Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Đàm phán thương mại Quốc Tế – Đề 5

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đàm phán thương mại Quốc Tế

1. Trong đàm phán thương mại quốc tế, 'lợi ích' (interests) khác với 'vị thế' (positions) như thế nào?
2. Khi đàm phán với đối tác từ nền văn hóa coi trọng 'chủ nghĩa tập thể' (collectivism), điều gì nên được ưu tiên?
3. Điều gì KHÔNG phải là một giai đoạn điển hình trong quy trình đàm phán thương mại quốc tế?
4. Trong đàm phán thương mại quốc tế, 'điểm kháng cự' (reservation point) của bạn nên được xác định dựa trên:
5. Chiến thuật 'good cop, bad cop' trong đàm phán là một ví dụ của:
6. Nguyên tắc 'có đi có lại' (reciprocity) trong đàm phán quốc tế thường được thể hiện qua:
7. Khi đối phó với bế tắc (impasse) trong đàm phán, biện pháp nào sau đây KHÔNG nên được ưu tiên?
8. Trong đàm phán thương mại quốc tế, 'vùng thỏa thuận tiềm năng' (ZOPA - Zone of Possible Agreement) được xác định bởi:
9. Khái niệm 'quyền lực tương đối' (relative power) trong đàm phán thương mại quốc tế đề cập đến:
10. Điều gì là rủi ro chính của việc sử dụng chiến thuật 'tối hậu thư' (ultimatum) trong đàm phán thương mại quốc tế?
11. Kỹ thuật 'lắng nghe chủ động' (active listening) trong đàm phán bao gồm:
12. Chiến lược 'đàm phán phân phối' (distributive negotiation) còn được gọi là gì?
13. Trong đàm phán thương mại quốc tế, khái niệm 'BATNA' quan trọng hơn 'giá mục tiêu' (target price) khi nào?
14. Trong đàm phán thương mại quốc tế, yếu tố 'thời gian' (time) có thể ảnh hưởng đến quyền lực đàm phán như thế nào?
15. Trong đàm phán thương mại quốc tế, 'ngôn ngữ chung' (lingua franca) phổ biến nhất được sử dụng là:
16. Đàm phán thương mại đa phương (multilateral trade negotiation) khác biệt với đàm phán song phương (bilateral trade negotiation) chủ yếu ở điểm nào?
17. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về 'đàm phán dựa trên nguyên tắc' (principled negotiation) theo Harvard Negotiation Project?
18. Trong đàm phán thương mại quốc tế, 'nhượng bộ có điều kiện' (conditional concession) là gì?
19. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi chuẩn bị cho đàm phán thương mại quốc tế?
20. Lỗi phổ biến nào trong đàm phán quốc tế xuất phát từ việc 'neo đậu' (anchoring) quá sớm?
21. Kỹ thuật 'neo đậu và điều chỉnh' (anchor and adjustment) trong đàm phán hoạt động dựa trên nguyên tắc tâm lý nào?
22. Trong bối cảnh văn hóa giao tiếp 'gián tiếp' (high-context culture), thông điệp chính thường được truyền tải qua:
23. Điều gì thể hiện sự thành công của một cuộc đàm phán thương mại quốc tế theo hướng 'cùng thắng' (win-win)?
24. Phong cách đàm phán nào thường được coi là hiệu quả nhất trong dài hạn, đặc biệt trong thương mại quốc tế?
25. Yếu tố văn hóa 'tính thời gian' (time orientation) ảnh hưởng đến đàm phán như thế nào?
26. Điều gì KHÔNG phải là một vai trò phổ biến của bên thứ ba trong giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế?
27. Trong đàm phán, kỹ thuật 'đặt câu hỏi mở' (open-ended questions) có lợi ích gì?
28. Trong đàm phán thương mại quốc tế, việc sử dụng 'người phiên dịch' (interpreter) chuyên nghiệp có vai trò gì?
29. Phong cách đàm phán 'nhượng bộ' (accommodating) có thể phù hợp trong tình huống nào?
30. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của 'tam giác xung đột' (conflict triangle) trong đàm phán?