Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thị trường và định chế tài chính – Đề 14

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thị trường và định chế tài chính

1. Trong bối cảnh lạm phát gia tăng, ngân hàng trung ương có thể sử dụng công cụ chính sách tiền tệ nào để kiềm chế lạm phát?
2. Thị trường tài chính sơ cấp (primary market) chủ yếu liên quan đến hoạt động nào?
3. Chức năng chính của thị trường tài chính là gì?
4. Nguyên nhân chính dẫn đến sự hình thành bong bóng tài sản (asset bubble) là gì?
5. Trong hệ thống ngân hàng dự trữ bắt buộc một phần (fractional reserve banking), ngân hàng có thể cho vay bao nhiêu khi có thêm 100 triệu đồng tiền gửi mới, nếu tỷ lệ dự trữ bắt buộc là 10%?
6. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của việc quản lý rủi ro trong các định chế tài chính?
7. Đâu là một ví dụ về định chế tài chính theo hợp đồng (contractual savings institution)?
8. Đâu là một ví dụ về quy định pháp lý nhằm hạn chế rủi ro đạo đức trong ngành ngân hàng?
9. Lý do chính khiến các quốc gia cần có hệ thống thanh toán bù trừ (clearing and settlement system) hiệu quả là gì?
10. Điều gì KHÔNG phải là một hình thức của thị trường vốn?
11. Điều gì xảy ra với đường cong lợi suất (yield curve) khi thị trường kỳ vọng lãi suất trong tương lai sẽ tăng lên?
12. Đâu là một ví dụ về định chế tài chính phi ngân hàng (non-bank financial institution)?
13. Loại rủi ro nào liên quan đến khả năng một bên đối tác trong giao dịch tài chính không thực hiện đúng nghĩa vụ hợp đồng?
14. Nguyên tắc 'người cho vay cuối cùng' (lender of last resort) của ngân hàng trung ương nhằm mục đích gì?
15. Rủi ro đạo đức (moral hazard) trong thị trường tài chính phát sinh chủ yếu do đâu?
16. Trong thị trường tài chính hiệu quả (efficient market), giá cả chứng khoán phản ánh điều gì?
17. Đâu KHÔNG phải là một loại hình định chế tài chính?
18. Loại thị trường tài chính nào giao dịch các công cụ nợ ngắn hạn, có tính thanh khoản cao, với kỳ hạn dưới một năm?
19. Công cụ phái sinh (derivative) tài chính nào cho phép người nắm giữ quyền, nhưng không bắt buộc, mua một tài sản cơ sở với giá xác định trước vào một thời điểm nhất định trong tương lai?
20. Đâu là định chế tài chính trung gian quan trọng nhất trong việc kết nối người tiết kiệm và người đi vay trong nền kinh tế?
21. Sự khác biệt chính giữa ngân hàng thương mại và ngân hàng đầu tư là gì?
22. Lãi suất chiết khấu (discount rate) được sử dụng bởi ngân hàng trung ương có tác động trực tiếp đến yếu tố nào?
23. Cơ quan quản lý và giám sát thị trường tài chính có vai trò quan trọng nhất trong việc nào?
24. Chỉ số giá chứng khoán (stock index) được sử dụng để làm gì?
25. Đâu là một nhược điểm của việc sử dụng thị trường chứng khoán để huy động vốn so với vay ngân hàng?
26. Trong một cuộc khủng hoảng tài chính, điều gì thường xảy ra với tính thanh khoản của thị trường?
27. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá hối đoái?
28. Ngân hàng trung ương thực hiện nghiệp vụ thị trường mở (open market operations) nhằm mục đích gì?
29. Đâu là ví dụ về thông tin nội bộ (insider information) trong thị trường chứng khoán?
30. Sự kiện nào sau đây có thể dẫn đến sự gia tăng rủi ro hệ thống (systemic risk) trong thị trường tài chính?