Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Pháp – Đề 13

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Pháp

1. Chọn câu sử dụng đúng 'Si Conditionnel' loại 2 (hypothétique):
2. Chọn hình thức Passé Composé đúng của động từ 'se lever' (thức dậy) ở ngôi 'elle':
3. Chọn câu hỏi đúng về thời gian:
4. Chọn từ đồng nghĩa với 'travailler':
5. Chọn câu sử dụng đúng thì Imparfait:
6. Trong tiếng Pháp, 'au revoir' có nghĩa là:
7. Ý nghĩa của từ 'désolé' là:
8. Chọn đại từ quan hệ thích hợp: 'La personne ___ je parle est mon professeur.'
9. Trong câu 'Il faut que je parte', động từ 'parte' được chia ở mode và temps nào?
10. Trong tiếng Pháp, số '80' được viết là:
11. Cụm từ 'à bientôt' có nghĩa là:
12. Động từ nào sau đây được chia đúng ở thì Futur Simple, ngôi 'nous'?
13. Chọn giới từ thích hợp: 'Le livre est ___ la table.'
14. Trong câu hỏi 'Est-ce que tu aimes le chocolat?', dạng đảo ngữ tương ứng là:
15. Trong tiếng Pháp, 'Merci beaucoup' có nghĩa là:
16. Cấu trúc 'venir de + infinitif' diễn tả điều gì?
17. Tính từ nào sau đây KHÔNG hòa hợp giống và số với danh từ 'filles' (số nhiều, giống cái)?
18. Cách phát âm đúng của cụm từ 'eau' là:
19. Chọn câu hỏi đúng để hỏi về quốc tịch:
20. Trong câu 'Je voudrais un café, s'il vous plaît', 'voudrais' là dạng chia của động từ nào và ở thì/mode nào?
21. Đại từ chỉ định 'ce' trở thành 'cet' khi nào?
22. Ý nghĩa của 'faux amis' (từ giả đồng âm) trong tiếng Pháp là gì?
23. Trong tiếng Pháp, 'Je t'aime' có nghĩa là:
24. Chọn cách viết đúng thứ tự ngày tháng năm theo chuẩn Pháp:
25. Ý nghĩa của thành ngữ 'poser un lapin à quelqu'un' là:
26. Thì Plus-que-parfait được dùng để diễn tả:
27. Chọn câu có trật tự từ đúng trong tiếng Pháp:
28. Từ 'voiture' là danh từ giống:
29. Phân biệt nghĩa của 'savoir' và 'connaître':
30. Chọn giới từ thích hợp để hoàn thành câu sau: 'Je vais ___ France en été.'