Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở – Đề 8

Đề 8 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở

1. Trong ngữ cảnh phần mềm mã nguồn mở, 'community' (cộng đồng) đóng vai trò gì?
2. Công cụ lập trình nào sau đây là mã nguồn mở và rất phổ biến trong khoa học dữ liệu và học máy?
3. Ưu điểm chính của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở trong các hệ thống quan trọng (ví dụ: máy chủ, cơ sở hạ tầng mạng) là gì?
4. Lợi ích nào sau đây KHÔNG liên quan trực tiếp đến việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở?
5. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm thường thấy của phần mềm mã nguồn mở?
6. Ứng dụng web máy chủ (web server) mã nguồn mở nào phổ biến nhất hiện nay?
7. Điều gì có thể xảy ra nếu một dự án phần mềm mã nguồn mở thiếu sự tham gia tích cực từ cộng đồng?
8. So với phần mềm độc quyền, quá trình tìm và sửa lỗi (debug) trong phần mềm mã nguồn mở thường diễn ra như thế nào?
9. Mô hình phát triển 'chợ' (bazaar) trong phần mềm mã nguồn mở nhấn mạnh yếu tố nào?
10. Giấy phép Apache License 2.0 cho phép người dùng làm gì với phần mềm được cấp phép?
11. Lợi ích kinh tế của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMBs) là gì?
12. Nhược điểm nào sau đây ít có khả năng xảy ra khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở so với phần mềm độc quyền?
13. Trong lĩnh vực bảo mật thông tin, 'open source intelligence' (OSINT) có liên quan đến phần mềm mã nguồn mở như thế nào?
14. So sánh với phần mềm độc quyền, phần mềm mã nguồn mở thường linh hoạt hơn trong việc nào?
15. Trong bối cảnh phát triển phần mềm, 'open source' (mã nguồn mở) thường được coi là một 'movement' (phong trào), điều này thể hiện điều gì?
16. Tổ chức nào sau đây nổi tiếng với việc phát triển nhân Linux, một ví dụ điển hình của phần mềm mã nguồn mở?
17. Giấy phép mã nguồn mở nào sau đây **KHÔNG** được coi là giấy phép 'copyleft'?
18. Nhược điểm tiềm ẩn của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở có thể là gì, đặc biệt đối với người dùng doanh nghiệp?
19. Phần mềm mã nguồn mở khác biệt cơ bản so với phần mềm độc quyền ở điểm nào?
20. Trong mô hình kinh doanh dựa trên phần mềm mã nguồn mở, các công ty thường kiếm tiền bằng cách nào?
21. Rủi ro bảo mật nào có thể đặc biệt liên quan đến phần mềm mã nguồn mở?
22. Công cụ quản lý phiên bản (version control system) nào thường được sử dụng rộng rãi trong phát triển phần mềm mã nguồn mở?
23. Phần mềm mã nguồn mở có thể giúp thúc đẩy sự đổi mới trong ngành công nghệ thông tin như thế nào?
24. Ví dụ nào sau đây là một cơ sở dữ liệu (database) mã nguồn mở phổ biến?
25. Khái niệm 'forking' (rẽ nhánh) trong phát triển phần mềm mã nguồn mở nghĩa là gì?
26. Ứng dụng văn phòng mã nguồn mở nào được xem là một đối thủ cạnh tranh trực tiếp với Microsoft Office?
27. Trong ngữ cảnh giấy phép mã nguồn mở, 'permissive license' (giấy phép cho phép) có nghĩa là gì?
28. Khía cạnh nào sau đây thường được ưu tiên trong triết lý phát triển phần mềm mã nguồn mở?
29. Giấy phép GPL (GNU General Public License) có tính chất 'virus' trong ngữ cảnh mã nguồn mở, điều này có nghĩa là gì?
30. Ví dụ nào sau đây là một hệ điều hành mã nguồn mở phổ biến?