Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở – Đề 4

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở

1. Giấy phép mã nguồn mở BSD License thuộc loại giấy phép nào?
2. Trong ngữ cảnh phần mềm mã nguồn mở, 'permissive license' (giấy phép permissive) có nghĩa là gì?
3. Nhược điểm tiềm ẩn của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở có thể là gì?
4. Điều gì có thể là một thách thức khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở trong các tổ chức lớn, đặc biệt liên quan đến trách nhiệm pháp lý?
5. Điều gì là một trong những rủi ro tiềm ẩn khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở mà doanh nghiệp cần cân nhắc?
6. Trong phát triển phần mềm mã nguồn mở, thuật ngữ 'upstream' và 'downstream' thường được dùng để chỉ điều gì?
7. Trong phát triển phần mềm mã nguồn mở, 'pull request' (yêu cầu kéo) thường được sử dụng để làm gì?
8. Điểm khác biệt chính giữa giấy phép GPL và LGPL (Lesser GPL) là gì?
9. Mô hình kinh doanh nào sau đây thường được các công ty phần mềm mã nguồn mở áp dụng để tạo doanh thu?
10. Đặc điểm nào sau đây là **KHÔNG** phải là đặc điểm cốt lõi của phần mềm mã nguồn mở?
11. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích trực tiếp của việc tham gia vào cộng đồng phát triển phần mềm mã nguồn mở?
12. Ưu điểm nào sau đây của phần mềm mã nguồn mở là quan trọng nhất đối với các nhà phát triển phần mềm khác?
13. Khái niệm 'copyleft' trong giấy phép mã nguồn mở nhằm mục đích chính là gì?
14. Trong ngữ cảnh phần mềm mã nguồn mở, 'vendor lock-in' (khóa nhà cung cấp) đề cập đến vấn đề gì?
15. Lợi ích chính của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở trong các tổ chức là gì?
16. Điều gì có thể xảy ra nếu một dự án phần mềm mã nguồn mở thiếu sự tham gia tích cực của cộng đồng?
17. Tổ chức nào sau đây **không** phải là tổ chức nổi tiếng hỗ trợ và thúc đẩy phần mềm mã nguồn mở?
18. Phần mềm mã nguồn mở có thể đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự đổi mới (innovation) như thế nào?
19. Trong cộng đồng mã nguồn mở, khái niệm 'community-driven development' (phát triển dựa trên cộng đồng) nhấn mạnh điều gì?
20. Giấy phép Creative Commons, mặc dù phổ biến, nhưng thường **không** được khuyến khích sử dụng cho loại sản phẩm nào?
21. Khái niệm 'forking' trong phát triển phần mềm mã nguồn mở có nghĩa là gì?
22. Ví dụ nào sau đây là **KHÔNG** phải là một dự án phần mềm mã nguồn mở nổi tiếng?
23. Điều gì thường được coi là 'bốn quyền tự do' của phần mềm tự do (free software), theo định nghĩa của Free Software Foundation?
24. Loại hình tấn công bảo mật nào có thể được giảm thiểu hiệu quả hơn nhờ tính minh bạch của mã nguồn mở, cho phép nhiều người kiểm tra và phát hiện lỗ hổng?
25. Giấy phép mã nguồn mở nào sau đây là giấy phép cho phép sử dụng, sửa đổi và phân phối lại phần mềm cho mục đích thương mại **mà không cần công khai mã nguồn đã sửa đổi**?
26. Mô hình phát triển 'chợ' (bazaar) thường được liên kết với phần mềm mã nguồn mở, nó khác biệt như thế nào so với mô hình 'nhà thờ' (cathedral) truyền thống?
27. Công cụ quản lý phiên bản (version control system) phổ biến nào thường được sử dụng rộng rãi trong phát triển phần mềm mã nguồn mở?
28. Ưu điểm nào sau đây của phần mềm mã nguồn mở có lợi nhất cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) với ngân sách hạn chế?
29. Trong ngữ cảnh bảo mật phần mềm, thuật ngữ 'security through obscurity' (bảo mật qua che giấu) thường được đối lập với ưu điểm nào của phần mềm mã nguồn mở?
30. GNU General Public License (GPL) là một ví dụ của loại giấy phép mã nguồn mở nào?