Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Đàm phán thương mại Quốc Tế – Đề 12

Đề 12 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đàm phán thương mại Quốc Tế

1. Chiến thuật 'con bài tẩy' (red herring) trong đàm phán thương mại quốc tế được sử dụng để làm gì?
2. Đâu là rủi ro khi quá tập trung vào 'mục tiêu tối đa' (aspiration point) trong đàm phán thương mại quốc tế?
3. Trong đàm phán thương mại quốc tế, 'điểm dừng' (walk-away point) hay 'giá dự phòng' (reservation price) có ý nghĩa gì?
4. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của việc 'phân tích đối tác' trước đàm phán thương mại quốc tế?
5. Trong đàm phán thương mại quốc tế, 'thỏa thuận khung' (framework agreement) thường được sử dụng khi nào?
6. Đàm phán thương mại quốc tế khác biệt cơ bản so với đàm phán thương mại trong nước ở yếu tố nào sau đây?
7. Giai đoạn nào sau đây KHÔNG thuộc quy trình đàm phán thương mại quốc tế điển hình?
8. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cần chuẩn bị trước khi tham gia đàm phán thương mại quốc tế?
9. Kỹ năng 'lắng nghe chủ động' quan trọng như thế nào trong đàm phán thương mại quốc tế?
10. Điều khoản 'trọng tài' trong hợp đồng thương mại quốc tế có vai trò gì?
11. Trong đàm phán thương mại quốc tế, 'thời hạn chót' (deadline) có thể được sử dụng như một chiến thuật để làm gì?
12. Yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến đàm phán thương mại quốc tế như thế nào?
13. Phương pháp 'neo giá' (anchoring) trong đàm phán thương mại quốc tế là gì?
14. Trong đàm phán thương mại quốc tế, 'BATNA' là viết tắt của cụm từ nào?
15. Khi đánh giá 'sức mạnh đàm phán' của các bên trong thương mại quốc tế, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất?
16. Đâu KHÔNG phải là một hình thức phổ biến của đàm phán thương mại quốc tế?
17. Trong đàm phán thương mại quốc tế, 'vùng ZOPA' (Zone of Possible Agreement) được hiểu là gì?
18. Trong đàm phán thương mại quốc tế, 'lời đề nghị đầu tiên' có vai trò như thế nào?
19. Trong đàm phán thương mại quốc tế, việc sử dụng 'nhượng bộ có điều kiện' (conditional concession) có lợi ích gì?
20. Chiến lược 'cùng thắng' (win-win) trong đàm phán thương mại quốc tế tập trung vào điều gì?
21. Trong đàm phán thương mại quốc tế, 'quy tắc im lặng' (silence rule) có thể được sử dụng như một chiến thuật để làm gì?
22. Khi đàm phán thương mại quốc tế về giá cả, chiến thuật 'tăng dần yêu cầu' (nibbling) là gì?
23. Khi đàm phán với đối tác từ nền văn hóa 'coi trọng tập thể' (collectivist), bạn nên chú trọng điều gì?
24. Rào cản ngôn ngữ trong đàm phán thương mại quốc tế có thể dẫn đến hậu quả nào?
25. Trong đàm phán thương mại quốc tế, việc xây dựng 'mối quan hệ' với đối tác có ý nghĩa gì?
26. Điều gì KHÔNG nên làm khi gặp phải 'bế tắc' (deadlock) trong đàm phán thương mại quốc tế?
27. Đâu là ưu điểm của việc sử dụng 'phiên dịch viên' trong đàm phán thương mại quốc tế?
28. Nguyên tắc 'có đi có lại' (reciprocity) trong đàm phán thương mại quốc tế thể hiện ở việc gì?
29. Lỗi 'thiên kiến xác nhận' (confirmation bias) có thể ảnh hưởng tiêu cực đến đàm phán thương mại quốc tế như thế nào?
30. Điều khoản 'bất khả kháng' (force majeure) trong hợp đồng thương mại quốc tế bảo vệ các bên khỏi trách nhiệm khi nào?