Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở – Đề 7

Đề 7 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở

1. Trong ngữ cảnh phát triển web, ví dụ nào sau đây là framework mã nguồn mở phổ biến?
2. Ưu điểm chính của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở trong các tổ chức là gì?
3. Ví dụ nào sau đây thể hiện ứng dụng của phần mềm mã nguồn mở trong lĩnh vực giáo dục?
4. Vai trò của 'Free Software Foundation' (FSF) trong phong trào mã nguồn mở là gì?
5. Cộng đồng đóng vai trò như thế nào trong sự thành công của phần mềm mã nguồn mở?
6. Khái niệm 'upstream' và 'downstream' thường được sử dụng trong phát triển mã nguồn mở để chỉ điều gì?
7. Tại sao tính minh bạch của mã nguồn mở có thể được coi là lợi thế về bảo mật?
8. Trong quá trình phát triển phần mềm mã nguồn mở, 'code review' (đánh giá mã) đóng vai trò gì?
9. Công cụ kiểm soát phiên bản (version control) phổ biến nào thường được sử dụng trong phát triển phần mềm mã nguồn mở?
10. Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning), thư viện mã nguồn mở nào sau đây rất phổ biến?
11. Thuật ngữ 'copyleft' trong giấy phép mã nguồn mở có nghĩa là gì?
12. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc tham gia vào cộng đồng mã nguồn mở?
13. Khái niệm 'forking' trong phát triển phần mềm mã nguồn mở đề cập đến điều gì?
14. Trong ngữ cảnh của phần mềm mã nguồn mở, 'contribution' (đóng góp) có nghĩa là gì?
15. Sự khác biệt chính giữa 'phần mềm tự do' (free software) và 'phần mềm mã nguồn mở' (open source software) là gì?
16. Điều gì KHÔNG phải là một loại giấy phép mã nguồn mở phổ biến?
17. Mô hình kinh doanh nào thường được các công ty phần mềm mã nguồn mở sử dụng để tạo doanh thu?
18. Tại sao nhiều chính phủ và tổ chức công lại khuyến khích sử dụng phần mềm mã nguồn mở?
19. Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là phần mềm mã nguồn mở?
20. Điều gì KHÔNG phải là một trong những nguyên tắc cốt lõi của phong trào mã nguồn mở?
21. Đặc điểm cốt lõi nào phân biệt phần mềm mã nguồn mở với phần mềm độc quyền?
22. Giấy phép mã nguồn mở nào sau đây được biết đến với tính 'cho phép' cao nhất, cho phép sử dụng, sửa đổi và phân phối lại gần như không hạn chế?
23. Giấy phép AGPL (Affero General Public License) khác biệt so với GPL ở điểm nào?
24. Lợi ích kinh tế của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở cho doanh nghiệp nhỏ là gì?
25. Phần mềm mã nguồn mở có thể giúp thúc đẩy sự đổi mới sáng tạo như thế nào?
26. Điều gì xảy ra nếu một công ty sử dụng phần mềm mã nguồn mở có giấy phép 'copyleft' (như GPL) trong sản phẩm thương mại của mình?
27. Nhược điểm tiềm ẩn của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở có thể là gì?
28. Lỗi sai thường gặp khi đánh giá phần mềm mã nguồn mở là gì?
29. Trong bối cảnh bảo mật, 'security through obscurity' (bảo mật qua che giấu) được coi là một thực hành tồi, tại sao mã nguồn mở lại được xem là ưu việt hơn trong vấn đề này?
30. Mô hình phát triển 'chợ' (bazaar) thường được liên kết với phần mềm mã nguồn mở, nó khác biệt như thế nào so với mô hình 'nhà thờ' (cathedral) truyền thống?