Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thị trường và định chế tài chính – Đề 8

Đề 8 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thị trường và định chế tài chính

1. Trong thị trường ngoại hối (foreign exchange market), tỷ giá hối đoái được xác định bởi yếu tố nào?
2. Rủi ro hệ thống (systematic risk) trong đầu tư tài chính là loại rủi ro nào?
3. Thị trường tài chính đóng vai trò chính yếu nào trong nền kinh tế?
4. Sản phẩm phái sinh (derivative) là gì?
5. Đâu là sự khác biệt cơ bản giữa thị trường tiền tệ và thị trường vốn?
6. Điều gì là đặc điểm chính của thị trường hiệu quả (efficient market) trong tài chính?
7. Công ty tài chính tiêu dùng (consumer finance company) tập trung vào việc cung cấp dịch vụ gì?
8. Đâu là một ví dụ về định chế tài chính trung gian (financial intermediary)?
9. Thị trường chứng khoán sơ cấp (primary market) là thị trường giao dịch loại chứng khoán nào?
10. Khủng hoảng tài chính (financial crisis) thường bắt nguồn từ đâu?
11. Công ty bảo hiểm hoạt động dựa trên nguyên tắc cơ bản nào?
12. Đâu KHÔNG phải là một chức năng chính của thị trường tài chính?
13. Mục đích chính của việc điều tiết thị trường tài chính là gì?
14. Nghiệp vụ thị trường mở (open market operations) của ngân hàng trung ương là gì?
15. Lạm phát có thể ảnh hưởng tiêu cực đến thị trường tài chính như thế nào?
16. Quỹ phòng hộ (hedge fund) khác biệt so với quỹ tương hỗ (mutual fund) chủ yếu ở điểm nào?
17. Chức năng 'giảm thiểu rủi ro' của các định chế tài chính thể hiện rõ nhất qua hoạt động nào?
18. Loại hình định chế tài chính nào sau đây chuyên huy động vốn từ công chúng thông qua phát hành cổ phiếu và trái phiếu để đầu tư vào các danh mục chứng khoán?
19. Ngân hàng trung ương thực hiện chính sách tiền tệ nhằm mục tiêu chính nào?
20. Tại sao đa dạng hóa danh mục đầu tư lại quan trọng trong quản lý rủi ro?
21. Rủi ro thanh khoản (liquidity risk) trong ngân hàng là gì?
22. Tại sao tính thanh khoản lại quan trọng đối với thị trường tài chính?
23. Điều gì sẽ xảy ra với giá trái phiếu khi lãi suất thị trường tăng lên?
24. Rủi ro đạo đức (moral hazard) trong thị trường tài chính phát sinh khi nào?
25. Ngân hàng thương mại tạo ra lợi nhuận chủ yếu từ hoạt động nào?
26. Chỉ số chứng khoán (stock market index) dùng để đo lường điều gì?
27. Lãi suất chiết khấu (discount rate) là lãi suất mà ngân hàng trung ương áp dụng cho đối tượng nào?
28. Công cụ nào sau đây được coi là 'tài sản có tính thanh khoản cao nhất'?
29. Cấu trúc lãi suất (term structure of interest rates) thường được biểu diễn bằng đường cong nào?
30. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc (reserve requirement) là công cụ chính sách tiền tệ nhằm mục đích gì?