của công ty?
21. Hệ thống thông tin marketing (Marketing Information System - MIS) được thiết kế để làm gì?
22. Chiến lược tăng trưởng nào mà công ty tìm cách tăng doanh số của các sản phẩm hiện tại trong các thị trường hiện tại?
23. Điều gì là lợi ích chính của việc xây dựng một thương hiệu mạnh?
24. Một công ty sản xuất xe điện mới muốn nhắm mục tiêu vào những người tiêu dùng quan tâm đến môi trường, công nghệ tiên tiến và có thu nhập cao. Đây là ví dụ về việc sử dụng tiêu chí phân khúc nào?
25. Trong quản trị quan hệ khách hàng (CRM), mục tiêu cuối cùng là gì?
26. Khi một công ty quyết định bán sản phẩm của mình thông qua số lượng lớn các nhà bán lẻ trung gian nhất có thể, họ đang sử dụng chiến lược phân phối nào?
27. Khi một công ty giới thiệu các sản phẩm mới cho các thị trường hiện tại, họ đang theo đuổi chiến lược tăng trưởng nào?
28. Cảm giác khó chịu sau khi mua hàng, xuất hiện do sự mâu thuẫn giữa kỳ vọng và thực tế hoặc giữa các lựa chọn bị từ chối, được gọi là gì?
29. Điều gì mô tả tốt nhất khái niệm 'xung đột kênh′ (Channel Conflict)?
30. Giai đoạn nào trong quy trình ra quyết định mua của người tiêu dùng mà tại đó người mua nhận thức được sự khác biệt giữa trạng thái hiện tại và trạng thái mong muốn?