Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị marketing – Đề 12

Đề 12 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị marketing

1. Khái niệm 'Chi phí thu hút khách hàng′ (Customer Acquisition Cost - CAC) tính bằng cách nào?
2. Phân đoạn thị trường theo yếu tố tâm lý (Psychographic segmentation) dựa trên các tiêu chí nào?
3. Khi một thương hiệu cà phê nổi tiếng quyết định mở rộng sang kinh doanh đồ ăn sáng và trưa tại các cửa hàng của mình, đây là ví dụ về chiến lược marketing nào?
4. Khi một công ty tung ra phiên bản cải tiến của sản phẩm hiện có cho thị trường hiện tại, đây là chiến lược tăng trưởng nào theo Ansoff?
5. Chiến lược giá 'hớt váng sữa′ (Market Skimming Pricing) thường được áp dụng khi nào?
6. Định vị (Positioning) trong marketing là gì?
7. Chiến lược marketing tập trung (Concentrated Marketing) phù hợp nhất với doanh nghiệp nào?
8. Trong hành vi mua của người tiêu dùng, giai đoạn nào diễn ra sau khi nhận biết nhu cầu?
9. Tại sao việc hiểu rõ hành trình khách hàng (Customer Journey) lại quan trọng trong quản trị marketing?
10. Trong bối cảnh digital marketing, KPI nào thường được sử dụng để đo lường hiệu quả của chiến dịch quảng cáo trả tiền theo lượt nhấp chuột?
11. Khi một doanh nghiệp muốn mở rộng sang các thị trường quốc tế mới với sản phẩm hiện có, chiến lược tăng trưởng nào theo ma trận Ansoff là phù hợp nhất?
12. Vai trò chính của nghiên cứu marketing trong quản trị marketing là gì?
13. Quá trình quản trị marketing bắt đầu bằng hoạt động nào?
14. Sự khác biệt chính giữa SEO (Search Engine Optimization) và SEM (Search Engine Marketing) là gì?
15. Phân tích PESTLE là công cụ để đánh giá yếu tố nào trong môi trường marketing?
16. Điểm khác biệt cốt lõi giữa tiếp thị (marketing) và bán hàng (selling) là gì?
17. Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường vi mô của doanh nghiệp?
18. Chu kỳ sống sản phẩm (PLC) bao gồm các giai đoạn nào theo thứ tự?
19. Khi phân tích SWOT, 'Cơ hội′ (Opportunities) và 'Thách thức′ (Threats) thuộc về yếu tố nào?
20. Yếu tố nào sau đây không thuộc mô hình 4Ps trong marketing mix truyền thống?
21. Hoạt động nào sau đây thuộc công cụ Promotion (Chiêu thị)?
22. Kênh phân phối trực tiếp là kênh mà sản phẩm đi từ:
23. Trong ma trận BCG, đơn vị kinh doanh (SBU) nào có thị phần cao nhưng tốc độ tăng trưởng thị trường thấp?
24. Khái niệm 'Giá trị khách hàng trọn đời′ (Customer Lifetime Value - CLV) đề cập đến điều gì?
25. Yếu tố nào sau đây là thách thức chính trong việc quản lý thương hiệu (Brand Management) trong kỷ nguyên số?
26. Khi doanh nghiệp sử dụng nhiều kênh phân phối khác nhau (ví dụ: cửa hàng truyền thống, website, ứng dụng di động) để tiếp cận cùng một nhóm khách hàng, đây là chiến lược gì?
27. Mục tiêu SMART trong marketing plan đề cập đến các tiêu chí nào?
28. Quyết định nào là quan trọng nhất trong giai đoạn Giới thiệu của chu kỳ sống sản phẩm?
29. Sự khác biệt chính giữa thị trường tiêu dùng (consumer market) và thị trường tổ chức (business market) nằm ở:
30. Yếu tố nào sau đây là ví dụ về dữ liệu thứ cấp trong nghiên cứu marketing?