Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở – Đề 11

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở

1. Mô hình phát triển 'chợ' (bazaar) thường được liên kết với phần mềm mã nguồn mở có đặc điểm nổi bật nào?
2. Phần mềm mã nguồn mở có thể giúp tăng cường tính bảo mật thông tin như thế nào?
3. Công cụ xây dựng và quản lý dự án phần mềm mã nguồn mở nào sau đây được phát triển bởi Apache Software Foundation?
4. Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là một ứng dụng phổ biến của phần mềm mã nguồn mở?
5. Điều gì KHÔNG phải là một lý do chính khiến các tổ chức chính phủ và phi lợi nhuận ưu tiên sử dụng phần mềm mã nguồn mở?
6. Trong ngữ cảnh phát triển phần mềm mã nguồn mở, 'pull request' (yêu cầu kéo) thường được sử dụng để làm gì?
7. Ví dụ nào sau đây là một hệ điều hành mã nguồn mở phổ biến?
8. Phần mềm mã nguồn mở (PMNM) khác biệt cơ bản so với phần mềm độc quyền ở điểm nào?
9. Phần mềm trung gian (middleware) mã nguồn mở nào sau đây được sử dụng rộng rãi để xây dựng các ứng dụng web Java?
10. Ứng dụng mã nguồn mở nào sau đây được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực giáo dục để tạo và quản lý môi trường học tập trực tuyến?
11. Trong phát triển phần mềm mã nguồn mở, thuật ngữ 'upstream' và 'downstream' dùng để chỉ mối quan hệ nào?
12. Ưu điểm chính của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở trong các tổ chức là gì?
13. Lợi ích nào sau đây KHÔNG thường được liên kết với việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở?
14. Thách thức nào sau đây có thể phát sinh khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở trong một dự án lớn, phức tạp?
15. Cộng đồng đóng vai trò như thế nào trong sự phát triển của phần mềm mã nguồn mở?
16. Điều gì KHÔNG phải là một nguyên tắc cốt lõi của phần mềm mã nguồn mở theo định nghĩa của Open Source Initiative (OSI)?
17. Khái niệm 'forking' trong phát triển phần mềm mã nguồn mở đề cập đến hành động nào?
18. Giấy phép mã nguồn mở 'permissive' (ví dụ: MIT, BSD, Apache) khác với giấy phép 'copyleft' (ví dụ: GPL) chủ yếu ở điểm nào?
19. Nhược điểm tiềm ẩn của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở có thể là gì?
20. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm thường thấy của các dự án phần mềm mã nguồn mở thành công?
21. Điều gì có thể là thách thức lớn nhất đối với một doanh nghiệp khi chuyển đổi từ phần mềm độc quyền sang phần mềm mã nguồn mở?
22. Trong các giấy phép mã nguồn mở, 'copyleft mạnh' (strong copyleft) như GPL khác với 'copyleft yếu' (weak copyleft) như LGPL ở điểm nào?
23. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích tiềm năng của việc tham gia vào cộng đồng phát triển phần mềm mã nguồn mở?
24. Công cụ quản lý phiên bản (version control) nào sau đây thường được sử dụng rộng rãi trong các dự án phần mềm mã nguồn mở?
25. Mô hình kinh doanh nào sau đây thường được các công ty phần mềm mã nguồn mở áp dụng?
26. Giấy phép mã nguồn mở nào sau đây là giấy phép cho phép sử dụng, sửa đổi và phân phối lại phần mềm, kể cả cho mục đích thương mại, nhưng yêu cầu các sản phẩm phái sinh cũng phải được phát hành dưới giấy phép tương tự?
27. Khái niệm 'vendor lock-in' (sự phụ thuộc vào nhà cung cấp) thường được nhắc đến như một nhược điểm của phần mềm độc quyền. Phần mềm mã nguồn mở giải quyết vấn đề này như thế nào?
28. Trong bối cảnh doanh nghiệp, việc lựa chọn phần mềm mã nguồn mở thay vì phần mềm độc quyền có thể mang lại lợi ích chiến lược nào?
29. Trong ngữ cảnh bảo mật phần mềm, lợi thế của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở so với phần mềm độc quyền là gì?
30. Ví dụ nào sau đây về phần mềm mã nguồn mở KHÔNG thuộc lĩnh vực hệ quản trị cơ sở dữ liệu?