Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Đàm phán thương mại Quốc Tế – Đề 11

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đàm phán thương mại Quốc Tế

1. Điều khoản 'bất khả kháng' (force majeure clause) trong hợp đồng thương mại quốc tế bảo vệ các bên khỏi trách nhiệm như thế nào?
2. Lỗi thường gặp trong đàm phán thương mại quốc tế là gì?
3. Trong bối cảnh đàm phán đa phương (multilateral negotiation), ví dụ như tại WTO, điều gì làm cho quá trình đàm phán trở nên phức tạp hơn so với đàm phán song phương?
4. Điều khoản 'lựa chọn luật áp dụng' (choice of law clause) trong hợp đồng thương mại quốc tế nhằm mục đích gì?
5. Đàm phán thương mại quốc tế khác biệt với đàm phán thương mại trong nước chủ yếu ở yếu tố nào sau đây?
6. Phong cách đàm phán 'cạnh tranh' (competitive) thường phù hợp với tình huống nào?
7. Trong đàm phán thương mại quốc tế, 'mối quan hệ' (relationship) được coi trọng hơn 'giao dịch' (transaction) trong trường hợp nào?
8. Điều gì KHÔNG phải là một giai đoạn điển hình trong quy trình đàm phán thương mại quốc tế?
9. Chiến lược 'win-win' trong đàm phán thương mại quốc tế hướng tới mục tiêu gì?
10. Trong đàm phán thương mại quốc tế, BATNA (Best Alternative To a Negotiated Agreement) được hiểu là gì?
11. Mục tiêu cuối cùng của đàm phán thương mại quốc tế là gì?
12. Yếu tố văn hóa có ảnh hưởng như thế nào đến đàm phán thương mại quốc tế?
13. Kỹ năng lắng nghe chủ động (active listening) quan trọng như thế nào trong đàm phán thương mại quốc tế?
14. Rào cản ngôn ngữ trong đàm phán thương mại quốc tế có thể dẫn đến hậu quả nào?
15. Điều gì là quan trọng nhất khi xây dựng mối quan hệ trong đàm phán thương mại quốc tế, đặc biệt với đối tác từ các nền văn hóa coi trọng quan hệ cá nhân?
16. Điều gì thể hiện sự 'chuẩn bị tốt' cho một cuộc đàm phán thương mại quốc tế?
17. Khi nào thì việc sử dụng bên thứ ba trung gian (mediator/arbitrator) trở nên cần thiết trong đàm phán thương mại quốc tế?
18. Nguyên tắc 'có đi có lại' (reciprocity) trong đàm phán thương mại quốc tế thường thể hiện như thế nào?
19. Trong đàm phán thương mại quốc tế, chiến thuật 'good cop, bad cop' (người tốt, người xấu) là gì?
20. Trong tình huống đàm phán 'một lần' (one-off negotiation), chiến lược nào thường được ưu tiên hơn?
21. Điều gì sau đây là một ví dụ về 'nhượng bộ có điều kiện' (conditional concession) trong đàm phán?
22. Yếu tố 'thời gian' có thể ảnh hưởng đến đàm phán thương mại quốc tế như thế nào?
23. Hiểu biết về 'khoảng ZOPA' (Zone of Possible Agreement) có lợi ích gì trong đàm phán?
24. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cần chuẩn bị trước khi tham gia đàm phán thương mại quốc tế?
25. Trong đàm phán thương mại quốc tế, 'lời chào mồi' (highball/lowball tactic) là gì?
26. Điều gì sau đây là một ví dụ về 'tạo giá trị' (value creation) trong đàm phán thương mại quốc tế?
27. Vai trò của luật sư trong đàm phán thương mại quốc tế là gì?
28. Trong đàm phán thương mại quốc tế, 'quy tắc im lặng' (silence rule) có thể được sử dụng với mục đích gì?
29. Hình thức giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế nào KHÔNG mang tính ràng buộc pháp lý?
30. Trong đàm phán, 'điểm kháng cự' (resistance point) đại diện cho điều gì?