Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa học thực phẩm – Đề 12

Đề 12 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học thực phẩm

1. Trong quá trình lên men rượu, loại vi sinh vật nào chủ yếu chịu trách nhiệm chuyển đổi đường thành ethanol và carbon dioxide?
2. Phương pháp chế biến thực phẩm nào sau đây sử dụng áp suất cao để tiêu diệt vi sinh vật mà ít ảnh hưởng đến hương vị và chất dinh dưỡng?
3. Hiện tượng 'cháy lạnh′ (freezer burn) trên thực phẩm đông lạnh xảy ra do quá trình nào sau đây?
4. Chất tạo màu thực phẩm tự nhiên nào sau đây được chiết xuất từ củ nghệ và có màu vàng đặc trưng?
5. Trong quá trình sản xuất dầu ăn từ hạt, phương pháp ép nguội có ưu điểm chính nào so với phương pháp ép nóng hoặc chiết xuất dung môi?
6. Quá trình nào sau đây được sử dụng để khử hoạt tính enzyme polyphenol oxidase (PPO) trong rau quả, nhằm ngăn chặn hiện tượng hóa nâu?
7. Loại liên kết hóa học nào chủ yếu kết nối các amino acid trong cấu trúc bậc một của protein?
8. Loại đường nào sau đây là đường khử (reducing sugar)?
9. Trong sản xuất phô mai, enzyme rennin (chymosin) được sử dụng để thực hiện quá trình quan trọng nào?
10. Trong quá trình sản xuất bia, hoa bia (hops) được thêm vào chủ yếu để cung cấp đặc tính nào?
11. Đâu là một ví dụ về độc tố tự nhiên có thể xuất hiện trong thực phẩm, cụ thể là trong khoai tây mọc mầm?
12. Chất bảo quản thực phẩm nào sau đây hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn trong môi trường acid?
13. Trong quá trình bảo quản thực phẩm bằng phương pháp chiếu xạ ion hóa, cơ chế chính để tiêu diệt vi sinh vật là gì?
14. Sự khác biệt chính giữa chất béo no và chất béo không no là gì về mặt cấu trúc hóa học?
15. Loại protein nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển oxy trong máu và cơ bắp?
16. Trong quá trình sản xuất bánh mì, gluten được hình thành từ hai loại protein nào trong bột mì?
17. Chất tạo ngọt nhân tạo nào sau đây được cảnh báo cần thận trọng khi sử dụng cho người bị phenylketonuria (PKU)?
18. Enzyme nào chịu trách nhiệm chính cho quá trình thủy phân lactose trong sữa, giúp những người không dung nạp lactose tiêu hóa dễ dàng hơn?
19. Đâu là ứng dụng chính của enzyme pectinase trong công nghiệp thực phẩm?
20. Quá trình caramel hóa đường khác với phản ứng Maillard ở điểm nào chính?
21. Chất phụ gia thực phẩm nào sau đây thường được sử dụng như một chất làm dày trong các sản phẩm như sữa chua và nước sốt?
22. Vitamin C (acid ascorbic) hoạt động chủ yếu như một chất gì trong thực phẩm, giúp ngăn chặn sự oxy hóa và duy trì chất lượng?
23. Chất nào sau đây là một acid béo omega-3 quan trọng, thường được tìm thấy trong dầu cá và có lợi cho sức khỏe tim mạch?
24. Phương pháp phân tích hóa học nào thường được sử dụng để xác định hàm lượng vitamin C trong thực phẩm?
25. Chất nào sau đây là một polysaccharide dự trữ năng lượng chính trong thực vật và đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc thực phẩm?
26. Đâu là một biện pháp quan trọng để giảm thiểu sự hình thành acrylamide trong thực phẩm chiên, nướng giàu tinh bột?
27. Đâu là vai trò chính của chất nhũ hóa trong thực phẩm, ví dụ như lecithin trong mayonnaise?
28. Phản ứng Maillard, một phản ứng hóa học quan trọng trong thực phẩm, xảy ra giữa nhóm carbonyl của đường khử và nhóm amino của hợp chất nào?
29. Đâu là yếu tố chính gây ảnh hưởng đến độ cứng của nước, và có thể ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm chế biến?
30. Loại bao bì thực phẩm nào sau đây có khả năng chống thấm khí và hơi ẩm tốt nhất, giúp bảo quản thực phẩm lâu dài?