Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa học thực phẩm – Đề 11

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học thực phẩm

1. Phương pháp chiết xuất CO2 siêu tới hạn (Supercritical CO2 extraction) được ưa chuộng trong công nghiệp thực phẩm vì lý do chính nào?
2. Chất xơ (fiber) trong thực phẩm chủ yếu thuộc loại carbohydrate nào?
3. Nước đóng vai trò quan trọng trong thực phẩm, ngoại trừ vai trò nào sau đây?
4. Vitamin C, một chất dinh dưỡng thiết yếu, còn được biết đến với tên gọi khoa học nào?
5. Chất tạo ngọt nhân tạo Aspartame được cấu tạo từ những thành phần nào?
6. Trong quá trình bảo quản thực phẩm bằng phương pháp chiếu xạ, loại bức xạ nào thường được sử dụng nhất và vì sao?
7. Hoạt động của enzyme trong thực phẩm chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi yếu tố pH. Điều nào sau đây mô tả đúng nhất về ảnh hưởng này?
8. Quá trình caramel hóa là gì và nó khác với phản ứng Maillard như thế nào?
9. Chất chống oxy hóa được thêm vào thực phẩm nhằm mục đích chính nào sau đây?
10. Vitamin nào sau đây là vitamin tan trong chất béo?
11. Loại đường nào sau đây là đường đôi, được tạo thành từ sự kết hợp của glucose và fructose?
12. Trong công nghệ thực phẩm, enzyme amylase được sử dụng phổ biến với mục đích nào?
13. Liên kết hóa học nào chịu trách nhiệm chính cho việc hình thành cấu trúc bậc một của protein?
14. Trong sản xuất bánh mì, gluten đóng vai trò quan trọng trong việc tạo cấu trúc. Gluten là một loại protein được tìm thấy chủ yếu trong loại ngũ cốc nào?
15. Chất phụ gia thực phẩm nitrit và nitrat thường được sử dụng trong thịt chế biến nhằm mục đích chính nào?
16. Enzyme pectinase thường được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm với mục đích chính nào?
17. Trong quá trình sản xuất sữa chua, vi khuẩn lactic đóng vai trò chính trong việc chuyển đổi chất nào thành axit lactic?
18. Trong phân tích thực phẩm, phương pháp Kjeldahl thường được sử dụng để xác định hàm lượng của thành phần dinh dưỡng nào?
19. Màu đỏ của thịt sống chủ yếu là do sự hiện diện của protein nào?
20. Độ Brix là đơn vị đo lường thường được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm để xác định đại lượng nào?
21. Chất nhũ hóa (emulsifier) được sử dụng trong thực phẩm để làm gì?
22. Chất màu tự nhiên anthocyanin, tạo nên màu đỏ, tím và xanh lam trong nhiều loại trái cây và rau củ, thuộc nhóm hợp chất hóa học nào?
23. Chất làm dày (thickening agent) Xanthan gum, thường được sử dụng trong thực phẩm, có nguồn gốc từ đâu?
24. Chất béo trans, thường được coi là không có lợi cho sức khỏe, chủ yếu được tạo ra thông qua quá trình công nghiệp nào?
25. Trong quá trình làm chín trái cây, ethylene đóng vai trò là hormone thực vật chính. Ethylene tác động như thế nào đến quá trình chín?
26. Hiện tượng 'ôi thiu′ của chất béo và dầu mỡ chủ yếu là do quá trình hóa học nào gây ra?
27. Trong các phương pháp bảo quản thực phẩm sau, phương pháp nào chủ yếu dựa trên việc giảm hoạt độ của nước để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật?
28. Phản ứng Maillard, một phản ứng hóa học quan trọng trong chế biến thực phẩm, xảy ra giữa loại hợp chất nào?
29. Thử nghiệm Benedict được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của loại carbohydrate nào trong thực phẩm?
30. Chất nào sau đây là carbohydrate đơn giản nhất, thường được gọi là đường đơn?