Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm – Đề 9

Đề 9 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm

1. Trong sản xuất thuốc viên nang cứng, 'chất độn' (Diluent) được sử dụng với mục đích gì?
2. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của 'Tam giác chất lượng' trong sản xuất dược phẩm?
3. Trong quy trình sản xuất thuốc tiêm, thử nghiệm 'Bài kiểm tra tính vô trùng' (Sterility test) thuộc loại kiểm tra chất lượng nào?
4. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để trộn bột khô trong sản xuất dược phẩm?
5. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để kiểm tra độ cứng của viên nén?
6. Vai trò của 'Người chịu trách nhiệm chất lượng' (Qualified Person - QP) trong sản xuất dược phẩm là gì?
7. Khái niệm 'Bioequivalence' (Tương đương sinh học) trong dược phẩm có nghĩa là gì?
8. Loại nước nào sau đây được yêu cầu sử dụng cho công đoạn pha chế thuốc tiêm?
9. Tại sao việc kiểm soát độ ẩm trong sản xuất dược phẩm dạng rắn (ví dụ: viên nén, viên nang) lại quan trọng?
10. Vai trò chính của tá dược trong công thức thuốc là gì?
11. Trong sản xuất dược phẩm, 'Cross-contamination' (Nhiễm chéo) là gì và tại sao cần phải kiểm soát?
12. Nguyên tắc cơ bản nhất của GMP (Thực hành tốt sản xuất) trong sản xuất dược phẩm là gì?
13. Trong quy trình sản xuất thuốc viên bao phim, mục đích chính của việc 'bao phim' là gì?
14. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt, yêu cầu về độ vô trùng là gì?
15. Phương pháp kiểm soát chất lượng nào sau đây thường được sử dụng để phát hiện kim loại lẫn trong bột dược phẩm?
16. Quy trình 'xác nhận giá trị sử dụng' (Validation) trong sản xuất dược phẩm nhằm mục đích gì?
17. Công nghệ sản xuất dược phẩm sinh học (Biopharmaceuticals) khác biệt chính so với sản xuất dược phẩm hóa học truyền thống ở điểm nào?
18. Phương pháp sản xuất nào sau đây thường được sử dụng cho thuốc bột pha tiêm?
19. Loại bao bì nào sau đây thường được sử dụng cho thuốc viên nén sủi bọt để bảo vệ khỏi độ ẩm?
20. Quy trình 'thử độ hòa tan' (Dissolution testing) được sử dụng để đánh giá đặc tính nào của thuốc viên nén?
21. Trong sản xuất dược phẩm, thuật ngữ 'Scale-up' (Mở rộng quy mô) đề cập đến điều gì?
22. Trong hệ thống HVAC (Hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí) của nhà máy sản xuất dược phẩm, bộ phận nào chịu trách nhiệm loại bỏ các hạt bụi và vi sinh vật khỏi không khí?
23. Công đoạn nào sau đây KHÔNG phải là một phần của quy trình sản xuất thuốc viên nén?
24. Phương pháp tạo hạt nào sau đây sử dụng nhiệt và chất kết dính để tạo hạt?
25. Loại thiết bị nào sau đây được sử dụng để nghiền và giảm kích thước hạt dược chất trong sản xuất dược phẩm?
26. Công nghệ 'PAT' (Process Analytical Technology) được ứng dụng trong sản xuất dược phẩm để làm gì?
27. Quy trình 'thử nghiệm giới hạn vi sinh vật' (Microbial Limit Test) nhằm mục đích gì?
28. Phương pháp tiệt trùng nào sau đây thường được sử dụng cho các sản phẩm dược phẩm dạng lỏng chịu nhiệt kém?
29. Công nghệ 'Lyophilization' (Sấy đông khô) thường được áp dụng cho loại dược phẩm nào?
30. Trong quy trình sản xuất dược phẩm, 'Batch traceability' (Truy xuất nguồn gốc lô) là gì và tại sao nó quan trọng?