Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nhập môn Việt ngữ – Đề 13

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Việt ngữ

1. Thành phần nào sau đây không phải là thành phần chính của câu?
2. Câu nào sau đây là câu đơn?
3. Câu tục ngữ, thành ngữ thường được sử dụng với mục đích gì?
4. Nguyên tắc cơ bản của chính tả tiếng Việt là gì?
5. Trong tiếng Việt, trật tự từ trong câu thường có vai trò gì?
6. Trong câu 'Em bé rất ngoan.', từ 'ngoan' thuộc từ loại nào?
7. Từ nào sau đây là từ thuần Việt, không phải từ mượn?
8. Tìm từ không cùng nhóm với các từ còn lại:
9. Trong câu 'Quyển sách này rất hay.', từ 'rất' bổ nghĩa cho từ loại nào?
10. Chọn từ đồng nghĩa với từ 'siêng năng':
11. Đâu là một trong những đặc điểm ngữ pháp quan trọng của tiếng Việt so với nhiều ngôn ngữ khác?
12. “Đi một ngày đàng, học một sàng khôn” có nghĩa là gì?
13. Chọn câu ghép trong các câu sau:
14. Phương thức cấu tạo từ nào được sử dụng để tạo ra từ 'ăn uống'?
15. Trong cụm từ 'quyển sách mới', từ 'mới' đóng vai trò là thành phần gì?
16. Từ nào sau đây là danh từ chỉ đơn vị?
17. Từ nào sau đây viết đúng chính tả?
18. Trong tiếng Việt, thanh điệu nào được thể hiện bằng dấu hỏi trên chữ viết?
19. Trong tiếng Việt, loại câu nào dùng để thể hiện sự nghi vấn?
20. Trong câu 'Tôi đi học.', từ 'đi' thuộc loại từ gì?
21. Trong tiếng Việt, có bao nhiêu thanh điệu chính thức?
22. “Ăn quả nhớ kẻ trồng cây” là một ví dụ về loại câu nào?
23. Nguyên âm nào sau đây không phải là nguyên âm đôi trong tiếng Việt?
24. Hình thức chữ viết chính thức của tiếng Việt hiện nay là gì?
25. Chức năng chính của dấu phẩy trong câu là gì?
26. Từ 'xinh đẹp' là từ ghép đẳng lập hay từ ghép chính phụ?
27. Câu nào sau đây là câu cảm thán?
28. Từ nào sau đây là từ láy?
29. Từ nào sau đây có chứa âm tiết mở?
30. Câu nào sau đây sử dụng đúng dấu chấm câu?