Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa học thực phẩm – Đề 15

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học thực phẩm

1. Đơn vị cấu tạo cơ bản của protein là gì?
2. Chất phụ gia thực phẩm nào sau đây được sử dụng như một chất bảo quản bằng cách giảm hoạt độ nước (water activity) trong thực phẩm?
3. Chất phụ gia thực phẩm nào sau đây được sử dụng như một chất tạo ngọt nhân tạo, có độ ngọt cao hơn đường sucrose nhưng không chứa calo đáng kể?
4. Sự khác biệt chính giữa dầu ăn và mỡ động vật (về mặt hóa học) là gì?
5. Chất nào sau đây là một loại đường khử (reducing sugar)?
6. Chức năng chính của chất xơ (dietary fiber) trong thực phẩm là gì?
7. Trong quá trình chiên rán thực phẩm, dầu ăn bị biến đổi do phản ứng nào là chủ yếu?
8. Yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến tốc độ phản ứng hóa học trong thực phẩm?
9. Chất nào sau đây là polysaccharide dự trữ năng lượng chính trong thực vật và đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc thực phẩm?
10. Trong hóa học thực phẩm, phản ứng Maillard chủ yếu xảy ra giữa nhóm chức nào của carbohydrate và protein?
11. Flavor (hương vị) của thực phẩm được tạo thành từ hai yếu tố chính nào?
12. Loại liên kết nào kết nối các đơn phân monosaccharide để tạo thành polysaccharide?
13. Trong hóa học thực phẩm, 'hoạt độ nước′ (water activity - aW) là gì?
14. Trong công nghệ thực phẩm, enzyme amylase thường được sử dụng với mục đích chính nào?
15. Loại vitamin nào tan trong chất béo (fat-soluble vitamin)?
16. Chất nào sau đây là một ví dụ về chất nhũ hóa (emulsifier) tự nhiên thường được sử dụng trong thực phẩm?
17. Về mặt hóa học, 'nước cứng′ ảnh hưởng đến quá trình chế biến thực phẩm như thế nào?
18. Quá trình thủy phân lipid tạo ra sản phẩm chính là gì?
19. Chất tạo màu tự nhiên nào sau đây tạo màu đỏ cho cà chua và dưa hấu?
20. Trong quá trình chế biến thực phẩm, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để ức chế hoạt động của enzyme polyphenol oxidase (PPO), ngăn chặn hiện tượng褐变 (sự hóa nâu) ở rau quả?
21. Loại liên kết hóa học nào chịu trách nhiệm chính cho cấu trúc bậc hai (secondary structure) của protein trong thực phẩm, ví dụ như cấu trúc alpha-helix và beta-sheet?
22. Trong công nghệ sản xuất đồ uống có gas, khí nào được sử dụng để tạo độ sủi bọt và cảm giác sảng khoái?
23. Vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng như một chất chống oxy hóa trong thực phẩm, giúp bảo vệ chất béo khỏi quá trình oxy hóa?
24. Trong thực phẩm, chất chống oxy hóa hoạt động bằng cơ chế chính nào?
25. Hiện tượng 'ôi hóa′ chất béo (rancidity) trong thực phẩm chủ yếu là do phản ứng hóa học nào gây ra?
26. Chất béo trans (trans fat) trong thực phẩm được tạo ra chủ yếu thông qua quá trình nào và có liên quan đến nguy cơ sức khỏe nào?
27. pH của thực phẩm có ảnh hưởng đến yếu tố nào sau đây?
28. Enzyme nào thường được sử dụng trong sản xuất phô mai để gây đông tụ sữa?
29. Trong sản xuất sữa chua, vi khuẩn lactic chuyển hóa lactose thành acid lactic thông qua quá trình nào?
30. Trong phân tích hóa học thực phẩm, phương pháp Kjeldahl được sử dụng để xác định hàm lượng chất nào?