Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Bảo hiểm trong thương mại quốc tế – Đề 6

Đề 6 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bảo hiểm trong thương mại quốc tế

1. Hạn mức trách nhiệm bảo hiểm (Sum Insured/Limit of Liability) thể hiện:
2. Trong bảo hiểm tín dụng xuất khẩu, 'tỷ lệ miễn thường' (deductible/franchise) có nghĩa là:
3. Trong thương mại quốc tế, bảo hiểm hàng hóa vận chuyển đường biển thường được gọi là:
4. Để giảm thiểu chi phí bảo hiểm hàng hải, doanh nghiệp xuất khẩu có thể thực hiện biện pháp nào sau đây?
5. Điều khoản 'Warehouse to Warehouse Clause' trong bảo hiểm hàng hải mở rộng phạm vi bảo hiểm từ:
6. Điều khoản 'Institute Cargo Clauses (A)' trong bảo hiểm hàng hải thường được biết đến là:
7. Khi xảy ra tổn thất hàng hóa được bảo hiểm, người được bảo hiểm cần thông báo cho công ty bảo hiểm trong thời gian:
8. Loại bảo hiểm nào phù hợp nhất cho doanh nghiệp xuất khẩu muốn bảo vệ mình khỏi rủi ro bị hủy bỏ hợp đồng xuất khẩu do các biện pháp hạn chế thương mại từ chính phủ nước nhập khẩu?
9. Phí bảo hiểm tín dụng xuất khẩu thường được tính dựa trên yếu tố nào sau đây là CHÍNH?
10. Điều khoản 'All Risks' trong bảo hiểm hàng hải bảo vệ người được bảo hiểm trước:
11. Nguyên tắc 'thế quyền' (subrogation) trong bảo hiểm có nghĩa là:
12. Trong bảo hiểm tín dụng xuất khẩu, 'thời gian chờ bồi thường' (waiting period/deferment period) là:
13. Trong bảo hiểm hàng hải, 'average' (trong 'Free from Average - FPA') có nghĩa là:
14. Giả sử một doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu lô hàng sang Mỹ theo điều kiện CIF New York. Ai là người có trách nhiệm mua bảo hiểm cho lô hàng từ Việt Nam đến New York?
15. Loại hình bảo hiểm nào thường được yêu cầu bởi ngân hàng khi doanh nghiệp xuất khẩu sử dụng phương thức thanh toán L/C (Thư tín dụng)?
16. Incoterms nào quy định rõ người bán có nghĩa vụ mua bảo hiểm cho lô hàng?
17. Trong bảo hiểm tín dụng xuất khẩu, 'rủi ro thương mại' (commercial risk) khác với 'rủi ro chính trị' (political risk) ở điểm nào?
18. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ẢNH HƯỞNG đến phí bảo hiểm hàng hải?
19. Chứng từ nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hải khi xảy ra tổn thất?
20. Trong trường hợp hàng hóa được bảo hiểm bị tổn thất do lỗi cố ý của thuyền trưởng, công ty bảo hiểm:
21. Khái niệm 'Sue and Labor Clause' trong bảo hiểm hàng hải đề cập đến:
22. So sánh bảo hiểm hàng hải và bảo hiểm vận tải hàng hóa nội địa, điểm khác biệt chính là:
23. Giấy chứng nhận bảo hiểm tạm thời (Cover Note) trong bảo hiểm hàng hải có giá trị pháp lý như:
24. Loại bảo hiểm nào có thể bảo vệ doanh nghiệp xuất khẩu khỏi rủi ro người mua từ chối nhận hàng khi hàng đã đến cảng đích?
25. Rủi ro 'jettison' trong bảo hiểm hàng hải đề cập đến:
26. Mục đích chính của việc mua bảo hiểm trong thương mại quốc tế là:
27. Rủi ro nào sau đây KHÔNG THUỘC phạm vi bảo hiểm rủi ro chính trị trong thương mại quốc tế?
28. Trong trường hợp tổn thất bộ phận hàng hóa (Partial Loss) được bảo hiểm, công ty bảo hiểm sẽ:
29. Trong bảo hiểm hàng hải, 'tổn thất chung' (General Average) xảy ra khi:
30. Loại hình bảo hiểm nào giúp doanh nghiệp xuất khẩu giảm thiểu rủi ro không thanh toán từ người mua nước ngoài?