Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở – Đề 3

Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở

1. Trong phát triển phần mềm mã nguồn mở, thuật ngữ 'upstream' và 'downstream' dùng để chỉ điều gì?
2. Điều gì KHÔNG phải là một nguyên tắc cốt lõi của phần mềm mã nguồn mở theo định nghĩa của Open Source Initiative (OSI)?
3. Giấy phép mã nguồn mở nào sau đây được biết đến là 'giấy phép copyleft mạnh', yêu cầu các sản phẩm phái sinh cũng phải được phát hành dưới cùng giấy phép?
4. Công cụ quản lý phiên bản (version control) nào sau đây thường được sử dụng rộng rãi trong phát triển phần mềm mã nguồn mở?
5. Lợi ích nào sau đây không phải là lợi ích trực tiếp của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở?
6. Ứng dụng web server mã nguồn mở nào sau đây phổ biến nhất?
7. Loại giấy phép mã nguồn mở nào thường được coi là 'permissive' nhất, cho phép sử dụng mã nguồn gần như không giới hạn, kể cả trong phần mềm nguồn đóng?
8. Mô hình phát triển 'chợ' (bazaar) thường được liên kết với phần mềm mã nguồn mở, mô tả điều gì?
9. Trong bối cảnh bảo mật phần mềm, 'security through obscurity' (bảo mật qua che giấu) là một phương pháp tiếp cận như thế nào, và nó thường được so sánh với 'open source' ra sao?
10. Trong ngữ cảnh phần mềm mã nguồn mở, 'copyleft' có mục đích chính là gì?
11. Rủi ro bảo mật nào có thể đặc biệt liên quan đến phần mềm mã nguồn mở?
12. Điều gì KHÔNG phải là một ví dụ phổ biến về phần mềm mã nguồn mở trong lĩnh vực phát triển web?
13. Khái niệm 'forking' (phân nhánh) trong phát triển phần mềm mã nguồn mở có nghĩa là gì?
14. Khái niệm 'vendor lock-in' (sự phụ thuộc vào nhà cung cấp) có liên quan đến phần mềm nguồn đóng như thế nào, và phần mềm mã nguồn mở giải quyết vấn đề này ra sao?
15. Mô hình kinh doanh nào sau đây thường được các công ty sử dụng để kiếm tiền từ phần mềm mã nguồn mở?
16. Trong ngữ cảnh của phần mềm mã nguồn mở, thuật ngữ 'community fork' (phân nhánh cộng đồng) thường dùng để chỉ điều gì?
17. Một dự án phần mềm mã nguồn mở thành công thường phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?
18. Giấy phép mã nguồn mở 'permissive' (cho phép) như MIT hoặc BSD khác với giấy phép 'copyleft' như GPL ở điểm nào?
19. Phần mềm mã nguồn mở (PMNM) được định nghĩa chính xác nhất bởi đặc điểm nào sau đây?
20. Ưu điểm chính của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở trong các tổ chức là gì?
21. So sánh mô hình phát triển phần mềm mã nguồn mở với mô hình phát triển phần mềm thác đổ (waterfall), điểm khác biệt nổi bật nhất là gì?
22. Ví dụ nào sau đây là một hệ điều hành mã nguồn mở phổ biến?
23. Nhược điểm tiềm ẩn của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở có thể là gì?
24. Điều gì có thể là động lực chính thúc đẩy các nhà phát triển cá nhân đóng góp vào các dự án phần mềm mã nguồn mở?
25. Cơ sở dữ liệu mã nguồn mở nào sau đây thường được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng web?
26. Trong ngữ cảnh pháp lý, ai thường giữ bản quyền của phần mềm mã nguồn mở?
27. Điểm khác biệt cơ bản giữa phần mềm mã nguồn mở và phần mềm nguồn đóng (proprietary software) là gì?
28. Điều gì xảy ra nếu một nhà phát triển phần mềm mã nguồn mở muốn thay đổi giấy phép của dự án của mình?
29. Một tổ chức nên cân nhắc điều gì khi lựa chọn giữa sử dụng phần mềm mã nguồn mở và phần mềm nguồn đóng cho một dự án cụ thể?
30. Một trong những thách thức lớn nhất đối với sự bền vững của các dự án phần mềm mã nguồn mở phi lợi nhuận là gì?