Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Module tim mạch – Đề 11

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Module tim mạch

1. Loại rối loạn nhịp tim nào đặc trưng bởi nhịp tim quá nhanh, thường trên 100 nhịp/phút?
2. Phương pháp điều trị nào sau đây KHÔNG phải là can thiệp xâm lấn trong tim mạch?
3. Trong bệnh tăng huyết áp, tổn thương cơ quan đích thường KHÔNG bao gồm cơ quan nào sau đây?
4. Trong điều trị suy tim, nhóm thuốc nào sau đây giúp giảm tái cấu trúc thất trái và cải thiện tiên lượng?
5. Huyết áp được đo bằng đơn vị nào sau đây?
6. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng van tim?
7. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống dẫn truyền điện của tim?
8. Van tim nào sau đây ngăn máu chảy ngược từ tâm thất trái vào tâm nhĩ trái?
9. Xét nghiệm men tim (cardiac enzymes) thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh lý nào sau đây?
10. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến cung lượng tim (Cardiac Output)?
11. Đau thắt ngực điển hình trong bệnh mạch vành thường có đặc điểm nào sau đây?
12. Nguyên nhân phổ biến nhất gây suy tim là gì?
13. Nhịp tim bình thường ở người trưởng thành khỏe mạnh khi nghỉ ngơi thường nằm trong khoảng nào?
14. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ chính gây bệnh tim mạch?
15. Trong cấp cứu ngừng tuần hoàn, ép tim ngoài lồng ngực có vai trò chính là gì?
16. Chỉ số nào sau đây phản ánh khả năng bơm máu của tim?
17. Hormone nào sau đây có tác dụng làm tăng huyết áp?
18. Cơ chế chính gây ra tiếng thổi ở tim trong bệnh van tim là gì?
19. Thuốc chẹn beta (Beta-blockers) có tác dụng dược lý chính nào trong điều trị bệnh tim mạch?
20. Biến chứng nguy hiểm nhất của rung nhĩ là gì?
21. Trong trường hợp suy tim trái, triệu chứng nào sau đây thường xuất hiện do ứ huyết tại phổi?
22. Dấu hiệu sinh tồn nào sau đây KHÔNG trực tiếp phản ánh chức năng tim mạch?
23. Đường đi của máu trong vòng tuần hoàn phổi (pulmonary circulation) bắt đầu từ đâu?
24. Trong chu kỳ tim, giai đoạn nào tâm thất co bóp và đẩy máu vào động mạch?
25. Đoạn ECG nào thể hiện sự khử cực của tâm thất?
26. Cơ chế nào sau đây giúp điều hòa huyết áp trong ngắn hạn?
27. Thuốc lợi tiểu thường được sử dụng trong điều trị bệnh tim mạch nào?
28. Động mạch vành (coronary artery) có chức năng chính là gì?
29. Loại mạch máu nào có vai trò chính trong việc trao đổi chất giữa máu và mô?
30. Thuật ngữ 'tiền gánh' (preload) trong sinh lý tim mạch đề cập đến: