Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Đàm phán thương mại Quốc Tế – Đề 9

Đề 9 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đàm phán thương mại Quốc Tế

1. Kỹ năng 'lắng nghe chủ động' (active listening) đóng vai trò như thế nào trong đàm phán thương mại quốc tế?
2. Khái niệm 'BATNA' (Best Alternative To a Negotiated Agreement) trong đàm phán thương mại quốc tế đề cập đến điều gì?
3. Trong đàm phán thương mại quốc tế, 'ghi biên bản đàm phán' (minutes of meeting) có vai trò gì?
4. Tại sao việc xây dựng 'mối quan hệ' (rapport) lại quan trọng trong đàm phán thương mại quốc tế, đặc biệt là với một số nền văn hóa?
5. Khi đàm phán thương mại quốc tế về vấn đề 'sở hữu trí tuệ', điều gì cần được đặc biệt chú trọng?
6. Trong giai đoạn chuẩn bị cho đàm phán thương mại quốc tế, việc nghiên cứu kỹ lưỡng về văn hóa kinh doanh của đối tác đàm phán có vai trò như thế nào?
7. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một giai đoạn điển hình trong quy trình đàm phán thương mại quốc tế?
8. Trong đàm phán thương mại quốc tế đa phương (multilateral negotiation), điều gì làm tăng thêm độ phức tạp so với đàm phán song phương (bilateral negotiation)?
9. Phong cách đàm phán 'cạnh tranh' (competitive) thường được mô tả như thế nào?
10. Điều gì sau đây là một ví dụ về 'lỗi giao tiếp phi ngôn ngữ' trong đàm phán thương mại quốc tế?
11. Trong đàm phán thương mại quốc tế, 'thời hạn chót' (deadline) có thể được sử dụng như một chiến thuật để làm gì?
12. Điều gì là quan trọng nhất cần xác định trước khi bước vào đàm phán thương mại quốc tế?
13. Trong đàm phán thương mại quốc tế, 'sự khác biệt văn hóa về thời gian' có thể biểu hiện như thế nào?
14. Khi nào việc sử dụng 'người trung gian hòa giải' (mediator) là phù hợp trong đàm phán thương mại quốc tế?
15. Đâu là một ví dụ về 'vấn đề' (issue) trong đàm phán thương mại quốc tế?
16. Nguyên tắc 'có đi có lại' (reciprocity) trong đàm phán thương mại quốc tế có ý nghĩa gì?
17. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn địa điểm đàm phán thương mại quốc tế?
18. Công cụ 'phân tích chi phí - lợi ích' (cost-benefit analysis) có thể hỗ trợ đàm phán thương mại quốc tế như thế nào?
19. Phong cách đàm phán 'tránh né' (avoiding) thường được sử dụng khi nào?
20. Khi kết thúc đàm phán thương mại quốc tế thành công, bước tiếp theo quan trọng nhất là gì?
21. Trong đàm phán thương mại quốc tế, 'quyền lực' (power) có thể đến từ những nguồn nào?
22. Điều gì sau đây là một thách thức đạo đức trong đàm phán thương mại quốc tế?
23. Trong đàm phán thương mại quốc tế, 'nhượng bộ có điều kiện' (conditional concession) được sử dụng với mục đích gì?
24. Thỏa thuận thương mại tự do (FTA) là kết quả của đàm phán thương mại quốc tế ở cấp độ nào?
25. Trong đàm phán thương mại quốc tế, 'phân tích SWOT' có thể được sử dụng để làm gì?
26. Chiến lược 'win-win' trong đàm phán thương mại quốc tế nhấn mạnh vào điều gì?
27. Trong đàm phán thương mại quốc tế, 'lợi ích' (interest) khác với 'vị thế' (position) như thế nào?
28. Đâu là một ví dụ về 'tactic' (chiến thuật) trong đàm phán thương mại quốc tế?
29. Rào cản ngôn ngữ trong đàm phán thương mại quốc tế có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực nào sau đây?
30. Đàm phán thương mại quốc tế khác biệt với đàm phán thương mại trong nước chủ yếu ở yếu tố nào sau đây?