Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Ngôn ngữ học đối chiếu – Đề 10

Đề 10 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngôn ngữ học đối chiếu

1. Phương pháp 'so sánh cặp đôi tối thiểu' (minimal pairs) thường được sử dụng trong ngôn ngữ học đối chiếu để:
2. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, 'phổ quát ngữ pháp có điều kiện' (implicational universals) là:
3. Hạn chế chính của việc sử dụng 'từ vựng' làm tiêu chí duy nhất để xác định quan hệ họ hàng ngôn ngữ là gì?
4. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, 'tương ứng âm thanh đều đặn' (regular sound correspondences) giữa các ngôn ngữ là bằng chứng mạnh mẽ cho:
5. Phân loại ngôn ngữ theo 'loại hình ngôn ngữ' (linguistic typology) trong ngôn ngữ học đối chiếu dựa trên:
6. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, 'vay mượn ngôn ngữ' (language borrowing) được coi là:
7. Phương pháp nào sau đây KHÔNG thuộc về ngôn ngữ học đối chiếu?
8. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, 'từ cùng gốc' (cognates) là những từ:
9. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một lĩnh vực nghiên cứu chính trong ngôn ngữ học đối chiếu?
10. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, 'quan hệ họ hàng ngôn ngữ' (linguistic relationship) giữa hai ngôn ngữ được xác định dựa trên:
11. Hiện tượng 'vùng ngôn ngữ' (language area/Sprachbund) trong ngôn ngữ học đối chiếu đề cập đến:
12. Ngôn ngữ học đối chiếu, với tư cách là một phân ngành ngôn ngữ học, tập trung chủ yếu vào việc:
13. Trong nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu, việc sử dụng 'dữ liệu song ngữ' (parallel corpora) mang lại lợi ích gì?
14. Một nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu so sánh 'trật tự từ cơ bản' (basic word order) giữa tiếng Việt (SVO) và tiếng Nhật (SOV). Đây là ví dụ về nghiên cứu:
15. Điểm mạnh của phương pháp 'loại hình học' (typological approach) trong ngôn ngữ học đối chiếu là gì?
16. Khái niệm 'phổ quát ngữ âm' (phonological universals) trong ngôn ngữ học đối chiếu nghiên cứu về:
17. Ngôn ngữ học đối chiếu khác biệt với ngôn ngữ học lịch sử chủ yếu ở điểm nào?
18. Khi so sánh hai ngôn ngữ, nếu phát hiện ra nhiều 'từ giả cùng gốc' (false cognates - từ có vẻ giống nhau nhưng không cùng nguồn gốc), điều này cho thấy:
19. Thách thức lớn nhất trong việc tái cấu trúc ngôn ngữ tổ tiên là gì?
20. Một nhà ngôn ngữ học đối chiếu nhận thấy hai ngôn ngữ không có quan hệ họ hàng nhưng lại có nhiều đặc điểm ngữ pháp tương đồng. Giải thích nào sau đây KHÔNG phù hợp?
21. Mục tiêu chính của ngôn ngữ học đối chiếu KHÔNG bao gồm:
22. Phương pháp 'tái cấu trúc' trong ngôn ngữ học đối chiếu được sử dụng để:
23. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, 'ngôn ngữ trung gian' (interlanguage) là khái niệm liên quan đến:
24. Nhược điểm của việc chỉ dựa vào 'so sánh từ vựng cơ bản' (basic vocabulary comparison) để xác định quan hệ ngôn ngữ là:
25. Lỗi 'chuyển di ngôn ngữ' (language transfer) trong học ngoại ngữ, từ góc độ ngôn ngữ học đối chiếu, thường xuất phát từ:
26. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, việc so sánh 'hệ thống thanh điệu' (tone system) giữa các ngôn ngữ thanh điệu và phi thanh điệu thuộc về lĩnh vực:
27. Ứng dụng thực tiễn của ngôn ngữ học đối chiếu KHÔNG bao gồm:
28. Khái niệm 'ngôn ngữ phổ quát' (language universals) trong ngôn ngữ học đối chiếu đề cập đến:
29. Câu hỏi nào sau đây thể hiện cách tiếp cận 'đối chiếu' trong nghiên cứu ngôn ngữ?
30. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, 'ngữ pháp đối chiếu' (contrastive grammar) có ứng dụng quan trọng trong lĩnh vực nào?