Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Dinh dưỡng học – Đề 7

Đề 7 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh dưỡng học

1. Điều gì là nhược điểm chính của chế độ ăn kiêng rất ít carbohydrate (keto diet)?
2. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp protein hoàn chỉnh, tức là chứa tất cả các acid amin thiết yếu?
3. Điều gì có thể xảy ra nếu một người tiêu thụ quá nhiều protein trong thời gian dài?
4. Acid béo omega-3 có lợi cho sức khỏe tim mạch chủ yếu được tìm thấy trong loại thực phẩm nào?
5. Loại carbohydrate nào sau đây được hấp thụ nhanh nhất vào máu, gây tăng đường huyết nhanh chóng?
6. Loại chất béo nào sau đây thường được coi là 'chất béo lành mạnh' và có lợi cho sức khỏe tim mạch?
7. Chất chống oxy hóa có vai trò gì trong dinh dưỡng?
8. Chỉ số BMI (Body Mass Index) được sử dụng để đánh giá điều gì?
9. Thiếu hụt vitamin D có thể dẫn đến bệnh nào ở trẻ em?
10. Thực phẩm lên men như sữa chua và kim chi có lợi cho sức khỏe đường ruột vì chúng chứa gì?
11. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp sắt heme tốt nhất, dễ hấp thụ hơn?
12. Loại khoáng chất nào sau đây đóng vai trò chính trong việc duy trì áp suất thẩm thấu và cân bằng điện giải trong cơ thể?
13. Bệnh scurvy là do thiếu hụt vitamin nào?
14. Quá trình nào sau đây mô tả sự phân hủy thức ăn thành các phân tử nhỏ hơn để cơ thể có thể hấp thụ và sử dụng?
15. Phương pháp nấu ăn nào sau đây được coi là lành mạnh nhất vì ít sử dụng chất béo bổ sung?
16. Nguyên tắc 'bàn tay' trong dinh dưỡng thường được sử dụng để ước lượng điều gì?
17. Nguyên tố khoáng vi lượng nào cần thiết cho chức năng tuyến giáp, giúp sản xuất hormone điều chỉnh quá trình trao đổi chất?
18. Vitamin C đóng vai trò quan trọng trong quá trình nào sau đây?
19. Vitamin nào sau đây tan trong chất béo và có vai trò quan trọng trong chức năng thị giác, hệ miễn dịch và sự phát triển tế bào?
20. Chất dinh dưỡng đa lượng nào cung cấp năng lượng chính cho cơ thể và bao gồm tinh bột, đường và chất xơ?
21. Nguyên nhân chính gây ra bệnh béo phì là gì?
22. Khuyến nghị '5 phần rau và trái cây mỗi ngày' tập trung vào lợi ích chính nào?
23. Chỉ số đường huyết (Glycemic Index - GI) đo lường điều gì?
24. Loại đường nào thường được gọi là 'đường sữa'?
25. Loại chất béo nào sau đây có nhiều khả năng làm tăng cholesterol LDL ('cholesterol xấu') trong máu?
26. Vitamin B12 chủ yếu được tìm thấy trong loại thực phẩm nào?
27. Chế độ ăn DASH (Dietary Approaches to Stop Hypertension) được thiết kế đặc biệt để làm gì?
28. Vai trò của nước trong dinh dưỡng bao gồm tất cả các điều sau, ngoại trừ:
29. Chức năng chính của protein trong cơ thể là gì?
30. Chất xơ có vai trò quan trọng trong dinh dưỡng, ngoại trừ: