Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm – Đề 10

Đề 10 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm

1. Quy trình 'CIP' (Cleaning In Place) trong sản xuất dược phẩm dùng để chỉ điều gì?
2. Loại nước nào sau đây được yêu cầu sử dụng trong sản xuất thuốc tiêm?
3. Trong sản xuất thuốc vô trùng, cấp độ sạch nào là KHÔNG được chấp nhận cho khu vực pha chế vô trùng?
4. Trong kiểm soát chất lượng dược phẩm, 'OOS' (Out Of Specification) nghĩa là gì?
5. Phương pháp kiểm tra nào sau đây KHÔNG thường được sử dụng để kiểm tra chất lượng nguyên liệu đầu vào trong sản xuất dược phẩm?
6. Thiết bị 'máy bao phim' (coating pan) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
7. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để trộn bột khô trong sản xuất dược phẩm?
8. Trong sản xuất thuốc vô trùng, 'media fill' (môi trường giả lập) được sử dụng để làm gì?
9. Trong sản xuất thuốc, 'validation' (thẩm định) quy trình có mục đích chính là gì?
10. GMP (Good Manufacturing Practices) là hệ thống các tiêu chuẩn về:
11. Phương pháp sấy nào sau đây thường được sử dụng cho các dược liệu nhạy cảm với nhiệt?
12. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra độ hòa tan của thuốc viên nén?
13. Trong quá trình sản xuất thuốc, 'lô' (batch) sản xuất đề cập đến:
14. Phương pháp tiệt trùng nào sau đây KHÔNG sử dụng nhiệt?
15. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra độ cứng của viên nén?
16. Loại tá dược nào sau đây được sử dụng làm chất độn trong công thức viên nén?
17. Công nghệ sản xuất dược phẩm liên tục (continuous manufacturing) có ưu điểm nổi bật nào so với sản xuất theo lô (batch manufacturing)?
18. Trong sản xuất thuốc kem bôi da, công đoạn 'nhũ hóa' (emulsification) có vai trò gì?
19. Loại máy dập viên nào sau đây có năng suất cao nhất và thường dùng trong sản xuất công nghiệp lớn?
20. Phương pháp chiết xuất dược liệu bằng 'dung môi siêu tới hạn' (Supercritical Fluid Extraction - SFE) có ưu điểm chính là gì?
21. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt, yêu cầu nào sau đây là QUAN TRỌNG NHẤT?
22. Công đoạn nào sau đây KHÔNG phải là một công đoạn chính trong quy trình sản xuất thuốc viên nén?
23. Trong kiểm soát chất lượng nước dùng trong sản xuất dược phẩm, chỉ tiêu 'endotoxin' (nội độc tố) liên quan đến loại tạp chất nào?
24. Trong công thức thuốc lỏng, chất bảo quản có vai trò chính là gì?
25. Quá trình 'granulation' (tạo hạt) trong sản xuất thuốc viên nén có mục đích chính là gì?
26. Công đoạn 'coating' (bao phim) viên nén có thể KHÔNG mang lại lợi ích nào sau đây?
27. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là phương pháp tạo hạt ướt?
28. Công nghệ 'PAT' (Process Analytical Technology) trong sản xuất dược phẩm tập trung vào điều gì?
29. Trong sản xuất thuốc viên nang cứng, 'shell' (vỏ nang) thường được làm từ chất liệu chính nào?
30. Loại bao bì nào sau đây KHÔNG thích hợp cho thuốc lỏng uống chứa hoạt chất dễ bay hơi?