Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Module tim mạch – Đề 4

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Module tim mạch

1. Cơ chế chính gây ra tiếng tim thứ nhất (S1) là gì?
2. Cấu trúc nào của tim có vai trò khởi phát và điều hòa nhịp tim bình thường?
3. Trong cấp cứu ngừng tuần hoàn, tần số ép tim tối thiểu được khuyến cáo cho người lớn là bao nhiêu lần mỗi phút?
4. Biến chứng nguy hiểm nhất của rung nhĩ kéo dài không được điều trị là gì?
5. Yếu tố nguy cơ nào sau đây có thể thay đổi được và đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa bệnh tim mạch?
6. Chức năng chính của hệ thống bạch huyết trong hệ tuần hoàn là gì?
7. Trong điện tâm đồ (ECG), phức bộ QRS đại diện cho giai đoạn nào của chu kỳ tim?
8. Thuốc lợi tiểu thiazide thường được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp. Cơ chế tác dụng chính của nhóm thuốc này là gì?
9. Trong bệnh tăng huyết áp nguyên phát (vô căn), nguyên nhân chính xác thường không xác định được, nhưng yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là yếu tố nguy cơ?
10. Triệu chứng đau thắt ngực (angina pectoris) điển hình thường do nguyên nhân nào sau đây?
11. Nguyên tắc cơ bản của điện tâm đồ (ECG) là ghi lại hoạt động điện của tim thông qua các điện cực đặt trên cơ thể. Điện cực V1 thường được đặt ở vị trí nào?
12. Loại rối loạn nhịp tim nào đặc trưng bởi nhịp tim quá nhanh, không đều và có thể dẫn đến rung tâm nhĩ?
13. Phương pháp điều trị nào sau đây KHÔNG phải là can thiệp xâm lấn trong bệnh tim mạch?
14. Chỉ số nào sau đây KHÔNG thuộc bộ lipid máu thường quy?
15. Hormone nào sau đây có vai trò làm tăng huyết áp bằng cách gây co mạch và giữ muối nước?
16. Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) thường được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp. Cơ chế tác dụng chính của nhóm thuốc này là gì?
17. Cơ chế chính gây ra tiếng tim thứ hai (S2) là gì?
18. Xét nghiệm Troponin thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh lý tim mạch nào?
19. Trong chu kỳ tim, giai đoạn nào tâm thất đang co và tống máu vào động mạch chủ và động mạch phổi?
20. Huyết áp được định nghĩa là áp lực của máu lên thành động mạch. Yếu tố nào sau đây KHÔNG trực tiếp ảnh hưởng đến huyết áp?
21. Xét nghiệm BNP (B-type natriuretic peptide) hoặc NT-proBNP thường được sử dụng để đánh giá tình trạng bệnh lý tim mạch nào?
22. Trong bệnh xơ vữa động mạch, chất nào sau đây tích tụ trong thành động mạch, gây hẹp lòng mạch?
23. Trong trường hợp suy tim trái, triệu chứng nào sau đây thường xuất hiện do ứ huyết tại phổi?
24. Thuốc nhóm Beta-blockers được sử dụng trong điều trị bệnh tim mạch có tác dụng chính nào sau đây?
25. Thể tích nhát bóp (stroke volume) được định nghĩa là gì?
26. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của tế bào cơ tim?
27. Trong cấp cứu ngừng tuần hoàn, thứ tự ưu tiên các bước hồi sinh tim phổi (CPR) cơ bản hiện nay là gì (theo khuyến cáo của AHA)?
28. Đoạn ST chênh lên trên điện tâm đồ (ECG) gợi ý tình trạng bệnh lý cấp tính nào sau đây?
29. Động mạch vành có chức năng chính là gì?
30. Van tim nào sau đây ngăn dòng máu chảy ngược từ động mạch chủ về tâm thất trái?