Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Ngôn ngữ học đối chiếu – Đề 15

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngôn ngữ học đối chiếu

1. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng trong ngôn ngữ học đối chiếu để phân tích dữ liệu ngôn ngữ quy mô lớn?
2. Phương pháp 'phân tích lỗi' (error analysis) trong ngôn ngữ học đối chiếu giúp:
3. Mục tiêu chính của ngôn ngữ học đối chiếu là gì?
4. Khi so sánh 'hệ thống thanh điệu' (tone system) giữa tiếng Việt và tiếng Trung, ngôn ngữ học đối chiếu có thể chỉ ra điều gì?
5. Một ví dụ về 'chuyển di tiêu cực' trong ngữ âm học giữa tiếng Việt (L1) và tiếng Anh (L2) là gì?
6. Đâu là một thách thức khi thực hiện nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu giữa các ngôn ngữ có nguồn gốc văn hóa rất khác nhau?
7. Khái niệm 'chuyển di ngôn ngữ' (language transfer) trong ngôn ngữ học đối chiếu đề cập đến:
8. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, việc so sánh 'ngữ dụng học' (pragmatics) giữa hai ngôn ngữ tập trung vào:
9. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, khái niệm 'tương đương dịch thuật' (translation equivalence) đề cập đến:
10. Ngôn ngữ học đối chiếu (Contrastive Linguistics) tập trung chủ yếu vào việc:
11. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, việc phân tích 'ngữ nghĩa từ vựng' (lexical semantics) giúp làm rõ điều gì?
12. Trong việc dạy tiếng Anh cho người Việt, ngôn ngữ học đối chiếu giúp giáo viên nhận biết trước những lỗi sai nào liên quan đến ngữ pháp?
13. Nếu ngôn ngữ A có cấu trúc 'tính từ đứng trước danh từ' (ví dụ: 'a red car') và ngôn ngữ B có cấu trúc 'tính từ đứng sau danh từ' (ví dụ: 'xe đỏ'), ngôn ngữ học đối chiếu dự đoán điều gì về người học ngôn ngữ B là người bản ngữ A?
14. Lĩnh vực nào sau đây KHÔNG phải là một cấp độ phân tích thường được sử dụng trong ngôn ngữ học đối chiếu?
15. Khi so sánh cấu trúc ngữ pháp của tiếng Anh và tiếng Việt, một khác biệt đáng chú ý là:
16. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, 'giao thoa ngôn ngữ' (language interference) thường được coi là:
17. Để so sánh hai ngôn ngữ hiệu quả, ngôn ngữ học đối chiếu cần dựa trên:
18. Câu hỏi nào sau đây thể hiện cách tiếp cận của ngôn ngữ học đối chiếu?
19. Ngôn ngữ học đối chiếu hiện đại có xu hướng:
20. Trong nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu, 'tính phổ quát' (universality) và 'tính đặc thù' (specificity) của ngôn ngữ được xem xét như thế nào?
21. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, việc so sánh 'hệ thống âm vị' (phoneme system) của hai ngôn ngữ giúp dự đoán điều gì?
22. Ứng dụng thực tế quan trọng nhất của ngôn ngữ học đối chiếu trong lĩnh vực giáo dục là gì?
23. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, việc phân tích 'lỗi liên văn hóa' (intercultural errors) nhấn mạnh đến vai trò của yếu tố nào trong giao tiếp ngoại ngữ?
24. Hạn chế chính của ngôn ngữ học đối chiếu truyền thống là gì?
25. Điểm khác biệt chính giữa ngôn ngữ học đối chiếu và ngôn ngữ học phổ quát (Universal Grammar) là gì?
26. Ngôn ngữ học đối chiếu đóng góp vào việc phát triển phương pháp dạy ngoại ngữ giao tiếp (Communicative Language Teaching) như thế nào?
27. Khi so sánh hai ngôn ngữ, ngôn ngữ học đối chiếu thường tập trung vào việc tìm ra:
28. Loại lỗi sai nào sau đây thường được ngôn ngữ học đối chiếu quan tâm đặc biệt trong việc học ngoại ngữ?
29. Nghiên cứu đối chiếu về 'hệ thống kính ngữ' (honorifics) giữa tiếng Nhật và tiếng Việt có thể giúp người Việt học tiếng Nhật điều gì?
30. Ngôn ngữ học đối chiếu có mối quan hệ gần gũi nhất với lĩnh vực nào sau đây?